Scotland League Cup ·
Heart of Midlothian vs Hibernian
Heart of Midlothian
22:00
01/11/2026
Hibernian
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Heart of Midlothian
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Beau Reus
- 2Christian Dahle Borchgrevink
- 5Jamie McCarthy
- 17Stuart Findlay
- 3Stephen Kingsley
- 7Calvin Miller
- 78Laurent Mendy
- 22Tomas Bent Magnusson
- 15Joshua McPake
- 21James Wilson
- 10Claudio Braga
Dự bị trận trước
- 8Ageu Almeida Santos
- 23Jordi Altena
- 31Yan Dhanda
- 30Ryan Fulton
- 19Sabri Guendouz
- 29Sabah Kerjota
- 74Rogers Mato Kassim
- 18Harry Milne
- 9JJ Williams
Hibernian
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Raphael Sallinger
- 15Jack Iredale
- 4Grant Hanley
- 6Jason Kerr
- 3Adam Mayor
- 14Miguel Chaiwa
- 8Josh Mulligan
- 25Felix Passlack
- 23Callum Wright
- 7Owen Elding
- 10Martin Boyle
Dự bị trận trước
- 47Azeem Abdulai
- 19Nicky Cadden
- 24Jacob Devaney
- 18Thibault Klidje
- 9Nathan Lowe
- 11Joseph Peter Newell
- 35Freddie Owens
- 22Ante Suto
- 12Alex Williams
Phong độ
Heart of Midlothian
5 trận gần nhất
10/10/26Scottish Premiership
Heart of Midlothian
5 - 0
Saint Mirren
T
20/09/26Scottish Premiership
Kilmarnock
1 - 1
Heart of Midlothian
H
16/09/26Scottish Premiership
Falkirk
2 - 1
Heart of Midlothian
B
12/09/26Scotland League Cup
Stenhousemuir
0 - 3
Heart of Midlothian
T
06/09/26Scottish Premiership
Heart of Midlothian
2 - 1
Dundee FC
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Hibernian
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Heart of Midlothian BT-BB | % thắng | Hibernian BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-33 | 45% | 29-23 | 45% |
| Vòng 19 | 34-30 | 47% | 27-22 | 42% |
| Vòng 18 | 33-28 | 50% | 27-21 | 44% |
| Vòng 17 | 31-27 | 47% | 27-20 | 47% |
| Vòng 16 | 29-26 | 44% | 22-19 | 44% |
| Vòng 15 | 29-22 | 47% | 20-18 | 40% |
| Vòng 14 | 28-22 | 43% | 20-16 | 43% |
| Vòng 13 | 28-20 | 46% | 16-15 | 38% |
| Vòng 12 | 27-18 | 50% | 15-13 | 42% |
| Vòng 11 | 26-12 | 55% | 13-12 | 36% |
| Vòng 10 | 22-12 | 50% | 11-11 | 30% |
| Vòng 9 | 21-11 | 56% | 11-11 | 33% |
| Vòng 8 | 15-9 | 50% | 10-11 | 25% |
| Vòng 7 | 13-7 | 57% | 10-11 | 29% |
| Vòng 6 | 12-6 | 67% | 8-8 | 33% |
| Vòng 5 | 10-5 | 60% | 6-7 | 20% |
| Vòng 4 | 7-4 | 50% | 5-4 | 25% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 4-2 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Heart of Midlothian
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Joshua McPake | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | |
| 64 | Malachi Walcott | Trung vệ | |
| 23 | Jordi Altena | Hậu vệ phải | |
| 78 | Laurent Mendy | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Beau Reus | Thủ môn | |
| 5 | Jamie McCarthy | Trung vệ | |
| 21 | James Wilson | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ trái | |
| 8 | Ageu Almeida Santos | Tiền vệ trung tâm | |
| 29 | Sabah Kerjota | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | JJ Williams | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Oisin McEntee | Trung vệ | |
| 19 | Sabri Guendouz | Tiền đạo cánh trái |
Hibernian
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | |
| 6 | Jason Kerr | Trung vệ | |
| 25 | Felix Passlack | Hậu vệ phải | |
| 23 | Callum Wright | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Martin Boyle | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Nicky Cadden | Tiền vệ trái | |
| 5 | Marko Ivezic | Trung vệ | |
| 39 | Rabbi Matondo | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Owen Elding | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Ante Suto | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Jack Iredale | Trung vệ | |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Thibault Klidje | Tiền đạo cắm |