USL Championship ·
Hartford Athletic vs Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic
1
Tampa Bay Rowdies
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Hartford Athletic
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Tampa Bay Rowdies
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Hartford Athletic | Tampa Bay Rowdies |
|---|---|---|
| Sân nhà của Hartford Athletic | 1 | 6 |
| Sân nhà của Tampa Bay Rowdies | 2 | 4 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hartford Athletic. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Hartford Athletic
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Hòa | 12 | 46.15% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
Tampa Bay Rowdies
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 22.22% |
| Hòa | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
So sánh theo vòng
| Hartford Athletic BT-BB | % thắng | Tampa Bay Rowdies BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-22 | 30% | 33-19 | 55% |
| Vòng 19 | 16-21 | 26% | 32-19 | 53% |
| Vòng 18 | 14-19 | 28% | 30-17 | 56% |
| Vòng 17 | 14-19 | 29% | 29-16 | 59% |
| Vòng 16 | 14-15 | 31% | 28-16 | 56% |
| Vòng 15 | 14-15 | 33% | 27-15 | 60% |
| Vòng 14 | 12-14 | 29% | 26-15 | 57% |
| Vòng 13 | 12-12 | 31% | 23-15 | 54% |
| Vòng 12 | 12-12 | 33% | 21-15 | 50% |
| Vòng 11 | 11-12 | 27% | 19-13 | 55% |
| Vòng 10 | 11-12 | 30% | 19-12 | 60% |
| Vòng 9 | 11-11 | 33% | 17-12 | 56% |
| Vòng 8 | 9-9 | 38% | 16-8 | 63% |
| Vòng 7 | 9-8 | 43% | 15-7 | 71% |
| Vòng 6 | 9-8 | 50% | 12-5 | 67% |
| Vòng 5 | 9-6 | 60% | 7-1 | 60% |
| Vòng 4 | 8-5 | 75% | 4-1 | 50% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 2-1 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 2-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Hartford Athletic
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11-2-9 | 50% | 9-13 | 40.9% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 13 | 8-2-3 | 61.5% | 3-10 | 23.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7-4-11 | 31.8% | 5-10 | 22.7% |
| Sân nhà | 9 | 1-2-6 | 11.1% | 4-4 | 44.4% |
| Sân khách | 13 | 6-2-5 | 46.2% | 1-6 | 7.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hartford Athletic trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Tampa Bay Rowdies
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 14-2-7 | 60.9% | 9-14 | 39.1% |
| Sân nhà | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 7-4 | 63.6% |
| Sân khách | 12 | 8-1-3 | 66.7% | 2-10 | 16.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 14-2-7 | 60.9% | 7-11 | 30.4% |
| Sân nhà | 11 | 6-0-5 | 54.5% | 5-5 | 45.5% |
| Sân khách | 12 | 8-2-2 | 66.7% | 2-6 | 16.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tampa Bay Rowdies trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Hartford Athletic
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hartford Athletic. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Tampa Bay Rowdies
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tampa Bay Rowdies. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Hartford Athletic
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 6 | 2 | 0 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 3 | 7 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Tampa Bay Rowdies
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 8 | 6 | 5 | 1 | 17 | 23 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 9 | 15 |
| Sân khách | 2 | 6 | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 0 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 7 | 2 | 2 | 1 | 6 | 1 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 6 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Hartford Athletic ghi bàn | thủng lưới | Tampa Bay Rowdies ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.9% | 17.2% | 8.8% | 18.8% |
| 16-30' | 21.7% | 6.9% | 11.8% | 18.8% |
| 31-45' | 13% | 31% | 11.8% | 28.1% |
| 46-60' | 15.2% | 17.2% | 11.8% | 6.3% |
| 61-75' | 8.7% | 3.4% | 26.5% | 6.3% |
| 76-90+' | 13% | 13.8% | 14.7% | 3.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.