Israel Premier League ·
Hapoel Ramat Gan vs Ironi Tiberias
Hapoel Ramat Gan
01:00
28/02/2027
Ironi Tiberias
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Hapoel Ramat Gan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ironi Tiberias
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 55Jones Abu Ganima
- 17Ron Unger
- 3David Keltjens
- 2Omer Yitzhak
- 47Daniel Joulani
- 10Usman Mohammed
- 5Yonatan Teper
- 11Niv Gotlieb
- 27Yarin Swisa
- 18Idan Baranes
- 19Itamar Shviro
Dự bị trận trước
- 15Eli Balilti
- 9Stanislav Bilenkyi
- 74Nehoray Chen
- 14Waheb Habiballah
- 7Guy Hadida
- 21Yehonatan Hasson
- 4Mamadu Samba Cande,Sambinha
- 22Ido Sharon
- 77Agam Yehuda
Phong độ
Hapoel Ramat Gan
5 trận gần nhất
20/09/26Israel Premier League
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1 - 0
Hapoel Ramat Gan
B
15/09/26Israel Premier League
Hapoel Ramat Gan
2 - 0
Maccabi Netanya
T
08/09/26Israel Premier League
Hapoel Tel Aviv
4 - 0
Hapoel Ramat Gan
B
30/08/26Israel Premier League
Hapoel Ramat Gan
1 - 2
Hapoel Beer Sheva
B
23/08/26Israel Premier League
Maccabi Haifa
2 - 1
Hapoel Ramat Gan
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Ironi Tiberias
5 trận gần nhất
11/10/26Israel Premier League
Ironi Tiberias
0 - 2
Hapoel Beer Sheva
B
20/09/26Israel Premier League
Maccabi Haifa
3 - 2
Ironi Tiberias
B
16/09/26Israel Premier League
Ironi Tiberias
2 - 2
Hapoel Jerusalem
H
06/09/26Israel Premier League
Maccabi Petah Tikva FC
1 - 2
Ironi Tiberias
T
30/08/26Israel Premier League
Hapoel Kiryat Shmona
2 - 0
Ironi Tiberias
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Hapoel Ramat Gan BT-BB | % thắng | Ironi Tiberias BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-22 | 55% | 31-29 | 35% |
| Vòng 19 | 32-21 | 58% | 30-28 | 37% |
| Vòng 18 | 31-19 | 61% | 26-28 | 33% |
| Vòng 17 | 30-19 | 59% | 25-24 | 35% |
| Vòng 16 | 26-19 | 56% | 25-22 | 38% |
| Vòng 15 | 24-19 | 53% | 24-21 | 40% |
| Vòng 14 | 24-19 | 57% | 22-18 | 43% |
| Vòng 13 | 23-17 | 62% | 22-16 | 46% |
| Vòng 12 | 21-16 | 58% | 20-14 | 50% |
| Vòng 11 | 20-13 | 64% | 18-13 | 45% |
| Vòng 10 | 17-11 | 60% | 16-10 | 50% |
| Vòng 9 | 14-10 | 56% | 16-10 | 56% |
| Vòng 8 | 11-9 | 50% | 16-10 | 63% |
| Vòng 7 | 10-8 | 57% | 14-10 | 57% |
| Vòng 6 | 9-8 | 50% | 13-9 | 67% |
| Vòng 5 | 8-7 | 60% | 10-9 | 60% |
| Vòng 4 | 5-7 | 50% | 6-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-6 | 33% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Hapoel Ramat Gan
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Ironi Tiberias
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | David Keltjens | Tiền vệ | |
| 84 | Bi Nene Junior Gbamble | Tiền đạo | |
| 7 | Samir Farhud | Tiền đạo | |
| 8 | Ariel Cohen | Tiền vệ | |
| 30 | Mansour Badjie | Tiền đạo | |
| 37 | Ondrej Baco | Hậu vệ | |
| 22 | Ido Sharon | Thủ môn | |
| 11 | Niv Gotlieb | Tiền vệ | |
| 13 | Ziv Morgan | Hậu vệ | |
| 17 | Ron Unger | Hậu vệ | |
| 14 | Guy Sanker | Hậu vệ | |
| 47 | Daniel Joulani | Hậu vệ | |
| 9 | Artur Miranyan | Tiền đạo | |
| 18 | Eden Shamir | Tiền vệ |