Cup C2 ·

Hapoel Beer Sheva vs OFI Crete

Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
03:00
06/11/2026
OFI Crete OFI Crete

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Hapoel Beer Sheva

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Ofir Martziano
  • 2Guy Mizrahi
  • 4Miguel Angelo Leonardo Vitor
  • 12Itay Rotman
  • 5Pedro Miguel Santos Amador
  • 28Niv Yehoshua
  • 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca
  • 7Eliel Peretz
  • 20Javon Romario East
  • 66Igor Zlatanovic
  • 9Zahi Ahmed

Dự bị trận trước

  • 45Mohammed Abu Rumi
  • 44Djibril Diop
  • 18Roy Levy
  • 3Matan Baltaxa
  • 14Yonas Malede
  • 13Ofir Davidadze
  • 34Marcos Wolff
  • 27Yoan Stoyanov
  • 8Mohammad Kanaan
  • 11Amir Chaim Ganah
  • 19Amit Ohana
  • 70Joao Victor

OFI Crete

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Nikolaos Christogeorgos
  • 16Christos Sielis
  • 15Achilleas Poungouras
  • 43Dimitrios Nikolaou
  • 24Lorenzo Dickmann
  • 14Athanasios Androutsos
  • 41Andreas Bouchalakis
  • 3Nikolaos Athanasiou
  • 11Taxiarhis Fountas
  • 18Thiago Nuss
  • 10Aitor Cantalapiedra

Dự bị trận trước

  • 21Giannis Apostolakis
  • 91Emmanouil Chnaris
  • 17Borja Gonzalez Tejada
  • 8Georgios Kanellopoulos
  • 6Zisis Karachalios
  • 13Panagiotis Katsikas
  • 90Pavlos Kenourgiakis
  • 2Kresimir Krizmanic
  • 1Klidman Lilo
  • 30Thiago Romano
  • 71Athanasios Sitmalidis
  • 46Giannis Theodosoulakis

Phong độ

Hapoel Beer Sheva

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn2 33.33%
Hòa1 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 16.67%

OFI Crete

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn1 16.67%
Hòa1 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn1 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 16.67%

So sánh theo vòng

Hapoel Beer Sheva
BT-BB
% thắngOFI Crete
BT-BB
% thắng
Vòng 2035-3255%30-3335%
Vòng 1933-3253%28-3137%
Vòng 1832-3250%28-2939%
Vòng 1728-3047%25-2935%
Vòng 1627-2950%24-2538%
Vòng 1525-2947%23-2440%
Vòng 1421-2743%23-2143%
Vòng 1319-2246%21-2138%
Vòng 1218-2050%20-2042%
Vòng 1115-1845%18-2036%
Vòng 1013-1650%16-1840%
Vòng 912-1356%16-1644%
Vòng 811-1063%15-1350%
Vòng 710-871%13-1057%
Vòng 68-867%10-950%
Vòng 57-860%10-560%
Vòng 45-850%8-275%
Vòng 35-467%7-0100%
Vòng 23-350%4-0100%
Vòng 11-0100%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Hapoel Beer Sheva

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
7.37.35.87.76.86.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Mohammad KanaanTiền vệ tấn công8.5
5Pedro Miguel Santos AmadorHậu vệ trái7.9
45Mohammed Abu RumiTiền đạo cánh phải7.6
1Ofir MartzianoThủ môn7.3
17Forson AmankwahTiền vệ trung tâm7.2
15Idan NachmiasTrung vệ7.1
27Yoan StoyanovTiền vệ tấn công7
28Niv YehoshuaTiền vệ trung tâm6.9
11Amir Chaim GanahTiền đạo cánh trái6.9
44Djibril DiopTrung vệ6.9
70Joao VictorTiền đạo cánh trái6.6
9Zahi AhmedTiền đạo cánh trái6.6
3Matan BaltaxaTrung vệ6.6
23Itay HazutTiền vệ tấn công6.5
20Javon Romario EastTiền đạo cánh phải6.3
90Adrian UgarrizaTiền đạo cắm5.5

OFI Crete

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.8điểm trung bình
87.76.47.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
3Nikolaos AthanasiouHậu vệ trái8
31Nikolaos ChristogeorgosThủ môn8
19Kenan KodroTiền đạo cắm7.4
2Kresimir KrizmanicTrung vệ7.3
5Konstantinos KostoulasTrung vệ7.1
15Achilleas PoungourasTrung vệ7.1
24Lorenzo DickmannHậu vệ phải7
46Giannis TheodosoulakisTiền đạo cánh phải6.9
41Andreas BouchalakisTiền vệ trung tâm6.6
8Georgios KanellopoulosTiền vệ trung tâm6.6
7Anastasios ChatzigiovannisTiền đạo cánh trái6.5
10Aitor CantalapiedraTiền vệ tấn công6.4
6Zisis KarachaliosTiền vệ phòng ngự6.4
43Dimitrios NikolaouTrung vệ6.3
11Taxiarhis FountasTiền đạo cánh trái5.9
14Athanasios AndroutsosTiền vệ trung tâm5.2

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕