German Bundesliga 2 ·
Hannover 96 vs Arminia Bielefeld
Hannover 96
20:30
23/05/2027
Arminia Bielefeld
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Hannover 96
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Leo Weinkauf
- 17Bastian Allgeier
- 3Boris Tomiak
- 4Jean Hugonet
- 13Franz Roggow
- 33Maurice Neubauer
- 23Stefan Teitur Thordarson
- 10Marcel Hartel
- 29Kolja Oudenne
- 9Benjamin Kallman
- 44Emir Sahiti
Dự bị trận trước
- 14Husseyn Chakroun
- 28Taycan Macid Etcibasi
- 5Virgil Eugen Ghița
- 1Pascal Loretz
- 27Hayate Matsuda
- 20Ime Okon
- 11Benedikt Pichler
- 38Jasper Reinhold
- 8Waniss Taibi
Arminia Bielefeld
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jonas Kersken
- 29Tim Handwerker
- 19Maximilian Grosser
- 5Maximilian Bauer
- 7Henri Koudossou
- 11Joel Grodowski
- 38Marius Worl
- 21Stefano Russo
- 14Monju Momuluh
- 9David Mina
- 10Jannik Rochelt
Dự bị trận trước
- 27Benjamin Boakye
- 3Joel Felix
- 2Felix Hagmann
- 31Leon Jensen
- 6Marvin Mehlem
- 18Leo Oppermann
- 17Arne Sicker
- 42Till Wegener
- 30Isaiah Young
Phong độ
Hannover 96
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
Arminia Bielefeld
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Arminia Bielefeld
2 - 2
Rot-Weiss Essen
H
20/09/26German Bundesliga 2
Arminia Bielefeld
2 - 2
Heidenheimer
H
12/09/26German Bundesliga 2
Darmstadt
2 - 1
Arminia Bielefeld
B
05/09/26German Bundesliga 2
Arminia Bielefeld
2 - 2
St. Pauli
H
30/08/26German Bundesliga 2
Nurnberg
4 - 1
Arminia Bielefeld
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Hannover 96 BT-BB | % thắng | Arminia Bielefeld BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 53-26 | 55% | 51-32 | 35% |
| Vòng 19 | 51-26 | 53% | 50-28 | 37% |
| Vòng 18 | 50-25 | 56% | 49-27 | 39% |
| Vòng 17 | 47-24 | 53% | 46-25 | 35% |
| Vòng 16 | 44-21 | 56% | 45-24 | 38% |
| Vòng 15 | 43-20 | 60% | 45-22 | 40% |
| Vòng 14 | 40-17 | 64% | 39-21 | 36% |
| Vòng 13 | 34-16 | 62% | 32-18 | 31% |
| Vòng 12 | 27-16 | 58% | 29-18 | 25% |
| Vòng 11 | 24-15 | 55% | 19-18 | 18% |
| Vòng 10 | 21-13 | 50% | 15-18 | 10% |
| Vòng 9 | 18-13 | 44% | 14-17 | 11% |
| Vòng 8 | 17-10 | 50% | 14-16 | 13% |
| Vòng 7 | 17-9 | 57% | 13-14 | 14% |
| Vòng 6 | 8-8 | 50% | 10-14 | 0% |
| Vòng 5 | 7-8 | 40% | 8-12 | 0% |
| Vòng 4 | 5-6 | 50% | 7-8 | 0% |
| Vòng 3 | 4-4 | 67% | 5-6 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 4-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Hannover 96
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ phải | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ | |
| 29 | Kolja Oudenne | Tiền vệ trái | |
| 23 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Waniss Taibi | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Husseyn Chakroun | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | |
| 28 | Taycan Macid Etcibasi | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Jean Hugonet | Trung vệ | |
| 17 | Bastian Allgeier | Trung vệ | |
| 30 | Leo Weinkauf | Thủ môn | |
| 44 | Emir Sahiti | Tiền đạo cánh phải | |
| 13 | Franz Roggow | Tiền vệ trung tâm |
Arminia Bielefeld
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.