Swedish Allsvenskan ·

Hammarby vs Djurgardens

Hammarby Hammarby
4 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Djurgardens Djurgardens

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

11Hammarby thắng
6Hòa
3Djurgardens thắng
Số trận thắngHammarbyDjurgardens
Sân nhà của Hammarby41
Sân nhà của Djurgardens72

Diễn biến

  1. 24’ T. Tekie Thẻ vàng
  2. 34’ 1 - 0 N. Besara (pen.) Penalty
  3. 45+4’ 2 - 0 N. Adjei Kiến tạo: N. Besara
  4. Hết hiệp 1 · 2 - 0
  5. 50’ 2 - 1 E. Kurtulus (o.g.) Phản lưới nhà
  6. 56’ 3 - 1 A. Mikkelsen Kiến tạo: N. Besara
  7. 59’ S. Strand Thẻ vàng
  8. 63’ 3 - 2 H. Radetinac Kiến tạo: M. Danielson
  9. 79’ F. Hammar Thẻ vàng
  10. 79’ S. Pinas Thẻ vàng
  11. 79’ H. Radetinac Thẻ vàng
  12. 84’ 4 - 2 N. Besara (pen.) Penalty
  13. 85’ N. Besara Thẻ vàng
  14. 88’ 4 - 3 M. Danielson (pen.) Penalty
  15. 90+2’ O. Dovin Thẻ vàng
  16. Hết giờ · 4 - 3

Thống kê

41%Kiểm soát bóng59%
6Tổng số cú sút15
4Sút trúng đích4
2Sút ra ngoài11
1Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi11
6Thẻ vàng1
2Cứu thua0
378Số đường chuyền547

Đội hình

Hammarby 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Oliver Dovin
Hậu vệ
  • 32 Nathaniel Adjei
  • 4 Edvin Kurtulus
  • 13 Mads Fenger ↓
  • 30 Shaquille Pinas
Tiền vệ
  • 20 Nahir Besara
  • 18 Loret Sadiku ↓
  • 5 Tesfaldet Tekie
Tiền đạo
  • 17 August Mikkelsen ↓
  • 9 Adi Nalic ↓
  • 7 Viktor Djukanovic ↓
Dự bị
  • 25 Davor Blazevic
  • 7 Abdelrahman Saidi
  • 14 Alper Demirol
  • 9 Jusef Erabi ↑
  • Fredrik Hammar ↑
  • 26 Montader Madjed
  • 21 Joel Nilsson ↑
  • 21 Simon Strand ↑
  • 2 Pavle Vagic ↑

HLV: Henrik Rydstrom

Djurgardens 4-3-3
Thủ môn
  • 30 Tommi Vaiho
Hậu vệ
  • 8 Elias Andersson
  • 3 Marcus Danielsson
  • 4 Jesper Lofgren
  • 2 Piotr Johansson
Tiền vệ
  • 7 Magnus Eriksson ↓
  • 13 Hampus Finndell
  • 11 Oliver Berg ↓
Tiền đạo
  • 23 Gustav Medonca Wikheim ↓
  • 10 Joel Asoro
  • 16 Victor Edvardsen ↓
Dự bị
  • 10 Mulugeta Isaac
  • Pierre Bengtsson
  • 18 Jacob Bergstrom
  • 15 Lucas Bergvall ↑
  • 11 Lars Erik Oskar Fallenius ↑
  • Carlos Garcia
  • 1 Andre Picornell
  • Haris Radetinac ↑
  • 14 Besard Sabovic ↑

HLV: Jani Honkavaara

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…