Swedish Allsvenskan ·
Halmstads vs Kalmar
Halmstads
Kalmar
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Tim Ronning
- 17 Andre Boman
- 5 Pascal Gregor
- 3 Gabriel Wallentin
- 24 Rami Kaib
- 19 Marvin Illary
- 8 Niilo Maenpaa
- 28 Tom Trybull
- 14 Hussein Carneil
- 27 Rocco Ascone
- 9 Omar Faraj
- 6 Joel Allansson
- 29 Ludvig Arvidsson
- 25 Aleksander Nilsson
- 33 Oliver Kapsimalis
- 18 Malte Persson
- 4 Filip Schyberg
- 16 Erko Tougjas
- Adam Wihed
- 23 Ajdin Zeljkovic
HLV: Johan Lindholm
- 1 Samuel Brolin
- 3 Sivert Engh Overby
- 20 Alexander Almqvist
- 39 Lars Saetra
- 2 Victor Larsson
- 24 Charles Sagoe Jr
- 5 Melker Hallberg
- 23 Robert Gojani
- 10 Marius Soderback
- 19 Eskild Dall
- 13 Charlie Rosenqvist
- 32 Casper Andersson
- 27 Karl Bjorklund
- 7 Nassef Chourak
- 70 Emeka Nnamani
- 21 Abdussalam Magashy
- 12 Zakarias Ravik
- 25 Noah Shamoun
- 9 Malcolm Stolt
HLV: Toni Koskela
Lực lượng
Halmstads
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tim Ronning
- 17Andre Boman
- 5Pascal Gregor
- 3Gabriel Wallentin
- 24Rami Kaib
- 8Niilo Maenpaa
- 28Tom Trybull
- 19Marvin Illary
- 27Rocco Ascone
- 14Hussein Carneil
- 23Ajdin Zeljkovic
Dự bị trận trước
- 6Joel Allansson
- 11Ludvig Arvidsson
- 25Aleksander Nilsson
- 9Omar Faraj
- 22Oliver Kapsimalis
- 18Malte Persson
- 4Filip Schyberg
- 16Erko Tougjas
- 35Adam Wihed
Kalmar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Samuel Brolin
- 2Victor Larsson
- 47Aboubacar Keita
- 4Jesper Lofgren
- 26Miska Ylitolva
- 24Charles Sagoe Jr
- 23Robert Gojani
- 22Lauritsen Tobias
- 10Marius Soderback
- 19Eskild Dall
- 21Abdussalam Magashy
Dự bị trận trước
- 20Alexander Almqvist
- 32Casper Andersson
- 5Melker Hallberg
- 14Elion Imeri
- 3Sivert Engh Overby
- 39Lars Saetra
- 25Noah Shamoun
- 9Malcolm Stolt
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Halmstads | Kalmar |
|---|---|---|
| Sân nhà của Halmstads | 5 | 5 |
| Sân nhà của Kalmar | 3 | 11 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Kalmar 2-0 HalmstadsHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.67 / 3.7 / 4.75 | 12-3 |
| 13/03/26 | Kalmar 4-0 HalmstadsHT 2-0 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.29 / 3.7 / 2.42 | 8-4 |
| 21/03/25 | Kalmar 0-1 HalmstadsHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/09/24 | Halmstads 2-2 KalmarHT 1-2 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Tài | 2.75 / 3.2 / 2.47 | 5-1 |
| 04/05/24 | Kalmar 5-2 HalmstadsHT 1-2 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | B | Tài | 2.11 / 3.3 / 3.35 | 4-4 |
| 05/11/23 | Halmstads 3-0 KalmarHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0 | T | Tài | 2.4 / 3.35 / 2.76 | 2-9 |
| 21/06/23 | Halmstads 0-3 KalmarHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/04/23 | Kalmar 2-0 HalmstadsHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.5 / 4.45 | 4-3 |
| 19/09/21 | Halmstads 0-1 KalmarHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 3 / 3.45 | 2-5 |
| 14/08/21 | Kalmar 1-1 HalmstadsHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | H | 2.26 / 3 / 3.6 | 7-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Halmstads. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Halmstads
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.55% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Hòa | 5 | 22.73% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 50% |
Kalmar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Hòa | 4 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 40.91% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
So sánh theo vòng
| Halmstads BT-BB | % thắng | Kalmar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-42 | 10% | 30-25 | 45% |
| Vòng 19 | 15-42 | 5% | 30-23 | 47% |
| Vòng 18 | 14-40 | 6% | 28-22 | 44% |
| Vòng 17 | 14-36 | 6% | 26-20 | 47% |
| Vòng 16 | 14-36 | 6% | 22-20 | 44% |
| Vòng 15 | 14-32 | 7% | 21-19 | 47% |
| Vòng 14 | 14-30 | 7% | 18-17 | 43% |
| Vòng 13 | 13-28 | 8% | 18-16 | 46% |
| Vòng 12 | 13-25 | 8% | 16-13 | 50% |
| Vòng 11 | 12-24 | 9% | 16-12 | 55% |
| Vòng 10 | 11-23 | 10% | 15-11 | 60% |
| Vòng 9 | 11-21 | 11% | 13-10 | 56% |
| Vòng 8 | 10-18 | 13% | 11-7 | 63% |
| Vòng 7 | 10-16 | 14% | 9-7 | 57% |
| Vòng 6 | 9-15 | 17% | 9-6 | 67% |
| Vòng 5 | 7-15 | 0% | 7-5 | 60% |
| Vòng 4 | 5-10 | 0% | 7-2 | 75% |
| Vòng 3 | 4-9 | 0% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Halmstads
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7-1-10 | 38.9% | 5-13 | 27.8% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 3-6 | 33.3% |
| Sân khách | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 2-7 | 22.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11-1-6 | 61.1% | 5-9 | 27.8% |
| Sân nhà | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 2-4 | 22.2% |
| Sân khách | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 3-5 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Halmstads trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kalmar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7-3-8 | 38.9% | 10-8 | 55.6% |
| Sân nhà | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 9 | 1-2-6 | 11.1% | 4-5 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6-5-7 | 33.3% | 9-5 | 50% |
| Sân nhà | 9 | 3-3-3 | 33.3% | 5-3 | 55.6% |
| Sân khách | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 4-2 | 44.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kalmar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Halmstads
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Orgryte 1-1 HalmstadsHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.7 / 3.35 | 3-10 |
| 17/08/26 | Hacken 1-0 HalmstadsHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 1.5 | T | Xỉu | 1.32 / 5.4 / 7.1 | 11-1 |
| 09/08/26 | Halmstads 0-2 GAISHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.55 / 4 / 1.64 | 7-7 |
| 03/08/26 | Halmstads 0-2 IK Sirius FKHT 0-2 · Swedish Allsvenskan | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.3 / 4.85 / 1.4 | 2-10 |
| 26/07/26 | GAIS 1-1 HalmstadsHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | T | Xỉu | 1.52 / 4.3 / 5.2 | 10-5 |
| 19/07/26 | Halmstads 0-2 HackenHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Xỉu | 4.65 / 4.55 / 1.55 | 7-3 |
| 13/07/26 | Djurgardens 3-0 HalmstadsHT 2-0 · Swedish Allsvenskan | 2 | B | Xỉu | 1.24 / 6.2 / 8.8 | 10-7 |
| 04/07/26 | Halmstads 1-3 Vasteras SK FKHT 1-2 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | B | Tài | 2.68 / 3.4 / 2.42 | 3-8 |
| 24/06/26 | Mjallby AIF 3-3 HalmstadsHT 1-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.35 / 4.6 / 6 | 6-8 |
| 17/06/26 | GAIS 1-1 HalmstadsHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | T | Xỉu | 1.5 / 4.55 / 5.2 | 8-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Halmstads. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kalmar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vasteras SK FK 0-0 KalmarHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0 | H | Xỉu | 2.63 / 3.5 / 2.42 | 5-2 |
| 19/08/26 | Angelholms FF 0-7 KalmarHT 0-2 · Sweden Cupen | 1.5/2 | T | Tài | 8.4 / 5.7 / 1.21 | 3-9 |
| 16/08/26 | Kalmar 0-4 HammarbyHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Tài | 4.75 / 4.25 / 1.58 | 4-9 |
| 09/08/26 | IFK Goteborg 3-2 KalmarHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0 | B | Tài | 2.38 / 3.4 / 2.73 | 13-1 |
| 01/08/26 | Hacken 1-1 KalmarHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.69 / 4 / 4.2 | 5-6 |
| 25/07/26 | Kalmar 2-1 Mjallby AIFHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0 | T | Tài | 2.45 / 3.35 / 2.67 | 3-2 |
| 20/07/26 | Kalmar 2-2 Malmo FFHT 2-1 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 3.5 / 2.8 | 2-5 |
| 12/07/26 | Hammarby 2-0 KalmarHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 5 / 6.4 | 5-1 |
| 05/07/26 | Kalmar 3-0 OrgryteHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 1/1.5 | T | H | 1.37 / 4.95 / 6.6 | 4-4 |
| 27/06/26 | Kalmar 2-0 BrommapojkarnaHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kalmar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Halmstads
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 8 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Kalmar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 8 | 1 | 0 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 5 | 1 | 0 | 7 | 7 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Halmstads ghi bàn | thủng lưới | Kalmar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.9% | 8.3% | 18.8% | 11.1% |
| 16-30' | 35.3% | 16.7% | 9.4% | 22.2% |
| 31-45' | 11.8% | 33.3% | 15.6% | 22.2% |
| 46-60' | 17.6% | 16.7% | 25% | 11.1% |
| 61-75' | 5.9% | 8.3% | 15.6% | 0% |
| 76-90+' | 17.6% | 16.7% | 12.5% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Halmstads
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Tom Trybull | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Tim Ronning | Thủ môn | |
| 8 | Niilo Maenpaa | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Ludvig Arvidsson | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Hussein Carneil | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Gabriel Wallentin | Trung vệ | |
| 17 | Andre Boman | Hậu vệ phải | |
| 9 | Omar Faraj | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Ajdin Zeljkovic | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Rami Kaib | Hậu vệ trái | |
| 27 | Rocco Ascone | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Pascal Gregor | Trung vệ | |
| 6 | Joel Allansson | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Marvin Illary | Tiền đạo |
Kalmar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Melker Hallberg | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Charles Sagoe Jr | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Victor Larsson | Trung vệ | |
| 23 | Robert Gojani | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Lars Saetra | Trung vệ | |
| 20 | Alexander Almqvist | Trung vệ | |
| 3 | Sivert Engh Overby | Hậu vệ trái | |
| 13 | Charlie Rosenqvist | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Nassef Chourak | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Malcolm Stolt | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Samuel Brolin | Thủ môn | |
| 21 | Abdussalam Magashy | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Marius Soderback | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Eskild Dall | Tiền đạo |