Swedish Allsvenskan ·
Halmstads vs Hammarby
Halmstads
21:30
18/10/2026
Hammarby
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Halmstads
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tim Ronning
- 24Rami Kaib
- 3Gabriel Wallentin
- 5Pascal Gregor
- 17Andre Boman
- 14Hussein Carneil
- 8Niilo Maenpaa
- 6Joel Allansson
- 11Ludvig Arvidsson
- 9Omar Faraj
- 23Ajdin Zeljkovic
Dự bị trận trước
- 34Hjalmar Åberg
- 25Aleksander Nilsson
- 19Marvin Illary
- 13Vincent Johansson
- 22Oliver Kapsimalis
- 18Malte Persson
- 4Filip Schyberg
- 16Erko Tougjas
- 35Adam Wihed
Hammarby
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Warner Hahn
- 2Hampus Skoglund
- 6Ibrahima Fofana
- 3Frederik Franck Winther
- 16Noah Persson
- 8Markus Karlsson
- 26Montader Madjed
- 28Frank Junior Adjei
- 31Oscar Steinke Branby
- 9Victor Lind
- 7Paulos Abraham
Dự bị trận trước
- 20Nahir Besara
- 17Amin Boudri
- 4Victor Eriksson
- 15Oliver Hagen
- 27Felix Jakobsson
- 45Filip Jakobsson
- 30Suwaibou Kebbeh
- 24Waylon Renecke
- 5Tesfaldet Tekie
Phong độ
Halmstads
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.55% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Hòa | 5 | 22.73% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 50% |
Hammarby
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 45.45% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Hòa | 4 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 9.09% |
So sánh theo vòng
| Halmstads BT-BB | % thắng | Hammarby BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-36 | 20% | 37-20 | 50% |
| Vòng 19 | 18-33 | 21% | 37-18 | 53% |
| Vòng 18 | 18-31 | 22% | 36-16 | 56% |
| Vòng 17 | 17-30 | 24% | 34-13 | 59% |
| Vòng 16 | 15-30 | 19% | 30-12 | 56% |
| Vòng 15 | 13-25 | 20% | 28-11 | 53% |
| Vòng 14 | 12-24 | 21% | 26-11 | 50% |
| Vòng 13 | 9-21 | 23% | 22-11 | 46% |
| Vòng 12 | 8-18 | 25% | 21-10 | 50% |
| Vòng 11 | 8-15 | 27% | 20-9 | 55% |
| Vòng 10 | 8-13 | 30% | 19-6 | 60% |
| Vòng 9 | 7-12 | 33% | 19-6 | 67% |
| Vòng 8 | 7-10 | 38% | 16-6 | 63% |
| Vòng 7 | 7-8 | 43% | 16-5 | 71% |
| Vòng 6 | 7-7 | 50% | 12-5 | 67% |
| Vòng 5 | 6-6 | 60% | 10-5 | 60% |
| Vòng 4 | 4-5 | 50% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Halmstads ghi bàn | thủng lưới | Hammarby ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 6.7% | 11.1% | 0% |
| 16-30' | 23.1% | 6.7% | 22.2% | 12.5% |
| 31-45' | 15.4% | 40% | 11.1% | 0% |
| 46-60' | 23.1% | 20% | 33.3% | 37.5% |
| 61-75' | 7.7% | 6.7% | 22.2% | 0% |
| 76-90+' | 23.1% | 20% | 0% | 37.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Halmstads
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Joel Allansson | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Hussein Carneil | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Omar Faraj | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Rami Kaib | Hậu vệ trái | |
| 19 | Marvin Illary | Tiền đạo | |
| 18 | Malte Persson | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Pascal Gregor | Trung vệ | |
| 8 | Niilo Maenpaa | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Gabriel Wallentin | Trung vệ | |
| 17 | Andre Boman | Hậu vệ phải | |
| 1 | Tim Ronning | Thủ môn | |
| 11 | Ludvig Arvidsson | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Ajdin Zeljkovic | Tiền đạo cánh trái |
Hammarby
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Montader Madjed | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Frederik Franck Winther | Trung vệ | |
| 7 | Paulos Abraham | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Frank Junior Adjei | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Victor Lind | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Ibrahima Fofana | Trung vệ | |
| 8 | Markus Karlsson | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Noah Persson | Hậu vệ trái | |
| 1 | Warner Hahn | Thủ môn | |
| 17 | Amin Boudri | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Hampus Skoglund | Hậu vệ phải | |
| 31 | Oscar Steinke Branby | Hậu vệ trái |