VL World Cup KV Bắc Trung Mỹ ·
Haiti vs Nicaragua
Haiti
Nicaragua
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 1 Johny Placide
- 2 Carlens Arcus ↓
- 4 Ricardo Ade
- 5 Hannes Delcroix
- 13 Markhus Duke Lacroix
- 10 Jean-Ricner Bellegarde
- 14 Leverton Pierre
- 11 Louicius Don Deedson ↓
- 21 Josue Casimir
- 15 Ruben Providence ↓
- 20 Frantzdy Pierrot ↓
- Christopher Attys
- 23 Josue Duverger
- 11 Derrick Etienne
- 23 Martin Experience ↑
- 22 Stephane Lambese ↑
- 4 Garven Michee Metusala
- 9 Duckens Nazon ↑
- 17 Woobens Pacius
- 30 Alexandre Pierre
- 18 Carl Sainte ↑
- 3 Keeto Thermoncy
HLV: David Badia
- 12 Alyer Lopez
- 3 Oscar Acevedo ↓
- 4 Henry Nino ↓
- 5 Justing Cano
- 2 Josue Quijano
- 18 Bancy Hernandez
- 13 Ariel Arauz ↓
- 11 Juan Barrera ↓
- 16 Junior Arteaga ↓
- 21 Christian Reyes
- 9 Jaime Moreno
- 10 Byron Yamil Bonilla Martinez ↑
- 14 Jason Coronel ↑
- Junior Delgado
- 6 Emmanuel Gomez
- Brayan Lopez
- 17 Marlon Lopez
- 19 Evert Josiel Martinez
- 1 Brandon Mayorga
- 8 Jonathan Moncada ↑
- 25 Cesar Salandia
- 13 Widman Talavera ↑
- 22 Anyelo Alberto Velásquez ↑
HLV: Juan Cruz Real
Lực lượng
Haiti
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 22 | Jean Kevin Duverne | Hậu vệ | Va chạm nhẹ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Johny Placide
- 22Jean Kevin Duverne
- 4Ricardo Ade
- 5Hannes Delcroix
- 8Martin Experience
- 21Josue Casimir
- 17Danley Jean Jacques
- 10Jean-Ricner Bellegarde
- 15Ruben Providence
- 18Wilson Isidor
- 16Lenny Joseph
Dự bị trận trước
- 9Duckens Nazon
- 2Carlens Arcus
- 20Frantzdy Pierrot
- 25Dominique Simon
- 11Louicius Don Deedson
- 12Alexandre Pierre
- 19Yassin Fortune
- 23Josue Duverger
- 24Wilguens Paugain
- 6Carl Sainte
- 13Markhus Duke Lacroix
- 7Derrick Etienne
- 14Garven Michee Metusala
- 26Woodensky Pierre
- 3Keeto Thermoncy
Nicaragua
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Adonis Pineda
- 3Joab Gutierrez
- 6Jefferson Rivera
- 19Evert Josiel Martinez
- 5Justing Cano
- 22Anyelo Alberto Velásquez
- 14Jason Coronel
- 16Raheem Giusseppe Cole Martinez
- 10Jacob Montes
- 8Jonathan Moncada
- 11Jorge Garcia
Dự bị trận trước
- 1Juan Barrera
- 13Oliver Bello
- 21Steven Caceres
- 9Edgar Castillo
- 4Efrain Mejia
- 2Oliver Orozco
- 23Darryl Parker
- 15Leyner Sait
- 17Osmin Salinas
- 7Ariagner Smith
- 20Widman Talavera
- 18Amadeus Zamora
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Haiti | Nicaragua |
|---|---|---|
| Sân nhà của Haiti | 2 | 0 |
| Sân nhà của Nicaragua | 3 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/25 | Nicaragua 0-3 HaitiHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0.5 | T | Tài | 3.35 / 3.2 / 1.96 | 7-7 |
| 08/06/21 | Haiti 1-0 NicaraguaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1 | H | Xỉu | 1.46 / 3.85 / 5.7 | 8-5 |
| 20/06/19 | Nicaragua 0-2 HaitiHT 0-2 · Concacaf Gold | 1 | T | Xỉu | 5.2 / 3.7 / 1.52 | 7-2 |
| 17/11/18 | Nicaragua 0-2 HaitiHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 0 | T | Xỉu | 2.43 / 3.25 / 2.49 | 5-3 |
| 28/03/17 | Nicaragua 3-0 HaitiHT 0-0 · Concacaf Gold | 0/0.5 | B | Tài | 3 / 3.15 / 2.11 | 9-6 |
| 24/03/17 | Haiti 3-1 NicaraguaHT 2-0 · Concacaf Gold | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Haiti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Haiti
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Nicaragua
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Haiti BT-BB | % thắng | Nicaragua BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 53-23 | 60% | 20-26 | 30% |
| Vòng 19 | 52-22 | 63% | 20-26 | 32% |
| Vòng 18 | 50-21 | 61% | 20-24 | 33% |
| Vòng 17 | 47-20 | 59% | 20-23 | 35% |
| Vòng 16 | 43-19 | 56% | 19-22 | 38% |
| Vòng 15 | 37-19 | 53% | 15-21 | 33% |
| Vòng 14 | 34-18 | 50% | 11-21 | 29% |
| Vòng 13 | 29-15 | 46% | 10-21 | 23% |
| Vòng 12 | 21-15 | 42% | 9-20 | 25% |
| Vòng 11 | 18-15 | 36% | 9-18 | 27% |
| Vòng 10 | 15-15 | 30% | 6-16 | 20% |
| Vòng 9 | 10-15 | 22% | 6-15 | 22% |
| Vòng 8 | 9-10 | 25% | 6-14 | 25% |
| Vòng 7 | 9-9 | 29% | 5-13 | 29% |
| Vòng 6 | 8-8 | 33% | 4-13 | 17% |
| Vòng 5 | 7-6 | 40% | 4-10 | 20% |
| Vòng 4 | 7-6 | 50% | 3-9 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 3-7 | 33% |
| Vòng 2 | 1-3 | 50% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Haiti
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/25 | Haiti 1-0 Costa RicaHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.7 / 3.45 / 1.79 | 1-7 |
| 13/10/25 | Honduras 3-0 HaitiHT 3-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | B | Tài | 2.17 / 2.95 / 3.1 | 7-2 |
| 09/10/25 | Nicaragua 0-3 HaitiHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0.5 | T | Tài | 3.35 / 3.2 / 1.96 | 7-7 |
| 09/09/25 | Costa Rica 3-3 HaitiHT 2-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1/1.5 | T | Tài | 1.39 / 4.3 / 5.8 | 10-4 |
| 05/09/25 | Haiti 0-0 HondurasHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0 | H | Xỉu | 2.62 / 3 / 2.45 | 8-5 |
| 22/06/25 | USA 2-1 HaitiHT 1-1 · Concacaf Gold | 1 | H | Tài | 1.51 / 4.65 / 5.7 | 6-5 |
| 19/06/25 | Trinidad and Tobago 1-1 HaitiHT 0-0 · Concacaf Gold | 2 | B | Xỉu | 9.39 / 6.3 / 1.23 | 3-4 |
| 15/06/25 | Haiti 0-1 Saudi ArabiaHT 0-1 · Concacaf Gold | 0.5 | B | Xỉu | 4 / 3.6 / 1.82 | 11-1 |
| 10/06/25 | Haiti 1-5 CuracaoHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.35 / 3 | 6-0 |
| 07/06/25 | Aruba 0-5 HaitiHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 3 | T | Tài | 15.5 / 9.5 / 1.05 | 2-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Haiti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Nicaragua
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nicaragua. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Haiti
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Nicaragua
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Haiti ghi bàn | thủng lưới | Nicaragua ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.6% | 16.7% | 11.1% | 21.1% |
| 16-30' | 13% | 25% | 8.9% | 10.5% |
| 31-45' | 15.9% | 8.3% | 24.4% | 13.2% |
| 46-60' | 20.3% | 13.9% | 17.8% | 15.8% |
| 61-75' | 14.5% | 16.7% | 11.1% | 10.5% |
| 76-90+' | 21.7% | 13.9% | 13.3% | 18.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Haiti ghi bàn | thủng lưới | Nicaragua ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.1% | 16.7% | 7.5% | 18.2% |
| 16-30' | 12.9% | 23.8% | 13.4% | 9.1% |
| 31-45' | 17.6% | 14.3% | 26.9% | 16.4% |
| 46-60' | 18.8% | 11.9% | 13.4% | 18.2% |
| 61-75' | 12.9% | 14.3% | 13.4% | 12.7% |
| 76-90+' | 21.2% | 11.9% | 14.9% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.