Swedish Allsvenskan ·
Hacken vs Vasteras SK FK
Hacken
1
Vasteras SK FK
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 99 Etrit Berisha
- 5 Brice Wembangomo
- 15 Leo Vaisanen
- 22 Filip Helander
- 23 Olle Samuelsson
- 20 Adrian Svanback
- 19 David Seger
- 10 Mikkel Rygaard Jensen
- 6 Abdoulaye Doumbia
- 11 Julius Lindberg
- 9 Gustav Lindgren
- 35 David Andersson
- 7 Markus Haaland
- 8 Simen Hestnes
- 13 Harry Hilvenius
- 32 Harun Ibrahim
- 18 Wilson Uhrstrom
- 21 Adam Lundqvist
- 24 Bamir Sadiku
- 27 Christ Wawa
HLV: Jens Gustafsson
- 34 Elis Jager
- 2 Herman Magnusson
- 4 Philip Bonde
- 24 Jack Tagesson
- 15 Jonathan Karlsson
- 8 Mamadou Ousmane Diagne
- 30 Mattias Hellisdal
- 11 Simon Gefvert
- 17 Axel Taonsa
- 16 Bonaventure Lendambi
- 19 Jens Magnusson
- 32 Musab Abdi
- 3 Marcus Baggesen
- 22 Leonardo Bark
- 7 Abdelrahman Saidi
- 1 Anton Fagerstrom
- 5 Karl Gunnarsson
- Melvin Ljungqvist
- 14 Ismet Lushaku
- 9 Casper Risbjerg
HLV: Alexander Rubin
Lực lượng
Hacken
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Etrit Berisha
- 23Olle Samuelsson
- 22Filip Helander
- 15Leo Vaisanen
- 5Brice Wembangomo
- 11Julius Lindberg
- 6Abdoulaye Doumbia
- 10Mikkel Rygaard Jensen
- 19David Seger
- 20Adrian Svanback
- 9Gustav Lindgren
Dự bị trận trước
- 35David Andersson
- 14Markus Haaland
- 8Simen Hestnes
- 13Harry Hilvenius
- 32Harun Ibrahim
- 18Wilson Uhrstrom
- 21Adam Lundqvist
- 24Bamir Sadiku
- 27Christ Wawa
Vasteras SK FK
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 21 | Victor Wernersson | Trung vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 34Elis Jager
- 24Jack Tagesson
- 4Philip Bonde
- 2Herman Magnusson
- 11Simon Gefvert
- 30Mattias Hellisdal
- 8Mamadou Ousmane Diagne
- 15Jonathan Karlsson
- 19Jens Magnusson
- 16Bonaventure Lendambi
- 17Axel Taonsa
Dự bị trận trước
- 32Musab Abdi
- 3Marcus Baggesen
- 22Leonardo Bark
- 7Abdelrahman Saidi
- 1Anton Fagerstrom
- 5Karl Gunnarsson
- 20Melvin Ljungqvist
- 14Ismet Lushaku
- 9Casper Risbjerg
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Hacken | Vasteras SK FK |
|---|---|---|
| Sân nhà của Hacken | 4 | 0 |
| Sân nhà của Vasteras SK FK | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Vasteras SK FK 3-3 HackenHT 2-1 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | B | Tài | 2.77 / 3.55 / 2.28 | 5-9 |
| 01/03/26 | Hacken 4-1 Vasteras SK FKHT 1-0 · Sweden Cupen | 0.5/1 | T | Tài | 1.56 / 4.05 / 4.3 | 5-4 |
| 28/07/24 | Hacken 4-0 Vasteras SK FKHT 2-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | T | Tài | 1.53 / 4.65 / 4.7 | 3-11 |
| 08/07/24 | Vasteras SK FK 1-2 HackenHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.77 / 3.8 / 2.2 | 5-14 |
| 20/03/21 | Hacken 3-0 Vasteras SK FKHT 1-0 · Sweden Cupen | 1 | T | Tài | 1.53 / 4.3 / 5.1 | 3-9 |
| 16/09/04 | Hacken 5-0 Vasteras SK FKHT 2-0 · Sweden Superettan | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/04 | Vasteras SK FK 1-1 HackenHT 1-1 · Sweden Superettan | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hacken. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Hacken
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Hòa | 9 | 40.91% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4.55% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.64% |
Vasteras SK FK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 26.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Hòa | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
So sánh theo vòng
| Hacken BT-BB | % thắng | Vasteras SK FK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-31 | 45% | 29-36 | 40% |
| Vòng 19 | 33-29 | 47% | 28-36 | 37% |
| Vòng 18 | 31-29 | 44% | 26-34 | 39% |
| Vòng 17 | 29-28 | 41% | 25-30 | 41% |
| Vòng 16 | 26-25 | 44% | 22-27 | 44% |
| Vòng 15 | 24-23 | 47% | 20-26 | 40% |
| Vòng 14 | 23-22 | 50% | 20-23 | 43% |
| Vòng 13 | 20-20 | 46% | 20-22 | 46% |
| Vòng 12 | 19-20 | 42% | 19-21 | 50% |
| Vòng 11 | 18-19 | 45% | 16-19 | 45% |
| Vòng 10 | 15-17 | 40% | 12-14 | 50% |
| Vòng 9 | 14-13 | 44% | 10-11 | 56% |
| Vòng 8 | 12-9 | 50% | 7-10 | 50% |
| Vòng 7 | 9-5 | 57% | 5-10 | 43% |
| Vòng 6 | 7-5 | 50% | 5-10 | 50% |
| Vòng 5 | 7-5 | 60% | 3-10 | 40% |
| Vòng 4 | 6-4 | 75% | 3-4 | 50% |
| Vòng 3 | 6-1 | 100% | 2-4 | 33% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Hacken
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7-2-9 | 38.9% | 8-10 | 44.4% |
| Sân nhà | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 2-7 | 22.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9-1-8 | 50% | 8-8 | 44.4% |
| Sân nhà | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 5-4 | 55.6% |
| Sân khách | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 3-4 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hacken trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Vasteras SK FK
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10-2-6 | 55.6% | 9-8 | 50% |
| Sân nhà | 9 | 5-2-2 | 55.6% | 3-6 | 33.3% |
| Sân khách | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 6-2 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9-5-4 | 50% | 8-7 | 44.4% |
| Sân nhà | 9 | 4-4-1 | 44.4% | 3-5 | 33.3% |
| Sân khách | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 5-2 | 55.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vasteras SK FK trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Hacken
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | IK Sirius FK 0-3 HackenHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.84 / 3.95 / 3.5 | 4-7 |
| 17/08/26 | Hacken 1-0 HalmstadsHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 1.5 | B | Xỉu | 1.32 / 5.4 / 7.1 | 11-1 |
| 09/08/26 | Hammarby 3-0 HackenHT 2-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Xỉu | 1.51 / 4.75 / 4.8 | 12-2 |
| 01/08/26 | Hacken 1-1 KalmarHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.69 / 4 / 4.2 | 5-6 |
| 27/07/26 | Hacken 0-0 AIK SolnaHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 4.15 / 3.2 | 5-1 |
| 19/07/26 | Halmstads 0-2 HackenHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | T | Xỉu | 4.65 / 4.55 / 1.55 | 7-3 |
| 11/07/26 | Orgryte 4-3 HackenHT 1-2 · Swedish Allsvenskan | 1/1.5 | B | Tài | 5.7 / 4.95 / 1.42 | 5-8 |
| 06/07/26 | Hacken 2-4 DjurgardensHT 1-2 · Swedish Allsvenskan | 0 | B | Tài | 2.34 / 3.95 / 2.52 | 7-8 |
| 24/06/26 | Hacken 1-4 HammarbyHT 1-3 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 2.07 / 3.45 / 2.67 | 6-5 |
| 31/05/26 | Hacken 3-2 HammarbyHT 0-2 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Tài | 2.75 / 3.7 / 2.23 | 7-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hacken. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Vasteras SK FK
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vasteras SK FK 0-0 KalmarHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0 | H | Xỉu | 2.63 / 3.5 / 2.42 | 5-2 |
| 19/08/26 | Enkoping 1-2 Vasteras SK FKHT 1-1 · Sweden Cupen | 1.5 | B | H | 6.4 / 4.8 / 1.33 | 8-6 |
| 14/08/26 | Elfsborg 3-0 Vasteras SK FKHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Tài | 1.6 / 3.6 / 5.5 | 4-2 |
| 10/08/26 | Vasteras SK FK 1-0 DjurgardensHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | T | Xỉu | 4.55 / 4.3 / 1.59 | 4-7 |
| 03/08/26 | Djurgardens 6-0 Vasteras SK FKHT 3-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Tài | 1.56 / 4.45 / 4.7 | 5-1 |
| 24/07/26 | Vasteras SK FK 2-0 OrgryteHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | T | Xỉu | 1.58 / 4.35 / 4.55 | 2-5 |
| 17/07/26 | Mjallby AIF 0-0 Vasteras SK FKHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.69 / 4.05 / 4.15 | 11-3 |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK 2-0 Degerfors IFHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.21 / 3.5 / 2.92 | 1-6 |
| 04/07/26 | Halmstads 1-3 Vasteras SK FKHT 1-2 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Tài | 2.68 / 3.4 / 2.42 | 3-8 |
| 28/06/26 | AIK Solna 3-2 Vasteras SK FKHT 2-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.22 / 3.65 / 2.52 | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vasteras SK FK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Hacken
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 6 | 5 | 0 | 15 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 4 | 2 | 0 | 8 | 8 |
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 3 | 0 | 7 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 4 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vasteras SK FK
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 4 | 3 | 1 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Hacken ghi bàn | thủng lưới | Vasteras SK FK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.7% | 13.6% | 8.9% | 11.8% |
| 16-30' | 17.6% | 27.3% | 11.1% | 11.8% |
| 31-45' | 14.7% | 9.1% | 15.6% | 23.5% |
| 46-60' | 17.6% | 27.3% | 17.8% | 17.6% |
| 61-75' | 20.6% | 13.6% | 17.8% | 29.4% |
| 76-90+' | 11.8% | 4.5% | 20% | 5.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Hacken
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Julius Lindberg | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Gustav Lindgren | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Adrian Svanback | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Filip Helander | Trung vệ | |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | David Seger | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Abdoulaye Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ phải | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | |
| 21 | Adam Lundqvist | Hậu vệ trái |
Vasteras SK FK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Elis Jager | Thủ môn | |
| 2 | Herman Magnusson | Trung vệ | |
| 4 | Philip Bonde | Trung vệ | |
| 5 | Karl Gunnarsson | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Simon Gefvert | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Victor Wernersson | Trung vệ | |
| 8 | Mamadou Ousmane Diagne | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Axel Taonsa | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Jack Tagesson | Trung vệ | |
| 7 | Abdelrahman Saidi | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Marcus Baggesen | Hậu vệ trái | |
| 16 | Bonaventure Lendambi | Tiền đạo | |
| 30 | Mattias Hellisdal | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Jens Magnusson | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Jonathan Karlsson | Hậu vệ phải |