CONCACAF Nations League ·
Guyana vs Puerto Rico
Guyana
04:00
12/11/2026
Puerto Rico
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Guyana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Puerto Rico
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sebastian Cutler de Jesus
- 20Sidney Paris
- 16Andre Lee Cutler
- 15Gio Calderon
- 2Nicolas Javier Cardona Ruiz
- 13Gerald Jadiel Diaz Agrait
- 4Adyn Torres
- 7Wilfredo Rivera
- 19Jaden Servania
- 11Leandro Antonetti
- 3Diego Rossi
Dự bị trận trước
- 5Ignacio Antonetti Lopez
- 99Nicolas Aristizabal
- 17Ian Charles
- 22Noeh Hernandez
- 8Aidan Melville
- 94Angel Mercado
- 6Juan ONeill
- 12Jan Rivera
- 9Ricardo Rivera
- 18Joel Serrano
- 10Dante Williams
Phong độ
Guyana
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Puerto Rico
5 trận gần nhất
05/10/26CONCACAF Nations League
Puerto Rico
1 - 0
Cayman Islands
T
02/10/26CONCACAF Nations League
Cayman Islands
0 - 3
Puerto Rico
T
28/09/26CONCACAF Nations League
Dominica
0 - 2
Puerto Rico
T
25/09/26CONCACAF Nations League
Puerto Rico
0 - 1
Guyana
B
06/06/26International Friendly
Puerto Rico
0 - 3
Saudi Arabia
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Guyana BT-BB | % thắng | Puerto Rico BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-34 | 50% | 35-38 | 35% |
| Vòng 19 | 39-33 | 47% | 34-35 | 37% |
| Vòng 18 | 36-32 | 44% | 31-33 | 33% |
| Vòng 17 | 30-32 | 41% | 25-32 | 29% |
| Vòng 16 | 30-31 | 44% | 24-31 | 31% |
| Vòng 15 | 26-30 | 40% | 24-28 | 33% |
| Vòng 14 | 25-28 | 43% | 24-28 | 36% |
| Vòng 13 | 25-26 | 46% | 16-28 | 31% |
| Vòng 12 | 25-24 | 50% | 15-24 | 33% |
| Vòng 11 | 22-23 | 45% | 14-24 | 27% |
| Vòng 10 | 21-20 | 50% | 12-21 | 30% |
| Vòng 9 | 19-18 | 56% | 10-20 | 22% |
| Vòng 8 | 18-15 | 63% | 5-19 | 13% |
| Vòng 7 | 17-10 | 71% | 5-16 | 14% |
| Vòng 6 | 13-9 | 67% | 3-14 | 17% |
| Vòng 5 | 8-6 | 60% | 3-12 | 20% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 2-11 | 25% |
| Vòng 3 | 5-2 | 67% | 2-10 | 33% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 0-9 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Guyana ghi bàn | thủng lưới | Puerto Rico ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.8% | 14.3% | 23.4% | 7.3% |
| 16-30' | 11.8% | 16.7% | 12.8% | 9.8% |
| 31-45' | 21.6% | 16.7% | 19.1% | 9.8% |
| 46-60' | 19.6% | 14.3% | 12.8% | 34.1% |
| 61-75' | 13.7% | 19% | 10.6% | 7.3% |
| 76-90+' | 13.7% | 19% | 17% | 29.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Guyana ghi bàn | thủng lưới | Puerto Rico ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.1% | 15.3% | 21.9% | 7% |
| 16-30' | 10.6% | 13.6% | 12.5% | 9.3% |
| 31-45' | 22.7% | 20.3% | 18.8% | 11.6% |
| 46-60' | 22.7% | 15.3% | 14.1% | 32.6% |
| 61-75' | 13.6% | 15.3% | 10.9% | 7% |
| 76-90+' | 12.1% | 20.3% | 18.8% | 30.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.