Hạng nhất Pháp ·
Guingamp vs Grenoble
Guingamp
2 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Grenoble
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
3Guingamp thắng
6Hòa
5Grenoble thắng
| Số trận thắng | Guingamp | Grenoble |
|---|---|---|
| Sân nhà của Guingamp | 2 | 2 |
| Sân nhà của Grenoble | 1 | 3 |
Diễn biến
- 2’ 1 - 0 A. El Ouazzani Kiến tạo: J. Livolant
- 17’ A. Sanyang Thẻ vàng
- 24’ S. Diarra Thẻ vàng
- 39’ S. Quemper Thẻ vàng
- 43’ 1 - 1 J. Tell
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 48’ 1 - 2 M. Phaeton Kiến tạo: A. Sbai
- 51’ B. Guillaume Thẻ vàng
- 56’ J. Tell Thẻ vàng
- 57’ 2 - 2 B. Guillaume Kiến tạo: J. Gaudin
- 75’ M. Diarra Thẻ vàng
- 83’ 2 - 3 J. Correa Kiến tạo: P. M. Ba
- 89’ 2 - 4 J. Tell Kiến tạo: P. M. Ba
- Hết giờ · 2 - 4
Thống kê
45%Kiểm soát bóng55%
9Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài6
1Sút bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị3
26Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2
367Số đường chuyền450
Đội hình
Guingamp
4-4-2
Thủ môn
- 16 Enzo Basilio
Hậu vệ
- 15 Vincent Manceau ↓
- 26 Mathis Riou
- 2 Baptiste Roux
- 11 Stephen Quemper ↓
Tiền vệ
- 9 Amine El Ouazzani
- 4 Dylan Louiserre
- 8 Souleymane Diarra ↓
- 29 Jeremy Livolant
Tiền đạo
- 10 Mehdi Merghem ↓
- 21 Baptiste Guillaume ↓
Dự bị
- 94 Dominique Youfeigane
- 8 Tristan Muyumba ↑
- 93 Felix Eboa Eboa
- 22 Jules Gaudin ↑
- 18 Gaetan Courtet ↑
- Maxime Barthelme ↑
- 43 Jacques Siwe ↑
HLV: Sylvain Ripoll
Grenoble
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Brice Maubleu
Hậu vệ
- 29 Gaetan Paquiez
- 5 Adrien Monfray
- 66 Mamadou Diarra
Tiền vệ
- 19 Matthias Phaeton
Tiền vệ
- 20 Alex Gersbach
- 70 Saikou Touray
- 6 Franck Yves Bambock
- 2 Abdoulie Sanyang ↓
Tiền đạo
- 97 Jordan Tell
- 11 Mohamed Amine Sbai ↓
Dự bị
- 30 Esteban Salles
- 12 Jordy Gaspar
- 5 Pape Meissa Ba ↑
- 18 Okardi Inikurogha
- 8 Joris Correa ↑
- 15 Jekob Abiezer Jeno
- Loic Nestor
HLV: Olivier Frapolli
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
