VL World Cup KV Bắc Trung Mỹ ·
Guatemala vs El Salvador
Guatemala
El Salvador
Diễn biến
- 23’ J. Cruz Thẻ vàng
- 25’ N. Samayoa Thẻ vàng
- 29’ D. Ceren Thẻ vàng
- 37’ O. Escobar Thẻ vàng
- 43’ J. Valladares Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 79’ 0 - 1 H. Osorio Kiến tạo: N. Ordaz
- Hết giờ · 0 - 1
Thống kê
Đội hình
- 1 Nicholas George Hagen Godoy
- 7 Aaron Herrera
- 4 Jose Carlos Pinto Samayoa
- 3 Nicolas Samayoa ↓
- 16 José Alfredo Morales Concuá
- 22 Jonathan Franco
- 18 Oscar Alexander Santis Cayax ↓
- 13 Stheven Adán Robles Ruiz ↓
- 20 Olger Escobar ↓
- 15 Rudy Munoz ↓
- 9 Rubio Yovani Méndez-Rubín
- 5 Carlos Aguilar
- Pedro Altan ↑
- 2 Jose Agustin Ardon Castellanos
- 17 Oscar Antonio Castellanos ↑
- 14 Darwin Lom ↑
- Nathaniel Mendez Laing ↑
- 12 Kenderson Navarro
- 19 Arquimides Ordonez ↑
- Fredy Perez
- 20 Kevin Ramirez
- 6 Jose Mario Rosales Marroquin
- 8 Rodrigo Saravia
HLV: Luis Fernando Tena
- 1 Mario Gonzalez
- 16 Henry Javier Romero Ventura
- 2 Julio Sibrian
- 5 Diego Flores
- 15 Jefferson Valladares ↓
- 20 Mauricio Cerritos ↓
- 17 Styven Vasquez
- 7 Darwin Adelso Ceren Delgado ↓
- 4 Jorge Cruz
- 8 Brayan Balmore Landaverde Alvarez ↓
- 9 Brayan Gil Hurtado ↓
- 12 Marcelo Diaz ↑
- Tomas Granitto
- Emerson Mauricio
- 22 Nathan Ordaz ↑
- 8 Harold Osorio ↑
- 11 Joshua Perez
- Noel Rivera
- Ronald Daniel Gomez Rodriguez
- 30 Tomas Romero
- Bryan Tamacas ↑
- 19 Rafael Tejada ↑
- 22 Benjí Villalobos
HLV: Hernan Dario Gomez Jaramillo
Lực lượng
Guatemala
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nicholas George Hagen Godoy
- 7Aaron Herrera
- 23Marcelo Hernandez
- 4Jose Carlos Pinto Samayoa
- 3Nicolas Samayoa
- 16José Alfredo Morales Concuá
- 8Matthew Evans
- 5Jose Mario Rosales Marroquin
- 22Jonathan Franco
- 19William Fajardo
- 14Darwin Lom
Dự bị trận trước
- 2Jose Agustin Ardon Castellanos
- 13Jefry Bantes
- 17Oscar Antonio Castellanos
- 20Olger Escobar
- 9Daniel Mendez
- 15John Mendez
- 12Luis Moran
- 10Arquimides Ordonez
- 6Kevin Ramirez
- 24Arian Recinos
- 18Oscar Alexander Santis Cayax
El Salvador
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mario Gonzalez
- 15Jefferson Valladares
- 2Julio Sibrian
- 5Rudy Clavel
- 4Jorge Cruz
- 16Diego Flores
- 20Mauricio Cerritos
- 14Cristian Martinez
- 12Marcelo Diaz
- 7Styven Vasquez
- 10Nathan Ordaz
Dự bị trận trước
- 18Geonathan Barrera
- 24Alejandro Cano
- 13Danis Cerros
- 9Cristian David Gil Hurtado
- 11Mayer Gil
- 21Alejandro Henriquez
- 17Jairo Henriquez
- 8Brayan Balmore Landaverde Alvarez
- 23Leonardo Menjivar
- 26Diego Ortez
- 3Isaac Antonio Portillo Molina
- 6Kevin Reyes
- 19Rafael Tejada
- 22Benjí Villalobos
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 19 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Guatemala | El Salvador |
|---|---|---|
| Sân nhà của Guatemala | 3 | 2 |
| Sân nhà của El Salvador | 6 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/25 | El Salvador 1-1 GuatemalaHT 0-1 · International Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.69 / 3.2 / 2.29 | 2-3 |
| 27/07/24 | Guatemala 0-1 El SalvadorHT 0-0 · International Friendly | 0 | B | Xỉu | 2.33 / 3.35 / 2.55 | 2-1 |
| 07/09/23 | Guatemala 2-0 El SalvadorHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 0.5 | T | Tài | 1.89 / 3.05 / 4.15 | 5-8 |
| 24/04/22 | El Salvador 0-4 GuatemalaHT 0-1 · International Friendly | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.25 / 3.2 | 5-2 |
| 24/09/21 | El Salvador 0-2 GuatemalaHT 0-2 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/21 | El Salvador 2-0 GuatemalaHT 0-0 · Concacaf Gold | 0.5 | B | Tài | 2.02 / 2.82 / 3.7 | 11-0 |
| 26/06/21 | El Salvador 0-0 GuatemalaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/03/19 | El Salvador 3-1 GuatemalaHT 2-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 02/03/16 | Guatemala 1-0 El SalvadorHT 1-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 13/10/15 | Guatemala 1-1 El SalvadorHT 1-0 · International Friendly | 0 | H | Tài | 2.95 / 2.9 / 2.7 | 4-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Guatemala. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Guatemala
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
El Salvador
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Guatemala BT-BB | % thắng | El Salvador BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-28 | 45% | 24-21 | 40% |
| Vòng 19 | 34-27 | 47% | 24-18 | 42% |
| Vòng 18 | 28-27 | 44% | 23-17 | 44% |
| Vòng 17 | 25-27 | 41% | 23-17 | 47% |
| Vòng 16 | 24-23 | 44% | 20-16 | 44% |
| Vòng 15 | 24-22 | 47% | 20-15 | 47% |
| Vòng 14 | 23-21 | 50% | 19-15 | 43% |
| Vòng 13 | 20-20 | 46% | 15-14 | 38% |
| Vòng 12 | 17-19 | 42% | 13-13 | 33% |
| Vòng 11 | 17-16 | 45% | 10-11 | 27% |
| Vòng 10 | 15-15 | 40% | 9-9 | 30% |
| Vòng 9 | 13-12 | 44% | 8-9 | 22% |
| Vòng 8 | 11-12 | 38% | 7-9 | 13% |
| Vòng 7 | 10-11 | 43% | 6-7 | 14% |
| Vòng 6 | 6-9 | 33% | 5-6 | 17% |
| Vòng 5 | 6-6 | 40% | 4-5 | 20% |
| Vòng 4 | 5-6 | 25% | 1-5 | 0% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 0-4 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Guatemala
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/25 | USA 2-1 GuatemalaHT 2-0 · Concacaf Gold | 1.5/2 | T | H | 1.23 / 5.8 / 10.5 | 2-6 |
| 29/06/25 | Canada 1-1 GuatemalaHT 1-0 · Concacaf Gold | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.24 / 6.1 / 12 | 9-4 |
| 24/06/25 | Guadeloupe 2-3 GuatemalaHT 0-2 · Concacaf Gold | 0.5/1 | T | Tài | 4.1 / 3.9 / 1.82 | 8-5 |
| 20/06/25 | Guatemala 0-1 PanamaHT 0-1 · Concacaf Gold | 1 | H | Xỉu | 5.3 / 4.1 / 1.61 | 2-7 |
| 16/06/25 | Jamaica 0-1 GuatemalaHT 0-1 · Concacaf Gold | 1 | T | Xỉu | 1.48 / 4 / 6.4 | 2-3 |
| 10/06/25 | Jamaica 3-0 GuatemalaHT 2-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.25 / 2.8 | 5-1 |
| 06/06/25 | Guatemala 4-2 Dominican RepublicHT 1-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3 / 3.05 | 4-3 |
| 31/05/25 | El Salvador 1-1 GuatemalaHT 0-1 · International Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.69 / 3.2 / 2.29 | 2-3 |
| 25/03/25 | Guatemala 2-0 GuyanaHT 1-0 · Concacaf Gold | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.23 / 5.4 / 8.1 | 4-3 |
| 21/03/25 | Guyana 3-2 GuatemalaHT 2-1 · Concacaf Gold | 1 | B | Tài | 4.8 / 4.1 / 1.49 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Guatemala. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước El Salvador
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/25 | Canada 2-0 El SalvadorHT 0-0 · Concacaf Gold | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.24 / 6.3 / 12 | 12-1 |
| 21/06/25 | Honduras 2-0 El SalvadorHT 1-0 · Concacaf Gold | 0.5/1 | B | H | 1.62 / 3.4 / 5.9 | 1-6 |
| 17/06/25 | Curacao 0-0 El SalvadorHT 0-0 · Concacaf Gold | 0.5 | T | Xỉu | 2.02 / 3.3 / 3.55 | 4-3 |
| 10/06/25 | El Salvador 1-1 SurinameHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | B | H | 2.26 / 2.6 / 3.4 | 3-4 |
| 07/06/25 | Anguilla 0-3 El SalvadorHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 4.5 | B | Xỉu | 16 / 14 / 1.01 | 0-14 |
| 31/05/25 | El Salvador 1-1 GuatemalaHT 0-1 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.69 / 3.2 / 2.29 | 2-3 |
| 22/03/25 | El Salvador 1-1 PachucaHT 0-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/03/25 | Houston Dynamo 2-1 El SalvadorHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/11/24 | El Salvador 1-0 MontserratHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.16 / 6.1 / 10.5 | 10-4 |
| 14/11/24 | Bonaire 0-1 El SalvadorHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 2/2.5 | B | Xỉu | 14 / 7.5 / 1.09 | 0-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo El Salvador. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Guatemala
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
El Salvador
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Guatemala ghi bàn | thủng lưới | El Salvador ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.5% | 21.1% | 14.3% | 6.7% |
| 16-30' | 12.5% | 15.8% | 10.7% | 26.7% |
| 31-45' | 12.5% | 18.4% | 10.7% | 23.3% |
| 46-60' | 12.5% | 15.8% | 10.7% | 13.3% |
| 61-75' | 20% | 7.9% | 25% | 16.7% |
| 76-90+' | 17.5% | 21.1% | 28.6% | 6.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Guatemala ghi bàn | thủng lưới | El Salvador ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.7% | 18.6% | 13% | 8.3% |
| 16-30' | 11.3% | 13.6% | 8.7% | 28.3% |
| 31-45' | 16.1% | 20.3% | 21.7% | 18.3% |
| 46-60' | 12.9% | 15.3% | 10.9% | 15% |
| 61-75' | 17.7% | 10.2% | 17.4% | 16.7% |
| 76-90+' | 21% | 22% | 21.7% | 6.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Guatemala
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
El Salvador
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.