Liga Nacional de Guatemala ·
Guastatoya vs Deportivo San Pedro
Guastatoya
Deportivo San Pedro
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Guastatoya
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ruben Escobar Fernandez
- 12Keyner Guillermo Agustin Ramirez
- 21Uzias Bernabe Hernandez Farfan
- 23Victor Efrain Armas Lopez
- 30Kevin Fernandez
- 17Ariel Lon
- 7Jose Almanza
- 77Denilson Sánchez
- 22Victor Avalos
- 27Nelso Garcia
- 9Santiago Gomez
Dự bị trận trước
- 10Marlon Renato Sequen Suruy
- 88Carlos Alvarado
- 19Samuel Enrique Garrido Arriaza
- 26Gilder Otoniel Cruz
- 99Jordy Cifuentes
- 6Jonathan Estrada
- 28Dilan Garrido
- 20Anderson Gutierrez
- 15Herberth Morales
Deportivo San Pedro
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Guastatoya
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 58.33% |
| Hòa | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
Deportivo San Pedro
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Guastatoya BT-BB | % thắng | Deportivo San Pedro BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-20 | 35% | 0-0 | - |
| Vòng 19 | 23-20 | 32% | 0-0 | - |
| Vòng 18 | 22-19 | 33% | 0-0 | - |
| Vòng 17 | 22-18 | 35% | 0-0 | - |
| Vòng 16 | 20-18 | 31% | 0-0 | - |
| Vòng 15 | 20-16 | 33% | 0-0 | - |
| Vòng 14 | 19-13 | 36% | 0-0 | - |
| Vòng 13 | 17-11 | 38% | 0-0 | - |
| Vòng 12 | 17-10 | 42% | 0-0 | - |
| Vòng 11 | 14-9 | 36% | 0-0 | - |
| Vòng 10 | 13-9 | 30% | 0-0 | - |
| Vòng 9 | 12-8 | 33% | 0-0 | - |
| Vòng 8 | 11-7 | 38% | 0-0 | - |
| Vòng 7 | 11-6 | 43% | 0-0 | - |
| Vòng 6 | 8-5 | 33% | 0-0 | - |
| Vòng 5 | 7-4 | 40% | 0-0 | - |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 0-0 | - |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 0-0 | - |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-0 | - |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Guastatoya
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-1 | 60% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-1-1 | 60% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Guastatoya trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Deportivo San Pedro
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 2-4 | 28.6% |
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-2 | 40% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Deportivo San Pedro trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Guastatoya
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/26 | C.S.D. Comunicaciones 1-2 GuastatoyaHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 3.05 / 4.75 | 8-4 |
| 13/09/26 | Guastatoya 2-1 Xelaju MCHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 2.73 / 3.15 | --- |
| 09/09/26 | Suchitepequez 1-1 GuastatoyaHT 0-1 · Liga Nacional de Guatemala | 0/0.5 | T | Tài | 2.07 / 2.76 / 3.3 | 5-2 |
| 06/09/26 | Coban Imperial 0-1 GuastatoyaHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 9-0 |
| 29/08/26 | Guastatoya 1-2 MarquenseHT 1-1 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/08/26 | Deportivo Mixco 4-2 GuastatoyaHT 3-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 3.05 / 4.25 | 7-3 |
| 15/08/26 | Guastatoya 1-0 CSD MunicipalHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 08/08/26 | Antigua GFC 2-0 GuastatoyaHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 01/08/26 | Guastatoya 4-0 MalacatecoHT 2-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 25/07/26 | Club Aurora 0-1 GuastatoyaHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0 | T | Xỉu | 2.35 / 2.79 / 2.73 | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Guastatoya. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Deportivo San Pedro
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Deportivo San Pedro. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Guastatoya
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Deportivo San Pedro
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cầu thủ
Guastatoya
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Deportivo San Pedro
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.