Liga Nacional de Guatemala ·
Guastatoya vs Antigua GFC
Guastatoya
Antigua GFC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Guastatoya
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ruben Escobar Fernandez
- 12Keyner Guillermo Agustin Ramirez
- 21Uzias Bernabe Hernandez Farfan
- 23Victor Efrain Armas Lopez
- 30Kevin Fernandez
- 17Ariel Lon
- 7Jose Almanza
- 77Denilson Sánchez
- 22Victor Avalos
- 27Nelso Garcia
- 9Santiago Gomez
Dự bị trận trước
- 10Marlon Renato Sequen Suruy
- 88Carlos Alvarado
- 19Samuel Enrique Garrido Arriaza
- 26Gilder Otoniel Cruz
- 99Jordy Cifuentes
- 6Jonathan Estrada
- 28Dilan Garrido
- 20Anderson Gutierrez
- 15Herberth Morales
Antigua GFC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Enzo Fernández
- 14Santiago Garzaro
- 70Estuardo Sican
- 20Andris Herrera Palomino
- 4Juan Carbonell
- 60Jimmy Ruiz
- 15Agustin Maziero
- 77Edgard Enrique Camargo
- 22Juan Osorio
- 33Hector Prillwitz
- 2Kevin Grijalva
Dự bị trận trước
- 13Dewinder Bradley
- 7Brayan Castaneda
- 30Brandon Andres de Leon Ramos
- 35Allan Fernandez
- 90Gustavo Illescas
- 99Kevin Macareno
- 23Walter Paz
- 21Alexander Robinson
- 5Wilder Trigueros
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Guastatoya | Antigua GFC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Guastatoya | 6 | 3 |
| Sân nhà của Antigua GFC | 1 | 11 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Antigua GFC 2-0 GuastatoyaHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 15/04/26 | Guastatoya 3-0 Antigua GFCHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0/0.5 | T | Tài | 2.02 / 3.05 / 3.05 | --- |
| 24/02/26 | Antigua GFC 2-0 GuastatoyaHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.55 / 3.45 / 4.65 | 9-4 |
| 09/11/25 | Guastatoya 0-3 Antigua GFCHT 0-1 · Liga Nacional de Guatemala | 0 | B | Tài | 2.29 / 3.05 / 2.59 | 5-5 |
| 06/09/25 | Antigua GFC 3-1 GuastatoyaHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 03/05/25 | Antigua GFC 2-0 GuastatoyaHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 30/04/25 | Guastatoya 0-3 Antigua GFCHT 0-2 · Liga Nacional de Guatemala | 0/0.5 | B | Tài | 2.08 / 3 / 2.96 | 4-6 |
| 05/03/25 | Guastatoya 1-0 Antigua GFCHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5 | T | Xỉu | 1.94 / 3.2 / 3.15 | 6-2 |
| 18/01/25 | Antigua GFC 3-0 GuastatoyaHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 1 | B | Tài | 1.44 / 3.7 / 5.3 | 9-1 |
| 20/11/24 | Guastatoya 1-1 Antigua GFCHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.15 / 2.77 | 3-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Guastatoya. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Guastatoya
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 58.33% |
| Hòa | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
Antigua GFC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 41.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Hòa | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Guastatoya BT-BB | % thắng | Antigua GFC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-20 | 35% | 34-25 | 50% |
| Vòng 19 | 23-20 | 32% | 33-23 | 53% |
| Vòng 18 | 22-19 | 33% | 33-23 | 56% |
| Vòng 17 | 22-18 | 35% | 31-23 | 53% |
| Vòng 16 | 20-18 | 31% | 29-19 | 56% |
| Vòng 15 | 20-16 | 33% | 27-19 | 53% |
| Vòng 14 | 19-13 | 36% | 25-17 | 57% |
| Vòng 13 | 17-11 | 38% | 24-17 | 54% |
| Vòng 12 | 17-10 | 42% | 22-15 | 58% |
| Vòng 11 | 14-9 | 36% | 21-14 | 64% |
| Vòng 10 | 13-9 | 30% | 20-14 | 60% |
| Vòng 9 | 12-8 | 33% | 19-14 | 56% |
| Vòng 8 | 11-7 | 38% | 18-12 | 63% |
| Vòng 7 | 11-6 | 43% | 10-10 | 57% |
| Vòng 6 | 8-5 | 33% | 8-10 | 50% |
| Vòng 5 | 7-4 | 40% | 7-10 | 40% |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 7-7 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Guastatoya
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 5-1 | 71.4% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 4-3 | 57.1% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Guastatoya trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Antigua GFC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 7-2 | 77.8% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân khách | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-2-5 | 22.2% | 3-5 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 3-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Antigua GFC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Guastatoya
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Guastatoya 2-1 Club AuroraHT 1-1 · Liga Nacional de Guatemala | 1 | H | Tài | 1.41 / 3.8 / 5.6 | --- |
| 26/09/26 | Guastatoya 2-1 Deportivo San PedroHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 1 | H | Tài | 1.4 / 3.75 / 5.9 | --- |
| 18/09/26 | C.S.D. Comunicaciones 1-2 GuastatoyaHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 3.05 / 4.75 | 8-4 |
| 13/09/26 | Guastatoya 2-1 Xelaju MCHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 2.73 / 3.15 | --- |
| 09/09/26 | Suchitepequez 1-1 GuastatoyaHT 0-1 · Liga Nacional de Guatemala | 0/0.5 | T | Tài | 2.07 / 2.76 / 3.3 | 5-2 |
| 06/09/26 | Coban Imperial 0-1 GuastatoyaHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 9-0 |
| 29/08/26 | Guastatoya 1-2 MarquenseHT 1-1 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/08/26 | Deportivo Mixco 4-2 GuastatoyaHT 3-0 · Liga Nacional de Guatemala | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 3.05 / 4.25 | 7-3 |
| 15/08/26 | Guastatoya 1-0 CSD MunicipalHT 0-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 08/08/26 | Antigua GFC 2-0 GuastatoyaHT 1-0 · Liga Nacional de Guatemala | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Guastatoya. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Antigua GFC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Antigua GFC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Guastatoya
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 5 | 0 | 0 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Antigua GFC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Guastatoya ghi bàn | thủng lưới | Antigua GFC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 0% | 25% | 0% |
| 16-30' | 33.3% | 9.1% | 12.5% | 0% |
| 31-60' | 0% | 36.4% | 25% | 0% |
| 61-75' | 0% | 27.3% | 25% | 66.7% |
| 76-90+' | 8.3% | 9.1% | 12.5% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Guastatoya
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Antigua GFC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.