Primera Division de Paraguay ·
Guarani CA vs 2 de Mayo PJC
Guarani CA
04:00
06/11/2026
2 de Mayo PJC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Guarani CA
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Miguel Angel Martinez Irala
- 15Thiago Servín
- 2Imanol Segovia
- 14René Rodríguez
- 4Armando Mendez
- 5Patricio Tanda
- 33Leandro Allende
- 8Matias Lopez
- 26Diego Fernandez
- 29Jesus Llano
- 11Juan Manuel Garcia
Dự bị trận trước
- 36Luis Martínez
- 17Victor Cespedes
- 10Maximiliano Anasco
- 25Giovanni Gomez
- 3Alcides Barbotte
- 13Antonino Martinez
- 24Jonathan Espinola
- 6Paul Riveros
- 38Patricio Coronel
- 9Jorge Recalde
- 34Martin Maldonado
- 21Carlos Arrua
2 de Mayo PJC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jonathan Nicolas Rossi Acuna
- 23Alberto Espinola Gonzalez
- 21Pedro Pablo Sosa Rodriguez
- 6Cesar Gregorio Ramirez Pedersen
- 19Cesar Castro
- 16Marcos Gomez
- 10Alan Gomez
- 24Oscar Romero
- 30Alexis Farina
- 27Matias Moya
- 7Fernando Matias Caceres Aguero
Dự bị trận trước
- 40Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral
- 22Tobias Gabriel Portillo Avalos
- 3Alexis Villalva
- 9Jorge Sanguina
- 5Juan Camilo Saiz
- 32Mario Ramirez
- 2Rodrigo Gomez
- 11Ulises Coronel
- 8Angel Daniel Aguilera
- 26Angel Aguayo
- 18Fredy Silvero
- 25Tobias Cervera
Phong độ
Guarani CA
5 trận gần nhất
04/10/26Primera Division de Paraguay
Guarani CA
1 - 1
Sportivo San Lorenzo
H
26/09/26Primera Division de Paraguay
Sportivo Luqueno
0 - 1
Guarani CA
T
19/09/26Primera Division de Paraguay
Sportivo Trinidense
0 - 1
Guarani CA
T
13/09/26Primera Division de Paraguay
Guarani CA
1 - 1
Cerro Porteno
H
08/09/26Primera Division de Paraguay
Guarani CA
2 - 0
Deportivo Recoleta
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Hòa | 14 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.71% |
2 de Mayo PJC
5 trận gần nhất
06/10/26Primera Division de Paraguay
Cerro Porteno
0 - 2
2 de Mayo PJC
T
27/09/26Primera Division de Paraguay
Rubio nu
2 - 2
2 de Mayo PJC
H
23/09/26Paraguay Cup
2 de Mayo PJC
0 - 4
Sol de America
B
19/09/26Primera Division de Paraguay
FC Nacional Asuncion
3 - 0
2 de Mayo PJC
B
12/09/26Primera Division de Paraguay
2 de Mayo PJC
0 - 2
Club Libertad
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 25.71% |
| Hòa | 11 | 31.43% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.43% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.86% |
So sánh theo vòng
| Guarani CA BT-BB | % thắng | 2 de Mayo PJC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-19 | 30% | 24-24 | 45% |
| Vòng 19 | 18-17 | 32% | 22-24 | 42% |
| Vòng 18 | 17-16 | 33% | 21-23 | 44% |
| Vòng 17 | 17-16 | 35% | 20-19 | 47% |
| Vòng 16 | 15-16 | 31% | 19-18 | 50% |
| Vòng 15 | 14-16 | 27% | 19-15 | 53% |
| Vòng 14 | 14-15 | 29% | 18-13 | 57% |
| Vòng 13 | 12-14 | 23% | 18-8 | 62% |
| Vòng 12 | 10-12 | 25% | 16-6 | 67% |
| Vòng 11 | 10-11 | 27% | 14-5 | 64% |
| Vòng 10 | 10-11 | 30% | 12-5 | 60% |
| Vòng 9 | 9-11 | 22% | 12-5 | 67% |
| Vòng 8 | 8-9 | 25% | 12-4 | 75% |
| Vòng 7 | 7-7 | 29% | 11-4 | 71% |
| Vòng 6 | 6-7 | 17% | 9-3 | 67% |
| Vòng 5 | 4-6 | 0% | 8-2 | 80% |
| Vòng 4 | 4-6 | 0% | 7-2 | 75% |
| Vòng 3 | 3-4 | 0% | 5-1 | 67% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 1-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Guarani CA ghi bàn | thủng lưới | 2 de Mayo PJC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 20% | 25% | 33.3% |
| 16-30' | 25% | 10% | 0% | 16.7% |
| 31-60' | 12.5% | 0% | 0% | 33.3% |
| 61-75' | 12.5% | 50% | 25% | 0% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Guarani CA
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Armando Mendez | Hậu vệ phải | |
| 34 | Martin Maldonado | Tiền vệ | |
| 15 | Thiago Servín | Trung vệ | |
| 9 | Jorge Recalde | Hộ công | |
| 36 | Luis Martínez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Diego Fernandez | Tiền đạo cánh phải | |
| 33 | Leandro Allende | Hậu vệ trái | |
| 2 | Imanol Segovia | Trung vệ | |
| 31 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | |
| 14 | René Rodríguez | Hậu vệ phải | |
| 25 | Giovanni Gomez | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Carlos Arrua | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Juan Manuel Garcia | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Jesus Llano | Tiền vệ trung tâm | |
| 40 | Fernando Fabian Fernandez Acosta | Hộ công | |
| 38 | Patricio Coronel | Tiền đạo cánh trái |
2 de Mayo PJC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Alan Gomez | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Jonathan Nicolas Rossi Acuna | Thủ môn | |
| 25 | Tobias Cervera | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Oscar Romero | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Marcos Gomez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Cesar Gregorio Ramirez Pedersen | Trung vệ | |
| 19 | Cesar Castro | Hậu vệ trái | |
| 23 | Alberto Espinola Gonzalez | Hậu vệ phải | |
| 21 | Pedro Pablo Sosa Rodriguez | Trung vệ | |
| 17 | Pedro Delvalle | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Alexis Villalva | Trung vệ | |
| 20 | Estifen Diaz | Tiền đạo cánh phải | |
| 37 | Luis Delgadillo | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Fernando Matias Caceres Aguero | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Ulises Coronel | Hậu vệ trái | |
| 27 | Matias Moya | Tiền đạo cánh trái |