Chinese FA Cup ·
Guangxi Hengchen vs Shandong Taishan
Guangxi Hengchen
Shandong Taishan
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 22 Shen Bokai
- 25 Kangkang Ren
- 5 Luan Haodong
- 2 lu Jiaqiang
- 3 Xiucheng Yuan
- 24 Xinlong Ji
- 23 Lobsang Khedrup
- 44 Yibin Liang
- 11 Loic Lapoussin
- 7 Dongtao Chen
- 36 Noel Mbo
- 32 Siqi Li
- 18 Wei Chaolun
- 42 Tianle Ji
- 20 Junhui Lu
- 41 Liang Kun
- 27 Zijian Zhang
- 19 Liyi Cen
- 6 Guanjian Chen
- 16 Weichen Ning
- 21 Ming Dai
- 28 Subi Ablimit
- 12 Yu Yao Hsing
HLV: Junwei Liu
- 14 Wang Dalei
- 29 Chen Pu
- 5 Zheng Zheng
- 6 Wang Tong
- 28 Mewlan Mijit
- 10 Valeri Qazaishvili
- 38 Imran Memet
- 24 Liuyu Duan
- 8 Guilherme Madruga
- 35 Huang Zhengyu
- 19 Jose Joaquim de Carvalho
- 21 Xiao Peng
- Xie Wenneng
- 17 Raphael Merkies
- 1 Yu Jinyong
- 36 Qiwei Liu
- 2 Ruiqi Yang
- 44 Songchen Shi
- 25 Jianfei Zhao
- 33 Binbin Liu
- 34 Yin Jiaxi
- 41 Lu Junwei
- 42 Yixiang Peng
HLV: Tian Tang
Lực lượng
Guangxi Hengchen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Jianzhi Zhang
- 3Xiucheng Yuan
- 6Guanjian Chen
- 5Luan Haodong
- 25Kangkang Ren
- 18Wei Chaolun
- 21Ming Dai
- 11Loic Lapoussin
- 10Rati Ardazishvili
- 7Dongtao Chen
- 36Noel Mbo
Dự bị trận trước
- 28Subi Ablimit
- 19Liyi Cen
- 1Jiatong Dai
- 42Tianle Ji
- 24Xinlong Ji
- 23Lobsang Khedrup
- 41Liang Kun
- 44Yibin Liang
- 20Junhui Lu
- 16Weichen Ning
- 12Yu Yao Hsing
- 27Zijian Zhang
Shandong Taishan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Yu Jinyong
- 33Gao Zhunyi
- 2Ruiqi Yang
- 23Pedro Alvaro
- 11Yang Liu
- 7Xie Wenneng
- 8Guilherme Madruga
- 35Huang Zhengyu
- 29Chen Pu
- 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
- 10Valeri Qazaishvili
Dự bị trận trước
- 38Imran Memet
- 28Mewlan Mijit
- 17Raphael Merkies
- 3Xiao Peng
- 42Yixiang Peng
- 36Qiwei Liu
- 32Sun Qihang
- 15Songchen Shi
- 5Zheng Zheng
- 34Yin Jiaxi
- 22Yuanyi Li
Phong độ
Guangxi Hengchen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 32% |
| Hòa | 6 | 24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4% |
Shandong Taishan
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 19.23% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 30.77% |
| Hòa | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 23.08% |
So sánh theo vòng
| Guangxi Hengchen BT-BB | % thắng | Shandong Taishan BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-20 | 50% | 37-34 | 50% |
| Vòng 19 | 31-19 | 53% | 34-33 | 47% |
| Vòng 18 | 26-18 | 50% | 32-32 | 44% |
| Vòng 17 | 24-17 | 47% | 27-31 | 41% |
| Vòng 16 | 24-15 | 50% | 26-30 | 44% |
| Vòng 15 | 23-15 | 47% | 25-25 | 47% |
| Vòng 14 | 21-14 | 43% | 22-25 | 43% |
| Vòng 13 | 19-13 | 38% | 20-24 | 38% |
| Vòng 12 | 18-11 | 42% | 20-20 | 42% |
| Vòng 11 | 17-9 | 45% | 19-18 | 45% |
| Vòng 10 | 15-8 | 40% | 18-18 | 40% |
| Vòng 9 | 14-8 | 33% | 17-17 | 44% |
| Vòng 8 | 13-6 | 38% | 15-16 | 38% |
| Vòng 7 | 13-5 | 43% | 14-12 | 43% |
| Vòng 6 | 12-5 | 33% | 13-11 | 50% |
| Vòng 5 | 9-5 | 20% | 9-10 | 40% |
| Vòng 4 | 8-4 | 25% | 7-9 | 25% |
| Vòng 3 | 4-4 | 0% | 4-8 | 0% |
| Vòng 2 | 4-4 | 0% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Guangxi Hengchen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 5-5 | 45.5% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 3-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 4-3 | 36.4% |
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 1-2 | 20% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 3-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Guangxi Hengchen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Shandong Taishan
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7-0-8 | 46.7% | 8-6 | 53.3% |
| Sân nhà | 8 | 4-0-4 | 50% | 4-4 | 50% |
| Sân khách | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 4-2 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-0-9 | 40% | 6-9 | 40% |
| Sân nhà | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 4-4 | 50% |
| Sân khách | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 2-5 | 28.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shandong Taishan trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Guangxi Hengchen
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Guangxi Hengchen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Shandong Taishan
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shandong Taishan. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Guangxi Hengchen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Shandong Taishan
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Guangxi Hengchen ghi bàn | thủng lưới | Shandong Taishan ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 26.7% | 12.9% | 6.3% |
| 16-30' | 10.7% | 20% | 9.7% | 12.5% |
| 31-45' | 14.3% | 20% | 32.3% | 18.8% |
| 46-60' | 21.4% | 13.3% | 12.9% | 12.5% |
| 61-75' | 25% | 13.3% | 12.9% | 25% |
| 76-90+' | 14.3% | 6.7% | 16.1% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Guangxi Hengchen ghi bàn | thủng lưới | Shandong Taishan ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 26.7% | 15.7% | 10.4% |
| 16-30' | 10.7% | 20% | 10% | 8.3% |
| 31-45' | 14.3% | 20% | 22.9% | 18.8% |
| 46-60' | 21.4% | 13.3% | 15.7% | 14.6% |
| 61-75' | 25% | 13.3% | 12.9% | 20.8% |
| 76-90+' | 14.3% | 6.7% | 15.7% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ | |
| 3 | Xiao Peng | Hậu vệ | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo | |
| 42 | Yixiang Peng | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ | |
| 7 | Xie Wenneng | Tiền vệ | |
| 38 | Imran Memet | Tiền vệ phòng ngự | |
| 35 | Huang Zhengyu | Hậu vệ | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Tiền vệ | |
| 37 | Chen Zeshi | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Raphael Merkies | Tiền đạo | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Tiền đạo | |
| 29 | Chen Pu | Tiền vệ |