Hạng nhất Pháp ·

Grenoble vs Sochaux

Grenoble Grenoble
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Sochaux Sochaux 1

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 12 lần gặp nhau

3Grenoble thắng
4Hòa
5Sochaux thắng
Số trận thắngGrenobleSochaux
Sân nhà của Grenoble22
Sân nhà của Sochaux13

Diễn biến

  1. 1’ 1 - 0 J. Tell
  2. 10’ F. Bambock Thẻ vàng
  3. 24’ Y. Ravet Thẻ vàng
  4. 31’ 1 - 1 G. Weissbeck Kiến tạo: A. Kalulu
  5. 42’ O. Thioune Thẻ vàng
  6. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  7. 50’ I. Aaneba Thẻ vàng
  8. 52’ Teixeira Maxime Thẻ đỏ
  9. 86’ M. Perez Thẻ vàng
  10. 87’ 1 - 2 T. Mauricio (pen.) Penalty
  11. 90+1’ 1 - 3 Y. Kitala Kiến tạo: S. Ambri
  12. Hết giờ · 1 - 3

Thống kê

50%Kiểm soát bóng50%
11Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích5
7Sút ra ngoài5
4Sút bị chặn3
5Phạt góc8
0Việt vị3
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
400Số đường chuyền394

Đội hình

Grenoble 4-3-3
Thủ môn
  • 30 Esteban Salles
Hậu vệ
  • 12 Jordy Gaspar ↓
  • 14 Loic Nestor
  • 3 Bart Straalman
  • 29 Abdel Hakim Abdallah
Tiền vệ
  • 6 Franck Yves Bambock ↓
  • 4 Manuel Perez
  • 23 Axel N'Gando ↓
Tiền đạo
  • 22 Yoric Ravet ↓
  • 24 Jordan Tell
  • 19 Mam Diallo
Dự bị
  • Souleymane Cisse
  • 8 Joris Correa ↑
  • 21 Allan Tchaptchet
  • 9 Achille Anani ↑
  • Paul Bourdelle
  • 26 Anthony Belmonte ↑
  • 3 Alex Gersbach ↑

HLV: Olivier Frapolli

Sochaux 4-2-3-1
Thủ môn
  • 30 Mehdi Jeannin
Hậu vệ
  • 4 Abdallah Ndour
  • 19 Florentin Pogba
  • 22 Ismael Aaneba
  • 2 Marvin Senaya ↓
Tiền vệ
  • 11 Maxime Do Couto Teixeira
  • 28 Gaetan Weissbeck
  • 7 Tony Mauricio
Tiền vệ
  • 14 Rassoul Ndiaye ↓
  • 6 Ousseynou Thioune ↓
Tiền đạo
  • 15 Aldo Kalulu Kyatengwa ↓
Dự bị
  • 19 Yann Kitala ↑
  • Sidy Diagne
  • 45 Steve Ambri ↑
  • 7 Alan Virginius ↑
  • Quentin Galvez Diarra
  • 24 Malcolm Viltard
  • 18 Valentin Henry ↑

HLV: Vincent Hognon

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…