Hạng nhất Pháp ·

Grenoble vs Rodez Aveyron

Grenoble Grenoble
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Rodez Aveyron Rodez Aveyron

Đối đầu

Hai đội chưa có lịch sử đối đầu trong dữ liệu.

Diễn biến

  1. 12’ 0 - 1 N. Cadiou
  2. 17’ 1 - 1 T. Valls Kiến tạo: M. Xantippe
  3. 19’ Thẻ vàng
  4. 33’ T. Cissokho Thẻ vàng
  5. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  6. 60’ G. Paquiez Thẻ vàng
  7. 69’ A. Abdallah Thẻ vàng
  8. 70’ 2 - 1 M. Diarra Kiến tạo: T. Valls
  9. 82’ N. Cadiou Thẻ vàng
  10. Hết giờ · 2 - 1

Thống kê

54%Kiểm soát bóng46%
14Tổng số cú sút14
6Sút trúng đích7
8Sút ra ngoài7
3Phạt góc9
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
423Số đường chuyền351
334Chuyền chính xác249
79%Tỷ lệ chuyền chính xác71%

Đội hình

Grenoble 5-4-1
Thủ môn
  • 13 Mamadou Diop
Hậu vệ
  • 29 Gaetan Paquiez ↓
  • 4 Mamadou Diarra
  • 24 Loris Mouyokolo
  • 21 Allan Tchaptchet
  • 27 Mattheo Xantippe ↓
Tiền vệ
  • 9 Alan Kerouedan ↓
  • 25 Theo Valls
  • 31 Nolan Mbemba ↓
  • 70 Saikou Touray
Tiền đạo
  • 38 Ayoub Jabbari
Dự bị
  • 16 Bobby Allain
  • 18 Shaquil Delos ↑
  • 77 Arial Mendy ↑
  • 18 Junior Olaitan ↑
  • Dante Rigo ↑
  • 10 Eddy Sylvestre
  • 19 Nesta Zahui

HLV: Olivier Frapolli

Rodez Aveyron 5-3-2
Thủ môn
  • 16 Lionel Mpasi
Hậu vệ
  • 28 Abdel Hakim Abdallah ↓
  • 15 Till Cissokho
  • 2 Eric Vandenabeele
  • 24 Loni Quenabio ↓
  • 11 Mohamed Bouchouari
Tiền vệ
  • 10 Waniss Taibi ↓
  • 5 Noah Cadiou
  • 8 Wilitty Younoussa ↓
Tiền đạo
  • 9 Timothe Nkada
  • 18 Ibrahima Balde ↓
Dự bị
  • 11 Mohamed Achi ↑
  • 21 Tawfik Bentayeb ↑
  • Sebastien Cibois
  • Morgan Corredor ↑
  • 25 Nolan Galves ↑
  • 4 Stone Mambo
  • 49 Derek Mazou Sacko ↑

HLV: Didier Santini

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…