Hạng nhất Pháp ·

Grenoble vs Quevilly

Grenoble Grenoble
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Quevilly Quevilly

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 4 lần gặp nhau

2Grenoble thắng
0Hòa
2Quevilly thắng
Số trận thắngGrenobleQuevilly
Sân nhà của Grenoble20
Sân nhà của Quevilly02

Diễn biến

  1. 12’ B. Leroy Thẻ vàng
  2. 14’ 1 - 0 J. Benet (pen.) Penalty
  3. 29’ J. Pendant Thẻ vàng
  4. 45’ 1 - 1 P. Yade
  5. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  6. 50’ A. Sbai Thẻ vàng
  7. 54’ 2 - 1 M. Diarra Kiến tạo: J. Benet
  8. Hết giờ · 2 - 1

Thống kê

67%Kiểm soát bóng33%
7Tổng số cú sút12
3Sút trúng đích6
4Sút ra ngoài6
2Sút bị chặn1
4Phạt góc1
5Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
525Số đường chuyền476

Đội hình

Grenoble 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Brice Maubleu
Hậu vệ
  • 29 Gaetan Paquiez
  • 5 Adrien Monfray
  • 4 Mamadou Diarra
  • 77 Arial Mendy
Tiền vệ
  • 10 Eddy Sylvestre ↓
  • 6 Dante Rigo
  • 8 Jessy Benet
Tiền đạo
  • 19 Lenny Joseph ↓
  • 17 Virgiliu Postolachi ↓
  • 11 Mohamed Amine Sbai ↓
Dự bị
  • 16 Bobby Allain
  • 7 Abdoulie Sanyang ↑
  • 5 Pape Meissa Ba ↑
  • Loic Nestor
  • 11 Natanael Ntolla ↑
  • Saikou Touray ↑
  • 39 Mathys Tourraine

HLV: Olivier Frapolli

Quevilly 5-4-1
Thủ môn
  • 1 Benjamin Leroy
Hậu vệ
  • 7 Jason Pendant ↓
  • 5 Till Cissokho
  • 15 Steven Fortes ↓
  • 21 Yohan Roche
  • 58 Alpha Sissoko
Tiền vệ
  • 90 Papa Ndiaga Yade
  • 4 Balthazar Pierret
  • 8 Noah Cadiou ↓
  • 93 Mamadou Camara ↓
Tiền đạo
  • 9 Sambou Soumano ↓
Dự bị
  • 10 Alexandre Bonnet ↑
  • Nadjib Cisse
  • 30 Arsene Courel
  • 22 Logan Delaurier Chaubet ↑
  • 20 Alan Do Marcolino ↑
  • 10 Garland Gbelle ↑
  • Samuel Loric ↑

HLV: Jean-Louis Garcia

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…