Brazil Serie A ·
Gremio (RS) vs Atletico Paranaense
Gremio (RS)
07:30
30/10/2026
Atletico Paranaense
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Gremio (RS)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Weverton Pereira da Silva
- 27Diego Caito
- 6Gustavo Martins
- 82Wallace
- 23Marlon Rodrigues Xavier
- 19Erick Noriega
- 21Mateus Cardoso Lemos Martins
- 20Mathias Villasanti
- 5Juan Ignacio Martin Nardoni
- 9Francis Amuzu
- 95Carlos Vinicius Alves Morais
Dự bị trận trước
- 22Martin Braithwaite
- 77Jovane Cabral
- 17Douglas Moreira Fagundes
- 99Jose Enamorado
- 12Gabriel Chapeco
- 37Gabriel Mec
- 43Luis Eduardo
- 30Matheus Nascimento de Paula
- 7Cristian Pavon
- 54Pedro Gabriel
- 33Leonel Perez
- 3Wagner Leonardo
Atletico Paranaense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Aderbar Melo dos Santos Neto
- 4Arthur Dias
- 33Juan Felipe Aguirre
- 29Gaston Americo Benavidez
- 7John Stiveen Mendoza Valencia
- 14Luiz Gustavo Dias
- 16Jadson Alves dos Santos
- 12Gilberto Moraes Junior
- 8Joao Cruz
- 21Leozinho
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega
Dự bị trận trước
- 18Kerwin Vargas
- 53Dudu Kogitzki
- 5Antonio Feliphe Costa Silva
- 2Gilberto Junior Leite Dos Santos
- 3Leonardo Pinheiro da Conceicao
- 6Leonardo Derik Dias Goncalves
- 1Mycael Pontes Moreira
- 27Juan Camilo Portilla Pena
- 70Renan
- 19Jorge Rivaldo
- 22Carlos Teran
- 10Bruno Zapelli
Phong độ
Gremio (RS)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 7 | 24.1% |
| Hòa | 9 | 31% |
| Thua | 13 | 44.8% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 31 | 1.07 |
| Bàn thua (TB/trận) | 39 | 1.34 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10.34% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Hòa | 9 | 31.03% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 31.03% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.79% |
Atletico Paranaense
5 trận gần nhất
09/10/26Brazil Serie A
Atletico Paranaense
2 - 2
Atletico Mineiro
H
21/09/26Brazil Serie A
Atletico Paranaense
2 - 1
Bahia
T
12/09/26Brazil Serie A
Coritiba PR
3 - 3
Atletico Paranaense
H
07/09/26Brazil Serie A
Cruzeiro
3 - 1
Atletico Paranaense
B
30/08/26Brazil Serie A
Atletico Paranaense
3 - 3
Fluminense RJ
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 14 | 48.3% |
| Hòa | 8 | 27.6% |
| Thua | 7 | 24.1% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 45 | 1.55 |
| Bàn thua (TB/trận) | 34 | 1.17 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 27.59% |
| Hòa | 8 | 27.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.9% |
So sánh theo vòng
| Gremio (RS) BT-BB | % thắng | Atletico Paranaense BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-21 | 40% | 23-15 | 45% |
| Vòng 19 | 27-21 | 37% | 21-15 | 42% |
| Vòng 18 | 26-21 | 33% | 17-14 | 39% |
| Vòng 17 | 26-21 | 35% | 17-11 | 41% |
| Vòng 16 | 26-21 | 38% | 16-9 | 44% |
| Vòng 15 | 23-21 | 33% | 14-9 | 40% |
| Vòng 14 | 23-20 | 36% | 14-8 | 43% |
| Vòng 13 | 20-20 | 31% | 14-8 | 46% |
| Vòng 12 | 19-19 | 33% | 11-7 | 42% |
| Vòng 11 | 17-19 | 27% | 11-7 | 45% |
| Vòng 10 | 14-17 | 20% | 11-6 | 50% |
| Vòng 9 | 12-15 | 22% | 11-6 | 56% |
| Vòng 8 | 11-12 | 25% | 10-5 | 63% |
| Vòng 7 | 9-11 | 14% | 8-4 | 57% |
| Vòng 6 | 8-9 | 17% | 7-4 | 50% |
| Vòng 5 | 5-8 | 0% | 7-3 | 60% |
| Vòng 4 | 4-6 | 0% | 6-1 | 75% |
| Vòng 3 | 2-3 | 0% | 4-0 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 2-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Gremio (RS)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | |
| 82 | Wallace | Hậu vệ | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | |
| 99 | Jose Enamorado | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ trái | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Danilo Barbosa da Silva | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ phải | |
| 7 | Cristian Pavon | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Francis Amuzu | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm |
Atletico Paranaense
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cánh phải | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ trái | |
| 7 | John Stiveen Mendoza Valencia | Tiền đạo cánh trái | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Kevin Stiven Viveros Rodallega | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Joao Cruz | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Arthur Dias | Hậu vệ | |
| 21 | Leozinho | Tiền đạo cánh phải | |
| 12 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ phải | |
| 14 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Claudio | Hậu vệ | |
| 1 | Mycael Pontes Moreira | Thủ môn | |
| 22 | Carlos Teran | Trung vệ |
BXH
Gremio (RS)
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 29 | 7-9-13 | 31-39 | 30 | 24.1% |
| Sân nhà | 9 | 14 | 7-4-3 | 22-16 | 25 | 50% |
| Sân khách | 19 | 15 | 0-5-10 | 9-23 | 5 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 7-8 | 5 | 16.7% |
Atletico Paranaense
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 29 | 14-8-7 | 45-34 | 50 | 48.3% |
| Sân nhà | 3 | 15 | 9-5-1 | 27-13 | 32 | 60% |
| Sân khách | 7 | 14 | 5-3-6 | 18-21 | 18 | 35.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-3-1 | 14-14 | 9 | 33.3% |