Scotland League Cup ·
Greenock Morton vs Inverness
Greenock Morton
Inverness
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Greenock Morton
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Inverness
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Greenock Morton | Inverness |
|---|---|---|
| Sân nhà của Greenock Morton | 3 | 5 |
| Sân nhà của Inverness | 3 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/24 | Inverness 3-1 Greenock MortonHT 1-1 · Scottish Championship | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.45 / 3.8 | 4-4 |
| 02/03/24 | Greenock Morton 0-2 InvernessHT 0-2 · Scottish Championship | 0.5 | B | Xỉu | 1.86 / 3.4 / 3.7 | 6-1 |
| 30/12/23 | Inverness 0-0 Greenock MortonHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.26 / 3.05 / 3.05 | 2-4 |
| 12/12/23 | Greenock Morton 2-1 InvernessHT 1-0 · Scottish Championship | 0 | T | Tài | 2.71 / 3.2 / 2.39 | 8-2 |
| 01/04/23 | Greenock Morton 1-2 InvernessHT 0-0 · Scottish Championship | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.35 / 3.3 | 4-1 |
| 04/02/23 | Inverness 2-2 Greenock MortonHT 0-1 · Scottish Championship | 0 | H | Tài | 2.37 / 3.3 / 2.68 | 5-3 |
| 28/10/22 | Greenock Morton 4-0 InvernessHT 3-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.17 / 3.15 / 3.15 | 2-4 |
| 27/08/22 | Inverness 0-1 Greenock MortonHT 0-0 · Scottish Championship | 0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 3.3 / 3.6 | 6-5 |
| 23/04/22 | Greenock Morton 0-1 InvernessHT 0-1 · Scottish Championship | 0 | B | Xỉu | 2.83 / 3.05 / 2.37 | 6-6 |
| 05/02/22 | Inverness 0-1 Greenock MortonHT 0-1 · Scottish Championship | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.78 / 3.15 / 4.5 | 4-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Greenock Morton. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Greenock Morton
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 14 | 38.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
Inverness
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Greenock Morton BT-BB | % thắng | Inverness BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-34 | 20% | 35-28 | 50% |
| Vòng 19 | 16-30 | 21% | 35-28 | 53% |
| Vòng 18 | 15-29 | 22% | 32-26 | 50% |
| Vòng 17 | 13-28 | 18% | 31-25 | 53% |
| Vòng 16 | 13-28 | 19% | 29-22 | 56% |
| Vòng 15 | 11-28 | 13% | 29-20 | 60% |
| Vòng 14 | 9-25 | 14% | 26-19 | 57% |
| Vòng 13 | 8-22 | 15% | 24-19 | 54% |
| Vòng 12 | 8-20 | 17% | 24-18 | 58% |
| Vòng 11 | 7-18 | 18% | 18-16 | 55% |
| Vòng 10 | 6-18 | 10% | 17-11 | 60% |
| Vòng 9 | 4-17 | 0% | 15-10 | 56% |
| Vòng 8 | 3-14 | 0% | 15-10 | 63% |
| Vòng 7 | 1-11 | 0% | 12-9 | 57% |
| Vòng 6 | 1-11 | 0% | 9-8 | 50% |
| Vòng 5 | 1-7 | 0% | 8-6 | 60% |
| Vòng 4 | 0-6 | 0% | 8-2 | 75% |
| Vòng 3 | 0-6 | 0% | 4-1 | 67% |
| Vòng 2 | 0-5 | 0% | 3-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Greenock Morton
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Greenock Morton. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Inverness
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Linlithgow Rose 0-2 InvernessHT 0-2 · Scotland League Cup | 1.5/2 | T | Xỉu | 7.6 / 5.3 / 1.25 | 0-13 |
| 11/07/26 | Inverness 1-1 East FifeHT 0-1 · Scotland League Cup | 1.5 | B | Xỉu | 1.26 / 5 / 7.7 | 7-2 |
| 07/07/26 | Cove Rangers 1-4 InvernessHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.7 / 3.4 / 2.06 | 3-3 |
| 04/07/26 | Inverness 0-4 Ross CountyHT 0-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.17 / 3.45 / 2.49 | 3-1 |
| 03/07/26 | Forres Mechanics 2-1 InvernessHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/06/26 | Clachnacuddin 1-3 InvernessHT 0-1 · International Club Friendly | 2.5/3 | B | H | 13 / 8.3 / 1.05 | 4-2 |
| 23/06/26 | Nairn County 1-3 InvernessHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Inverness 2-1 Hamilton AcademicalHT 2-0 · Scottish Division One | 1/1.5 | B | H | 1.3 / 4.3 / 6.7 | 7-1 |
| 25/04/26 | East Fife 1-1 InvernessHT 0-0 · Scottish Division One | 1/1.5 | B | Xỉu | 5.4 / 4.2 / 1.37 | 3-10 |
| 18/04/26 | Inverness 1-0 Kelty HeartsHT 0-0 · Scottish Division One | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.17 / 5.2 / 9.3 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inverness. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Greenock Morton
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Inverness
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Greenock Morton ghi bàn | thủng lưới | Inverness ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 25% | - | 13.3% | 17.1% |
| 31-45' | 25% | - | 26.7% | 17.1% |
| 46-60' | 25% | - | 26.7% | 11.4% |
| 61-90+' | 25% | - | 10% | 22.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Greenock Morton ghi bàn | thủng lưới | Inverness ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.4% | 10.7% | 10.9% | 16.4% |
| 16-30' | 18.5% | 7.1% | 12.7% | 14.5% |
| 31-45' | 22.2% | 21.4% | 27.3% | 16.4% |
| 46-60' | 14.8% | 28.6% | 20% | 16.4% |
| 61-75' | 3.7% | 7.1% | 10.9% | 9.1% |
| 76-90+' | 29.6% | 17.9% | 12.7% | 23.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.