Switzerland Super League ·

Grasshopper vs Servette

Grasshopper Grasshopper
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Servette Servette

Đối đầu

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Grasshopper 3-4-3
Thủ môn
  • 71 Justin Hammel
Hậu vệ
  • 16 Matteo Mantini
  • 15 Abdoulaye Diaby
  • 28 Simone Stroscio
Tiền vệ
  • 52 Samuel Marques
  • 14 Lovro Zvonarek
  • 8 Tim Meyer
  • 31 Maximilian Ullmann
Tiền đạo
  • 7 Luke Plange
  • 9 Nikolas Muci
  • 10 Jonathan Asp Jensen
Dự bị
  • 10 Oscar Clemente
  • 22 Pantaleo Creti
  • Saulo Decarli
  • 10 Salifou Diarrassouba
  • Loris Giandomenico
  • Nicolas Glaus
  • 8 Hassane Imourane
  • 17 Samuel Krasniqi
  • 57 Nico Rissi

HLV: Olaf Janßen

Servette 4-3-1-2
Thủ môn
  • 32 Jeremy Frick
Hậu vệ
  • 14 Lilian Njoh
  • 25 Dylan Bronn
  • 4 Steve Rouiller
  • 18 Bradley Mazikou
Tiền vệ
  • 7 Giotto Morandi
Tiền vệ
  • 8 Timothe Cognat
  • 9 Miroslav Stevanovic
  • 11 Lamine Fomba
Tiền đạo
  • 97 Florian Aye
  • 21 Jérémy Guillemenot
Dự bị
  • Jamie Atangana
  • 5 Anthony Baron
  • 28 David Douline
  • 11 Malek Ishuayed Sanchez
  • 30 Ablie Jallow
  • 2 Theo Magnin
  • 18 Joel Mall
  • Miguel Mardochee
  • 90 Samuel Mraz

HLV: Jocelyn Gourvennec

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Thông tin nhanh về trận đấu

Trận Grasshopper vs Servette diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Grasshopper vs Servette thuộc Switzerland Super League diễn ra lúc 00:00, Chủ Nhật 07/12/2025 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Grasshopper vs Servette là bao nhiêu?
Chung cuộc Grasshopper 0 - 1 Servette (hiệp 1: 0 - 1).
Trận Grasshopper vs Servette diễn ra ở sân nào?
Trận đấu diễn ra trên sân Letzigrund Stadion.
Ai là trọng tài trận Grasshopper vs Servette?
Trọng tài điều khiển trận đấu là Léonce Lionel Tschudi.
Lịch sử đối đầu giữa Grasshopper và Servette thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 20 lần: Grasshopper thắng 4, hòa 5, Servette thắng 11.