Spanish Ladies Premier League ·
Granada CF(W) vs Real Madrid (W)
Granada CF(W)
23:00
22/11/2026
Real Madrid (W)
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Granada CF(W)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Real Madrid (W)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Granada CF(W)
5 trận gần nhất
04/10/26Spanish Ladies Premier League
Granada CF(W)
0 - 0
Eibar (W)
H
26/09/26Spanish Ladies Premier League
FC Levante Badalona (W)
0 - 1
Granada CF(W)
T
20/09/26Spanish Ladies Premier League
Granada CF(W)
0 - 3
Deportivo La Coruna W
B
13/09/26Spanish Ladies Premier League
CD Alaves (W)
1 - 0
Granada CF(W)
B
08/09/26Spanish Ladies Premier League
Granada CF(W)
3 - 2
Real Sociedad (W)
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
Real Madrid (W)
5 trận gần nhất
05/10/26Spanish Ladies Premier League
Barcelona (W)
7 - 0
Real Madrid (W)
B
26/09/26Spanish Ladies Premier League
Real Sociedad (W)
3 - 5
Real Madrid (W)
T
20/09/26Spanish Ladies Premier League
Real Madrid (W)
3 - 1
Colegio Aleman Valencia (W)
T
12/09/26Spanish Ladies Premier League
Deportivo La Coruna W
0 - 2
Real Madrid (W)
T
07/09/26Spanish Ladies Premier League
Real Madrid (W)
0 - 0
Eibar (W)
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Granada CF(W) BT-BB | % thắng | Real Madrid (W) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-20 | 50% | 38-16 | 75% |
| Vòng 19 | 24-17 | 53% | 36-16 | 74% |
| Vòng 18 | 24-16 | 56% | 36-15 | 78% |
| Vòng 17 | 22-16 | 53% | 34-14 | 76% |
| Vòng 16 | 21-16 | 50% | 30-12 | 75% |
| Vòng 15 | 19-16 | 47% | 30-8 | 80% |
| Vòng 14 | 18-15 | 50% | 27-8 | 79% |
| Vòng 13 | 16-15 | 46% | 24-8 | 77% |
| Vòng 12 | 15-15 | 42% | 22-8 | 75% |
| Vòng 11 | 15-13 | 45% | 19-8 | 73% |
| Vòng 10 | 11-13 | 40% | 18-8 | 70% |
| Vòng 9 | 10-13 | 33% | 18-5 | 78% |
| Vòng 8 | 9-13 | 25% | 16-5 | 75% |
| Vòng 7 | 7-13 | 14% | 15-4 | 86% |
| Vòng 6 | 5-12 | 0% | 13-4 | 83% |
| Vòng 5 | 4-11 | 0% | 12-4 | 80% |
| Vòng 4 | 4-8 | 0% | 8-4 | 75% |
| Vòng 3 | 1-4 | 0% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Granada CF(W) ghi bàn | thủng lưới | Real Madrid (W) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.8% | 13.6% | 13.3% | 20% |
| 16-30' | 5.9% | 18.2% | 16.7% | 20% |
| 31-45' | 23.5% | 13.6% | 20% | 13.3% |
| 46-60' | 23.5% | 18.2% | 23.3% | 6.7% |
| 61-75' | 11.8% | 18.2% | 6.7% | 13.3% |
| 76-90+' | 17.6% | 18.2% | 6.7% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.