Poland Ekstraklasa ·
Gornik Zabrze vs Piast Gliwice
Gornik Zabrze
17:15
18/10/2026
Piast Gliwice
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Gornik Zabrze
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Philipp Schulze
- 61Michal Sacek
- 26Rafal Janicki
- 20Josema
- 21Ondrej Zmrzly
- 82Kacper Urbanski
- 6Malthe Hojholt
- 14Jaroslaw Kubicki
- 19Peter Federico
- 9Janis Antiste
- 33Maksym Khlan
Dự bị trận trước
- 8Paulo Bernardo
- 4Pawel Bochniewicz
- 28Bastien Donio
- 7Yvan Junior Ikia Dimi
- 27Zeidane Inoussa
- 23Sondre Liseth
- 99Tomasz Loska
- 11Erik Prekop
- 18Lukas Sadilek
- 2Patryk Warczak
Piast Gliwice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 75Domen Gril
- 36Jakub Lewicki
- 4Jakub Czerwinski
- 5Juan de Dios Rivas
- 99Emmanuel Twumasi
- 80Hugo Claudio Vallejo Aviles
- 17Quentin Boisgard
- 27Jakub Labojko
- 90Ivan Lima
- 11Leandro Mario Balde Sanca
- 19Samuel Ntamack
Dự bị trận trước
- 28Filip Borowski
- 7Jorge Felix
- 47Jakub Grelich
- 10Andreas Katsantonis
- 91Maciej Kucharski
- 31Oskar Lesniak
- 98Jason Eyenga Lokilo
- 18Oliwier Maziarz
- 12Marcel Mendes-Dudzinski
- 77Szczepan Mucha
- 15Levis Pitan
Phong độ
Gornik Zabrze
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Gornik Zabrze
0 - 2
Odra Opole
B
20/09/26Poland Ekstraklasa
Motor Lublin
0 - 0
Gornik Zabrze
H
16/09/26Poland Ekstraklasa
Korona Kielce
0 - 2
Gornik Zabrze
T
12/09/26Poland Ekstraklasa
Gornik Zabrze
2 - 1
Lech Poznan
T
06/09/26Poland Ekstraklasa
Cracovia Krakow
0 - 1
Gornik Zabrze
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 55.56% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Piast Gliwice
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Piast Gliwice
3 - 4
Wisla Krakow
B
20/09/26Poland Ekstraklasa
Piast Gliwice
1 - 2
Pogon Szczecin
B
15/09/26Poland Ekstraklasa
Radomiak Radom
0 - 2
Piast Gliwice
T
05/09/26Poland Ekstraklasa
Piast Gliwice
3 - 0
GKS Katowice
T
01/09/26Poland Cup
Chemik Bydgoszcz
0 - 3
Piast Gliwice
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Gornik Zabrze BT-BB | % thắng | Piast Gliwice BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-25 | 45% | 30-28 | 40% |
| Vòng 19 | 25-24 | 42% | 26-27 | 37% |
| Vòng 18 | 24-22 | 44% | 25-26 | 39% |
| Vòng 17 | 24-22 | 47% | 25-26 | 41% |
| Vòng 16 | 22-22 | 44% | 24-23 | 44% |
| Vòng 15 | 21-19 | 47% | 23-21 | 47% |
| Vòng 14 | 21-18 | 50% | 23-19 | 50% |
| Vòng 13 | 19-17 | 46% | 22-19 | 46% |
| Vòng 12 | 18-16 | 50% | 21-19 | 42% |
| Vòng 11 | 18-15 | 55% | 19-17 | 45% |
| Vòng 10 | 15-14 | 50% | 19-15 | 50% |
| Vòng 9 | 14-13 | 56% | 19-13 | 56% |
| Vòng 8 | 12-12 | 50% | 15-10 | 50% |
| Vòng 7 | 10-9 | 57% | 15-7 | 57% |
| Vòng 6 | 9-5 | 67% | 12-3 | 67% |
| Vòng 5 | 7-2 | 80% | 11-2 | 80% |
| Vòng 4 | 5-1 | 75% | 9-2 | 75% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-0 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Gornik Zabrze ghi bàn | thủng lưới | Piast Gliwice ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-75' | 0% | 100% | 8.3% | 0% |
| 76-90+' | 100% | 0% | 0% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Gornik Zabrze
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Josema | Trung vệ | |
| 26 | Rafal Janicki | Trung vệ | |
| 14 | Jaroslaw Kubicki | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ trái | |
| 61 | Michal Sacek | Hậu vệ phải | |
| 1 | Philipp Schulze | Thủ môn | |
| 6 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Maksym Khlan | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Erik Prekop | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Peter Federico | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Janis Antiste | Tiền đạo cắm |
Piast Gliwice
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Samuel Ntamack | Tiền đạo cắm | |
| 36 | Jakub Lewicki | Hậu vệ trái | |
| 4 | Jakub Czerwinski | Trung vệ | |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Trung vệ | |
| 31 | Oskar Lesniak | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Leandro Mario Balde Sanca | Tiền đạo cánh phải | |
| 90 | Ivan Lima | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Andreas Katsantonis | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Jakub Labojko | Tiền vệ phòng ngự | |
| 75 | Domen Gril | Thủ môn | |
| 17 | Quentin Boisgard | Tiền vệ tấn công | |
| 99 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ phải | |
| 80 | Hugo Claudio Vallejo Aviles | Tiền đạo cánh trái | |
| 98 | Jason Eyenga Lokilo | Tiền đạo cánh phải |