Kenya Premier League ·
Gor Mahia vs Shabana FC
Gor Mahia
Shabana FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Gor Mahia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Shabana FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Gor Mahia | Shabana FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Gor Mahia | 1 | 0 |
| Sân nhà của Shabana FC | 2 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | Shabana FC 0-0 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 2.76 / 2.24 | 4-6 |
| 04/05/25 | Shabana FC 0-1 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 11/12/24 | Gor Mahia 1-1 Shabana FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 3.15 / 3.35 | 4-6 |
| 11/05/24 | Gor Mahia 1-0 Shabana FCHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 0-4 |
| 01/11/23 | Shabana FC 0-1 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 3.9 / 2.9 / 1.93 | 1-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gor Mahia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Gor Mahia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 30.3% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 30.3% |
| Hòa | 9 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.03% |
Shabana FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.06% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 33.33% |
| Hòa | 10 | 30.3% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 21.21% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.09% |
So sánh theo vòng
| Gor Mahia BT-BB | % thắng | Shabana FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-16 | 65% | 22-20 | 45% |
| Vòng 19 | 34-16 | 63% | 22-19 | 47% |
| Vòng 18 | 33-15 | 67% | 21-17 | 50% |
| Vòng 17 | 31-15 | 65% | 21-17 | 53% |
| Vòng 16 | 30-15 | 63% | 20-17 | 50% |
| Vòng 15 | 29-11 | 67% | 19-16 | 53% |
| Vòng 14 | 29-10 | 71% | 18-16 | 50% |
| Vòng 13 | 28-9 | 77% | 17-16 | 46% |
| Vòng 12 | 27-9 | 75% | 15-14 | 50% |
| Vòng 11 | 26-8 | 82% | 15-14 | 55% |
| Vòng 10 | 22-7 | 80% | 12-13 | 50% |
| Vòng 9 | 22-7 | 89% | 11-10 | 56% |
| Vòng 8 | 19-5 | 88% | 11-10 | 63% |
| Vòng 7 | 16-5 | 86% | 10-10 | 57% |
| Vòng 6 | 14-4 | 83% | 7-7 | 67% |
| Vòng 5 | 11-4 | 80% | 6-7 | 60% |
| Vòng 4 | 9-3 | 75% | 4-7 | 50% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 3-7 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 2-7 | 0% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Gor Mahia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-1-6 | 50% | 9-3 | 64.3% |
| Sân nhà | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 6-2 | 75% |
| Sân khách | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 3-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 11-3 | 78.6% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 7-1 | 87.5% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 4-2 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Gor Mahia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Shabana FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 9-0-4 | 69.2% | 5-8 | 38.5% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 2-6 | 25% |
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-2 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6-0-7 | 46.2% | 8-5 | 61.5% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 5 | 1-0-4 | 20% | 3-2 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shabana FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Gor Mahia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Posta Rangers 1-1 Gor MahiaHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.75 / 3.55 / 1.52 | 0-8 |
| 28/02/26 | Gor Mahia 2-1 Mathare UnitedHT 0-0 · Kenya Premier League | 1/1.5 | B | Tài | 1.28 / 4.15 / 7.8 | 4-0 |
| 22/02/26 | Gor Mahia 3-0 KCB SCHT 3-0 · Kenya Premier League | 0.5/1 | T | Tài | 1.68 / 3.1 / 4.95 | 3-5 |
| 15/02/26 | APS Bomet 1-2 Gor MahiaHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 31/01/26 | Gor Mahia 3-0 Sofapaka FCHT 3-0 · Kenya Premier League | 0.5/1 | T | Tài | 1.61 / 3 / 5 | 5-3 |
| 24/01/26 | Bidco United 1-2 Gor MahiaHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-11 |
| 18/01/26 | Gor Mahia 3-0 Mara Sugar FCHT 2-0 · Kenya Premier League | 0.5/1 | T | Tài | 1.6 / 3 / 5.1 | 1-3 |
| 14/01/26 | Gor Mahia 3-2 Muranga SealHT 0-2 · Kenya Premier League | 1 | H | Tài | 1.54 / 3.4 / 5.6 | 8-0 |
| 11/01/26 | Shabana FC 0-0 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 2.76 / 2.24 | 4-6 |
| 06/01/26 | Kariobangi Sharks 1-4 Gor MahiaHT 0-2 · Kenya Premier League | 0.5 | T | Tài | 3.85 / 2.85 / 1.96 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gor Mahia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Shabana FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | AFC Leopards 5-1 Shabana FCHT 2-0 · Kenya Premier League | 0.5 | B | Tài | 1.9 / 2.87 / 4.1 | 2-4 |
| 25/02/26 | Mathare United 0-1 Shabana FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.2 / 2.86 / 2.19 | 6-3 |
| 21/02/26 | Shabana FC 1-0 TuskerHT 1-0 · Kenya Premier League | 0 | T | Xỉu | 2.36 / 2.76 / 2.75 | 6-4 |
| 14/02/26 | Posta Rangers 0-2 Shabana FCHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-6 |
| 01/02/26 | Shabana FC 1-0 BandariHT 1-0 · Kenya Premier League | 0 | T | Xỉu | 2.31 / 2.9 / 2.93 | 5-5 |
| 24/01/26 | APS Bomet 3-3 Shabana FCHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 17/01/26 | Shabana FC 1-0 Sofapaka FCHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 1.9 / 2.9 / 4.05 | 4-5 |
| 11/01/26 | Shabana FC 0-0 Gor MahiaHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.2 / 2.76 / 2.24 | 4-6 |
| 04/01/26 | Shabana FC 1-3 Nairobi UnitedHT 0-2 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 10-4 |
| 20/12/25 | KCB SC 1-3 Shabana FCHT 0-2 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Tài | 2.39 / 2.73 / 2.99 | 11-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shabana FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Gor Mahia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 6 | 2 | 4 | 1 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 11 | 6 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 4 | 3 | 2 | 3 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
Shabana FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 9 | 1 | 1 | 0 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Gor Mahia ghi bàn | thủng lưới | Shabana FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.5% | 12.5% | 36.4% | 0% |
| 16-30' | 11.8% | 25% | 27.3% | 0% |
| 31-45' | 11.8% | 12.5% | 0% | 41.7% |
| 46-75' | 17.6% | 12.5% | 9.1% | 16.7% |
| 76-90+' | 0% | 12.5% | 9.1% | 41.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Gor Mahia ghi bàn | thủng lưới | Shabana FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 6.3% | 14.3% | 10.3% |
| 16-30' | 15% | 25% | 23.8% | 0% |
| 31-45' | 15% | 12.5% | 14.3% | 41.4% |
| 46-60' | 17.5% | 18.8% | 11.9% | 6.9% |
| 61-75' | 20% | 12.5% | 11.9% | 17.2% |
| 76-90+' | 7.5% | 12.5% | 14.3% | 24.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.