Romania Cup ·
Gloria Popesti-Leordeni vs CS Dinamo Bucuresti
Gloria Popesti-Leordeni
CS Dinamo Bucuresti
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Gloria Popesti-Leordeni
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
CS Dinamo Bucuresti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Gloria Popesti-Leordeni | CS Dinamo Bucuresti |
|---|---|---|
| Sân nhà của Gloria Popesti-Leordeni | 1 | 2 |
| Sân nhà của CS Dinamo Bucuresti | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/24 | Gloria Popesti-Leordeni 0-1 CS Dinamo BucurestiHT 0-0 · Romania - Liga 3 Seria | 0 | B | Xỉu | 2.66 / 3.25 / 2.14 | 5-6 |
| 05/04/24 | CS Dinamo Bucuresti 2-1 Gloria Popesti-LeordeniHT 0-0 · Romania - Liga 3 Seria | - | - | - | - / - / - | 1-8 |
| 08/03/24 | CS Dinamo Bucuresti 0-1 Gloria Popesti-LeordeniHT 0-0 · Romania - Liga 3 Seria | 1 | T | Xỉu | 1.51 / 3.95 / 4.25 | 3-4 |
| 07/10/23 | Gloria Popesti-Leordeni 1-2 CS Dinamo BucurestiHT 1-0 · Romania - Liga 3 Seria | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 11/03/23 | Gloria Popesti-Leordeni 2-1 CS Dinamo BucurestiHT 1-1 · Romania - Liga 3 Seria | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 08/10/22 | CS Dinamo Bucuresti 3-0 Gloria Popesti-LeordeniHT 3-0 · Romania - Liga 3 Seria | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gloria Popesti-Leordeni. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Gloria Popesti-Leordeni
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
CS Dinamo Bucuresti
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Gloria Popesti-Leordeni BT-BB | % thắng | CS Dinamo Bucuresti BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-29 | 45% | 23-40 | 20% |
| Vòng 19 | 33-27 | 47% | 23-38 | 21% |
| Vòng 18 | 29-27 | 44% | 21-36 | 22% |
| Vòng 17 | 28-21 | 47% | 21-32 | 24% |
| Vòng 16 | 28-20 | 50% | 20-30 | 25% |
| Vòng 15 | 22-20 | 47% | 18-28 | 27% |
| Vòng 14 | 22-20 | 50% | 14-27 | 21% |
| Vòng 13 | 19-20 | 46% | 14-25 | 23% |
| Vòng 12 | 19-17 | 50% | 12-21 | 25% |
| Vòng 11 | 16-16 | 45% | 11-18 | 27% |
| Vòng 10 | 14-15 | 40% | 11-17 | 30% |
| Vòng 9 | 12-14 | 33% | 9-17 | 22% |
| Vòng 8 | 12-12 | 38% | 8-15 | 25% |
| Vòng 7 | 9-10 | 29% | 6-15 | 14% |
| Vòng 6 | 8-9 | 33% | 5-15 | 0% |
| Vòng 5 | 7-5 | 40% | 4-12 | 0% |
| Vòng 4 | 6-4 | 50% | 3-11 | 0% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 3-9 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 2-7 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 1-5 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Gloria Popesti-Leordeni
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-0 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Gloria Popesti-Leordeni trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng CS Dinamo Bucuresti
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CS Dinamo Bucuresti trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Gloria Popesti-Leordeni
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gloria Popesti-Leordeni. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước CS Dinamo Bucuresti
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CS Dinamo Bucuresti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Gloria Popesti-Leordeni
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CS Dinamo Bucuresti
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Gloria Popesti-Leordeni ghi bàn | thủng lưới | CS Dinamo Bucuresti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 20% | 0% | 11.1% |
| 16-30' | 0% | 20% | 16.7% | 22.2% |
| 31-45' | 20% | 10% | 0% | 22.2% |
| 46-75' | 40% | 0% | 16.7% | 33.3% |
| 76-90+' | 40% | 10% | 33.3% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Gloria Popesti-Leordeni ghi bàn | thủng lưới | CS Dinamo Bucuresti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 20% | 18.2% | 12.1% |
| 16-30' | 0% | 20% | 9.1% | 12.1% |
| 31-45' | 20% | 10% | 4.5% | 27.3% |
| 46-60' | 0% | 30% | 4.5% | 9.1% |
| 61-75' | 40% | 0% | 9.1% | 12.1% |
| 76-90+' | 40% | 10% | 18.2% | 21.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.