Giải Ngoại hạng Scotland ·

Glasgow Rangers vs Kilmarnock

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
21:00
10/10/2026
Kilmarnock Kilmarnock

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Glasgow Rangers

Vắng mặt (6)

SốCầu thủVị tríLý do
7Lawrence ShanklandTiền đạo cắmChấn thương đùi
5John SouttarTrung vệChấn thương
15Jose Adoni Cifuentes CharcopaTiền vệ trung tâmChấn thương đầu gối
17Daisuke YokotaTiền đạo cánh phảiChấn thương háng
25Tuur RommensHậu vệ tráiChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
9Youssef ChermitiTiền đạo cắmĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Ivor Pandur
  • 21Dujon Sterling
  • 37Emmanuel Fernandez
  • 24Olwethu Makhanya
  • 29James Penrice
  • 10Minsu Kim
  • 6Daniel Neill
  • 43Nicolas Raskin
  • 23Djeidi Gassama
  • 20Ryan Don Naderi
  • 19Kevin Kelsy

Dự bị trận trước

  • 26Badredine Bouanani
  • 42Tochi Phil Chukwuani
  • 52Findlay Curtis
  • 14Cameron Devlin
  • 22Vanja Dragojevic
  • 4Ben Godfrey
  • 31Liam Kelly
  • 2Ross McCrorie
  • 28Bojan Miovski

Kilmarnock

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
6Robbie DeasTrung vệChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
49Bailey RiceTiền vệ phòng ngựineligible

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Calum Ferrie
  • 21Michael Schjonning Larsen
  • 14George Stanger
  • 4Cathal McCarthy
  • 2Jamie Brandon
  • 18Tom Lowery
  • 49Bailey Rice
  • 11Greg Kiltie
  • 10Tyreece John Jules
  • 8Erik Ring
  • 9Joe Hugill

Dự bị trận trước

  • 40Corey Armour
  • 39Euan Bowie
  • 37Cole Burke
  • 20Nicky Clescenco
  • 7Rory McKenzie
  • 19Jonathan Meier
  • 5Mark OHara
  • 27Ieuan Gwyn Owen
  • 36Aaron Tshibola

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 30 lần gặp nhau

19Glasgow Rangers thắng
4Hòa
7Kilmarnock thắng
Số trận thắngGlasgow RangersKilmarnock
Sân nhà của Glasgow Rangers121
Sân nhà của Kilmarnock76

Lịch sử đối đầu

Kết quả8T 0H 2B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 1 · Thua 2
Tài / Xỉu8 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Glasgow Rangers. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Glasgow Rangers

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn5 71.43%
Hòa1 14.29%
Thua cách biệt 1 bàn1 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Kilmarnock

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 14.29%
Hòa2 28.57%
Thua cách biệt 1 bàn2 28.57%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 28.57%

So sánh theo vòng

Glasgow Rangers
BT-BB
% thắngKilmarnock
BT-BB
% thắng
Vòng 2051-2945%38-2655%
Vòng 1946-2842%34-2353%
Vòng 1838-2839%32-2056%
Vòng 1737-2741%31-1959%
Vòng 1633-2538%30-1463%
Vòng 1531-2340%29-1460%
Vòng 1429-2143%27-1457%
Vòng 1329-2146%27-1162%
Vòng 1228-2142%25-967%
Vòng 1124-2036%25-873%
Vòng 1020-1830%22-870%
Vòng 914-1522%19-867%
Vòng 812-1225%16-763%
Vòng 711-1029%12-657%
Vòng 610-733%8-650%
Vòng 59-540%5-440%
Vòng 44-325%5-450%
Vòng 33-233%4-433%
Vòng 21-10%3-40%
Vòng 11-10%3-40%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Glasgow Rangers

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng72-1-428.6%0-50%
Sân nhà30-0-30%0-20%
Sân khách42-1-150%0-30%
6 trận gần nhất · kèoBTHBBT33.3%
Tài/XỉuHXỉuHXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng72-0-528.6%1-614.3%
Sân nhà31-0-233.3%0-30%
Sân khách41-0-325%1-325%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Glasgow Rangers trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Kilmarnock

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng73-0-442.9%3-442.9%
Sân nhà41-0-325%2-250%
Sân khách32-0-166.7%1-233.3%
6 trận gần nhất · kèoBBBTTT50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng73-1-342.9%3-342.9%
Sân nhà41-0-325%2-150%
Sân khách32-1-066.7%1-233.3%
6 trận gần nhất · kèoBBBTTT50%
Tài/XỉuTàiTàiHXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kilmarnock trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Glasgow Rangers

Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu1 Tài · 7 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Glasgow Rangers. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Kilmarnock

Kết quả2T 4H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
19/09/26Kilmarnock 1-1 Heart of MidlothianHT 1-0 · Scottish Premiership0.5/1TXỉu3.9 / 3.85 / 1.722-6
15/09/26Hibernian 0-1 KilmarnockHT 0-1 · Scottish Premiership1/1.5TXỉu1.39 / 4.75 / 5.815-7
12/09/26Kilmarnock 1-1 AberdeenHT 0-0 · Scotland League Cup0HXỉu2.49 / 3.55 / 2.48-8
05/09/26Aberdeen 0-0 KilmarnockHT 0-0 · Scottish Premiership1TXỉu1.57 / 4.15 / 4.56-7
02/09/26Kilmarnock 0-1 Saint MirrenHT 0-1 · Scottish Premiership0BXỉu2.5 / 3.7 / 2.347-3
29/08/26Kilmarnock 0-4 Dundee UnitedHT 0-3 · Scottish Premiership0BTài2.39 / 3.7 / 2.443-5
14/08/26Kilmarnock 3-2 Ayr UnitedHT 1-1 · Scotland League Cup1HTài1.57 / 4.05 / 4.613-2
09/08/26Kilmarnock 1-5 Celtic FCHT 0-3 · Scottish Premiership1.5BTài6.2 / 5 / 1.355-7
02/08/26Saint Johnstone 4-3 KilmarnockHT 1-1 · Scottish Premiership0.5BTài1.92 / 3.55 / 3.356-3
25/07/26Peterhead 0-0 KilmarnockHT 0-0 · Scotland League Cup1.5BXỉu6.3 / 4.65 / 1.291-5

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kilmarnock. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Glasgow Rangers thắng63.33%
Hòa13.33%
Kilmarnock thắng23.33%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Glasgow Rangers

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0610035
Sân nhà0300012
Sân khách0310023

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200300011
Sân nhà100100001
Sân khách100200010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1101001112
Sân nhà0100000002
Sân khách1001001110

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1101001102
Sân nhà0100000002
Sân khách1001001100

Kilmarnock

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng3301033
Sân nhà2200011
Sân khách1101022

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng110011003
Sân nhà010000003
Sân khách100011000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0102012000
Sân nhà0100001000
Sân khách0002011000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0102001000
Sân nhà0100001000
Sân khách0002000000

Cầu thủ

Glasgow Rangers

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
6.36.86.96.86.96.86.66.86.96.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
43Nicolas RaskinTiền vệ phòng ngự8.5
21Dujon SterlingHậu vệ phải8.4
20Ryan Don NaderiTiền đạo cắm7.8
1Ivor PandurThủ môn7.6
6Daniel NeillTiền vệ trung tâm7.6
10Minsu KimTiền đạo cánh trái7.4
24Olwethu MakhanyaTrung vệ7.1
37Emmanuel FernandezTrung vệ6.9
19Kevin KelsyTiền đạo cắm6.7
23Djeidi GassamaTiền đạo cánh trái6.6
29James Penrice6.6
52Findlay CurtisTiền đạo cánh trái6.6
4Ben GodfreyTrung vệ6.4
26Badredine Bouanani6.4

Kilmarnock

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.3điểm trung bình
5.86.36.96.86.46.86.47.177.1

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
12Calum FerrieThủ môn6.8
14George StangerTrung vệ6.7
2Jamie BrandonHậu vệ phải6.7
10Tyreece John JulesTiền đạo cắm6.6
21Michael Schjonning LarsenHậu vệ trái6.6
36Aaron Tshibola6.5
4Cathal McCarthyHậu vệ6.4
5Mark OHaraTiền vệ phòng ngự6.4
49Bailey RiceTiền vệ phòng ngự6.2
8Erik RingTiền đạo cánh trái6
18Tom LoweryTiền vệ trung tâm5.8
11Greg KiltieTiền đạo cánh trái5.6
9Joe HugillTiền đạo cắm5.1

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕