Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Glasgow Rangers
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 7 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | Chấn thương đùi |
|---|
| 5 | John Souttar | Trung vệ | Chấn thương |
|---|
| 15 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 17 | Daisuke Yokota | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương háng |
|---|
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ trái | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ivor Pandur
- 21Dujon Sterling
- 37Emmanuel Fernandez
- 24Olwethu Makhanya
- 29James Penrice
- 10Minsu Kim
- 6Daniel Neill
- 43Nicolas Raskin
- 23Djeidi Gassama
- 20Ryan Don Naderi
- 19Kevin Kelsy
Dự bị trận trước
- 26Badredine Bouanani
- 42Tochi Phil Chukwuani
- 52Findlay Curtis
- 14Cameron Devlin
- 22Vanja Dragojevic
- 4Ben Godfrey
- 31Liam Kelly
- 2Ross McCrorie
- 28Bojan Miovski
Kilmarnock
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 49 | Bailey Rice | Tiền vệ phòng ngự | ineligible |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Calum Ferrie
- 21Michael Schjonning Larsen
- 14George Stanger
- 4Cathal McCarthy
- 2Jamie Brandon
- 18Tom Lowery
- 49Bailey Rice
- 11Greg Kiltie
- 10Tyreece John Jules
- 8Erik Ring
- 9Joe Hugill
Dự bị trận trước
- 40Corey Armour
- 39Euan Bowie
- 37Cole Burke
- 20Nicky Clescenco
- 7Rory McKenzie
- 19Jonathan Meier
- 5Mark OHara
- 27Ieuan Gwyn Owen
- 36Aaron Tshibola
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
19Glasgow Rangers thắng
4Hòa
7Kilmarnock thắng
| Số trận thắng | Glasgow Rangers | Kilmarnock |
|---|
| Sân nhà của Glasgow Rangers | 12 | 1 |
|---|
| Sân nhà của Kilmarnock | 7 | 6 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả8T 0H 2B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 1 · Thua 2
Tài / Xỉu8 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Glasgow Rangers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Glasgow Rangers
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 0-5 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 0-2 | 0% |
|---|
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 0-3 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTHBBT33.3%
Tài/XỉuHXỉuHXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 1-6 | 14.3% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-3 | 0% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBTBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Glasgow Rangers trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kilmarnock
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 3-4 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBTTT50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 3-3 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBTTT50%
Tài/XỉuTàiTàiHXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kilmarnock trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Glasgow Rangers
Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu1 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Glasgow Rangers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kilmarnock
Kết quả2T 4H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kilmarnock. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Glasgow Rangers thắng63.33%
Hòa13.33%
Kilmarnock thắng23.33%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Glasgow Rangers
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 3 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Kilmarnock
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Cầu thủ
Glasgow Rangers
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
6.36.86.96.86.96.86.66.86.96.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ phòng ngự | 8.5 |
|---|
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ phải | 8.4 |
|---|
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | 7.8 |
|---|
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 7.6 |
|---|
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trung tâm | 7.6 |
|---|
| 10 | Minsu Kim | Tiền đạo cánh trái | 7.4 |
|---|
| 24 | Olwethu Makhanya | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 23 | Djeidi Gassama | Tiền đạo cánh trái | 6.6 |
|---|
| 29 | James Penrice | | 6.6 |
|---|
| 52 | Findlay Curtis | Tiền đạo cánh trái | 6.6 |
|---|
| 4 | Ben Godfrey | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 26 | Badredine Bouanani | | 6.4 |
|---|
Kilmarnock
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.3điểm trung bình
5.86.36.96.86.46.86.47.177.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 12 | Calum Ferrie | Thủ môn | 6.8 |
|---|
| 14 | George Stanger | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 2 | Jamie Brandon | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 10 | Tyreece John Jules | Tiền đạo cắm | 6.6 |
|---|
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 36 | Aaron Tshibola | | 6.5 |
|---|
| 4 | Cathal McCarthy | Hậu vệ | 6.4 |
|---|
| 5 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 6.4 |
|---|
| 49 | Bailey Rice | Tiền vệ phòng ngự | 6.2 |
|---|
| 8 | Erik Ring | Tiền đạo cánh trái | 6 |
|---|
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trung tâm | 5.8 |
|---|
| 11 | Greg Kiltie | Tiền đạo cánh trái | 5.6 |
|---|
| 9 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | 5.1 |
|---|
Lịch đấu