Giải Ngoại hạng Scotland ·
Glasgow Rangers vs Dundee United
Glasgow Rangers
02:45
03/12/2026
Dundee United
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Glasgow Rangers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ivor Pandur
- 21Dujon Sterling
- 4Ben Godfrey
- 37Emmanuel Fernandez
- 25Tuur Rommens
- 10Diomande Mohammed
- 14Cameron Devlin
- 20Ryan Don Naderi
- 11Thelo Aasgaard
- 23Djeidi Gassama
- 7Lawrence Shankland
Dự bị trận trước
- 6Daniel Neill
- 9Youssef Chermiti
- 2Ross McCrorie
- 52Findlay Curtis
- 31Liam Kelly
- 24Olwethu Makhanya
- 22Vanja Dragojevic
- 42Tochi Phil Chukwuani
- 28Bojan Miovski
Dundee United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jack Walton
- 11Will Ferry
- 18Michael Forbes
- 3Bert Esselink
- 23Joshua Rawlins
- 12Emmanuel Agyei
- 10Dylan Tait
- 5Vicko Sevelj
- 9Zachary Sapsford
- 15Lachlan Rose
- 21Jesse Randall
Dự bị trận trước
- 4Iurie Iovu
- 77Daniel Bennie
- 8Panutche Camara
- 93Idjessi Metsoko
- 30Jordan Amissah
- 6Ross Graham
- 7Mehdi Merghem
- 14Julius Eskesen
- 20Neil Farrugia
Phong độ
Glasgow Rangers
5 trận gần nhất
10/10/26Scottish Premiership
Glasgow Rangers
3 - 1
Kilmarnock
T
20/09/26Scottish Premiership
Celtic FC
0 - 1
Glasgow Rangers
T
13/09/26Scotland League Cup
Glasgow Rangers
3 - 0
Celtic FC
T
10/09/26Scottish Premiership
Glasgow Rangers
1 - 0
Saint Mirren
T
05/09/26Scottish Premiership
Glasgow Rangers
1 - 0
Motherwell
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 62.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Dundee United
5 trận gần nhất
10/10/26Scottish Premiership
Dundee United
1 - 0
Hibernian
T
19/09/26Scottish Premiership
Saint Mirren
0 - 3
Dundee United
T
05/09/26Scottish Premiership
Dundee United
1 - 1
Falkirk
H
03/09/26Scottish Premiership
Motherwell
3 - 0
Dundee United
B
29/08/26Scottish Premiership
Kilmarnock
0 - 4
Dundee United
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
So sánh theo vòng
| Glasgow Rangers BT-BB | % thắng | Dundee United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 51-29 | 45% | 28-25 | 35% |
| Vòng 19 | 46-28 | 42% | 27-24 | 37% |
| Vòng 18 | 38-28 | 39% | 27-24 | 39% |
| Vòng 17 | 37-27 | 41% | 27-22 | 41% |
| Vòng 16 | 33-25 | 38% | 25-21 | 38% |
| Vòng 15 | 31-23 | 40% | 24-19 | 40% |
| Vòng 14 | 29-21 | 43% | 22-17 | 43% |
| Vòng 13 | 29-21 | 46% | 20-17 | 38% |
| Vòng 12 | 28-21 | 42% | 18-13 | 42% |
| Vòng 11 | 24-20 | 36% | 15-11 | 36% |
| Vòng 10 | 20-18 | 30% | 12-11 | 30% |
| Vòng 9 | 14-15 | 22% | 12-8 | 33% |
| Vòng 8 | 12-12 | 25% | 12-6 | 38% |
| Vòng 7 | 11-10 | 29% | 12-6 | 43% |
| Vòng 6 | 10-7 | 33% | 11-5 | 50% |
| Vòng 5 | 9-5 | 40% | 10-5 | 40% |
| Vòng 4 | 4-3 | 25% | 10-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 7-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Glasgow Rangers
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Djeidi Gassama | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | |
| 29 | James Penrice | Hậu vệ trái | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Minsu Kim | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ phải | |
| 18 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ phải | |
| 52 | Findlay Curtis | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Olwethu Makhanya | Trung vệ |
Dundee United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Lyall Cameron | Tiền vệ trung tâm | |
| 77 | Daniel Bennie | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Dylan Tait | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Michael Forbes | Trung vệ | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | |
| 19 | Kevin Ciubotaru | Hậu vệ trái | |
| 23 | Joshua Rawlins | Hậu vệ phải | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Abdoulaye Yoro | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ phải | |
| 20 | Neil Farrugia | Tiền vệ trái | |
| 93 | Idjessi Metsoko | Tiền đạo cắm |