Poland Ekstraklasa ·

GKS Katowice vs Wisla Krakow

GKS Katowice GKS Katowice
00:00
13/12/2026
Wisla Krakow Wisla Krakow

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

GKS Katowice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 87Gabriel Kobylak
  • 55Pau Resta
  • 6Lukas Klemenz
  • 30Alan Czerwinski
  • 7Mateusz Wdowiak
  • 19Kacper Lukasiak
  • 77Mateusz Kowalczyk
  • 23Marcin Wasielewski
  • 27Bartosz Nowak
  • 17Ilia Shkurin
  • 31Szymon Bartlewicz

Dự bị trận trước

  • 8Borja Galan gonzalez
  • 4Arkadiusz Jedrych
  • 97Erik Jirka
  • 1Maciej Kikolski
  • 21Jakub Kokosinski
  • 15Eman Markovic
  • 22Sebastian Milewski
  • 14Marius Olsen
  • 10Marcel Wedrychowski
  • 68Bartosz Wolski

Wisla Krakow

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Marcel Lubik
  • 52Jakub Krzyzanowski
  • 29Darijo Grujcic
  • 6Alan Uryga
  • 34Raoul Giger
  • 17Marko Bozic
  • 12James Igbekeme
  • 7Julius Ertlthaler
  • 41Kacper Duda
  • 27Thody Elie Youan
  • 9Angel Rodado

Dự bị trận trước

  • 97Wiktor Biedrzycki
  • 8Marc Carbo Bellapart
  • 10Frederico Duarte
  • 50Mariusz Kutwa
  • 28Patryk Letkiewicz
  • 13Maxence Maisonneuve
  • 23Victor Meseguer
  • 4Rafal Mikulec
  • 93Bartosz Neugebauer
  • 32Oliwier Plawinski

Phong độ

GKS Katowice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn2 22.22%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

So sánh theo vòng

GKS Katowice
BT-BB
% thắngWisla Krakow
BT-BB
% thắng
Vòng 2039-2450%40-2455%
Vòng 1938-2353%38-2453%
Vòng 1831-2350%35-2056%
Vòng 1729-2347%31-2053%
Vòng 1629-2250%29-2050%
Vòng 1527-2247%29-2053%
Vòng 1424-2143%29-1957%
Vòng 1323-2046%27-1762%
Vòng 1222-1850%26-1758%
Vòng 1121-1655%24-1655%
Vòng 1018-1550%21-1260%
Vòng 915-1444%19-1156%
Vòng 815-1250%18-963%
Vòng 713-1143%16-771%
Vòng 613-1050%14-767%
Vòng 58-1040%13-580%
Vòng 45-825%12-4100%
Vòng 35-533%10-4100%
Vòng 24-350%8-3100%
Vòng 11-10%4-3100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

GKS Katowice

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.1điểm trung bình
6.66.566.378.186.27.16.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
27Bartosz NowakTiền vệ tấn công9.3
17Ilia ShkurinTiền đạo cắm8
8Borja Galan gonzalezTiền vệ trái7.6
77Mateusz KowalczykTiền vệ phòng ngự7.4
19Kacper LukasiakTiền vệ phòng ngự7.3
7Mateusz WdowiakTiền vệ trái7.2
30Alan CzerwinskiTrung vệ7
6Lukas KlemenzTrung vệ6.9
55Pau RestaTrung vệ6.9
10Marcel WedrychowskiTiền vệ tấn công6.8
15Eman MarkovicTiền vệ tấn công6.6
4Arkadiusz JedrychTrung vệ6.6
87Gabriel KobylakThủ môn6.6
23Marcin WasielewskiTiền vệ phải6.4
22Sebastian MilewskiTiền vệ phòng ngự6.4

Wisla Krakow

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
6.979.28.47.56.476.27.47.4

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕