Poland Ekstraklasa ·
GKS Katowice vs Lech Poznan
GKS Katowice
00:00
22/11/2026
Lech Poznan
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
GKS Katowice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 87Gabriel Kobylak
- 55Pau Resta
- 6Lukas Klemenz
- 30Alan Czerwinski
- 7Mateusz Wdowiak
- 19Kacper Lukasiak
- 77Mateusz Kowalczyk
- 23Marcin Wasielewski
- 27Bartosz Nowak
- 17Ilia Shkurin
- 31Szymon Bartlewicz
Dự bị trận trước
- 8Borja Galan gonzalez
- 4Arkadiusz Jedrych
- 97Erik Jirka
- 1Maciej Kikolski
- 21Jakub Kokosinski
- 15Eman Markovic
- 22Sebastian Milewski
- 14Marius Olsen
- 10Marcel Wedrychowski
- 68Bartosz Wolski
Lech Poznan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mateusz Lis
- 15Michal Gurgul
- 27Wojciech Monka
- 72Mateusz Skrzypczak
- 2Joel Pereira
- 17Allahyar Sayyadmanesh
- 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
- 22Radoslaw Murawski
- 10Patrik Walemark
- 9Mikael Ishak
- 24Filip Jagiello
Dự bị trận trước
- 7Mel Yannick Joel Agnero
- 14Leo Bengtsson
- 53Karol Delikat
- 20Robert Gumny
- 11Daniel Hakans
- 4Joao Moutinho
- 77Luis Enrique Palma Oseguera
- 33Mateusz Pruchniewski
- 56Wojciech Szymczak
- 59Terry Yegbe
Phong độ
GKS Katowice
5 trận gần nhất
10/10/26Poland Ekstraklasa
Rakow Czestochowa
1 - 4
GKS Katowice
T
03/10/26International Club Friendly
GKS Katowice
1 - 1
Banik Ostrava
H
19/09/26Poland Ekstraklasa
GKS Katowice
3 - 2
Cracovia Krakow
T
13/09/26Poland Ekstraklasa
Zaglebie Lubin
2 - 1
GKS Katowice
B
05/09/26Poland Ekstraklasa
Piast Gliwice
3 - 0
GKS Katowice
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Lech Poznan
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Lech Poznan
2 - 2
Energie Cottbus
H
21/09/26Poland Ekstraklasa
Lech Poznan
5 - 1
Radomiak Radom
T
18/09/26UEFA Europa League
Crystal Palace
4 - 0
Lech Poznan
B
12/09/26Poland Ekstraklasa
Gornik Zabrze
2 - 1
Lech Poznan
B
06/09/26Poland Ekstraklasa
Lech Poznan
1 - 0
Rakow Czestochowa
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 50% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| GKS Katowice BT-BB | % thắng | Lech Poznan BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-25 | 50% | 51-22 | 70% |
| Vòng 19 | 38-23 | 53% | 48-21 | 68% |
| Vòng 18 | 37-22 | 56% | 46-19 | 72% |
| Vòng 17 | 30-22 | 53% | 43-18 | 71% |
| Vòng 16 | 28-22 | 50% | 39-18 | 69% |
| Vòng 15 | 28-21 | 53% | 36-17 | 67% |
| Vòng 14 | 26-21 | 50% | 32-16 | 64% |
| Vòng 13 | 23-20 | 46% | 32-16 | 69% |
| Vòng 12 | 22-19 | 50% | 32-13 | 75% |
| Vòng 11 | 21-17 | 55% | 30-12 | 73% |
| Vòng 10 | 20-15 | 60% | 29-12 | 70% |
| Vòng 9 | 17-14 | 56% | 26-12 | 67% |
| Vòng 8 | 14-13 | 50% | 21-12 | 63% |
| Vòng 7 | 14-11 | 57% | 14-12 | 57% |
| Vòng 6 | 12-10 | 50% | 12-10 | 67% |
| Vòng 5 | 12-9 | 60% | 9-8 | 60% |
| Vòng 4 | 7-9 | 50% | 7-7 | 50% |
| Vòng 3 | 4-7 | 33% | 6-7 | 33% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 5-5 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 5-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
GKS Katowice
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Bartosz Nowak | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Ilia Shkurin | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Borja Galan gonzalez | Tiền vệ trái | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Kacper Lukasiak | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Mateusz Wdowiak | Tiền vệ trái | |
| 30 | Alan Czerwinski | Trung vệ | |
| 6 | Lukas Klemenz | Trung vệ | |
| 55 | Pau Resta | Trung vệ | |
| 10 | Marcel Wedrychowski | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Eman Markovic | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Trung vệ | |
| 87 | Gabriel Kobylak | Thủ môn | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Tiền vệ phải | |
| 22 | Sebastian Milewski | Tiền vệ phòng ngự |
Lech Poznan
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Patrik Walemark | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Joel Pereira | Hậu vệ phải | |
| 22 | Radoslaw Murawski | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Allahyar Sayyadmanesh | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Mikael Ishak | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Filip Jagiello | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Wojciech Monka | Trung vệ | |
| 15 | Michal Gurgul | Hậu vệ trái | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Trung vệ | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | |
| 14 | Leo Bengtsson | Tiền đạo cánh trái | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Daniel Hakans | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Tiền đạo cắm |