Sweden Superettan ·
GIF Sundsvall vs Kalmar
GIF Sundsvall
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Kalmar
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
6GIF Sundsvall thắng
4Hòa
10Kalmar thắng
| Số trận thắng | GIF Sundsvall | Kalmar |
|---|---|---|
| Sân nhà của GIF Sundsvall | 3 | 4 |
| Sân nhà của Kalmar | 3 | 6 |
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
49%Kiểm soát bóng51%
4Tổng số cú sút14
3Sút trúng đích11
1Sút ra ngoài3
4Phạt góc8
2Việt vị2
Đội hình
GIF Sundsvall
4-4-2
Thủ môn
- 13 Daniel Henareh
Hậu vệ
- 9 Taiki Kagayama
- 18 Lucas Forsberg
- 27 Amaro Bahtijar
- 5 Dennis Olsson ↓
Tiền vệ
- 20 Jeremiah Bjornler ↓
- 23 Hugo Aviander
- 6 Marc Manchon
- 15 Miguel Sandber
Tiền đạo
- 8 Marcelo Palomino ↓
- 21 Pontus Engblom
Dự bị
- Carlos Martinez Ruiz ↑
- 22 Mille Eriksson
- 3 Malte Hallin
- 1 Jonas Olsson
- 2 Alexandros Pantelidis ↑
- 24 Nikolas Talo
- 11 Samuel Tammivuori ↑
HLV: Brian Clarhaut
Kalmar
4-5-1
Thủ môn
- 30 Jakob Kindberg
Hậu vệ
- 33 Saba Mamatsashvili ↓
- 47 Aboubacar Keita
- 39 Lars Saetra
- 4 Rony Jansson
Tiền vệ
- 37 Tomas Kalinauskas ↓
- 20 Gibril Sosseh ↓
- 23 Robert Gojani
- 5 Melker Hallberg
- 10 Camil Jebara
Tiền đạo
- 9 Malcolm Stolt ↓
Dự bị
- 32 Casper Andersson
- 70 Emeka Nnamani
- 21 Abdussalam Magashy ↑
- 18 Arash Motaraghebjafarpour ↑
- 21 Anthony Olusanya ↑
- 3 Sivert Engh Overby ↑
- Rasmus Sjostedt
HLV: Toni Koskela
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
Thông tin nhanh về trận đấu
Trận GIF Sundsvall vs Kalmar diễn ra lúc mấy giờ?
Trận GIF Sundsvall vs Kalmar thuộc Sweden Superettan diễn ra lúc 20:00, Thứ Bảy 25/10/2025 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận GIF Sundsvall vs Kalmar là bao nhiêu?
Chung cuộc GIF Sundsvall 0 - 2 Kalmar (hiệp 1: 0 - 0).
Ai là trọng tài trận GIF Sundsvall vs Kalmar?
Trọng tài điều khiển trận đấu là Fredrick Oppong.
Lịch sử đối đầu giữa GIF Sundsvall và Kalmar thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 20 lần: GIF Sundsvall thắng 6, hòa 4, Kalmar thắng 10.
