Egyptian Premier League ·
Ghazl El Mahallah vs Petrojet
Ghazl El Mahallah
01:00
26/11/2026
Petrojet
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Ghazl El Mahallah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ahmed El Nafarawy
- 13Mostafa Oufa
- 4Ahmed Hamed Shousha
- 3Ahmed El Aash
- 27Ahmed Gamal
- 39Moaz Abdelsalam
- 17Mahmoud Bolbol
- 42Nasr Mahmoud Salah Fathalah
- 19Armoosha
- 7Mohamed Ashraf
- 21Mohamed Awadalla Ahmed
Dự bị trận trước
- 32Youssef Al Azab
- 37Mahmoud El Moghzi
- 70Ahmed El Sheikh
- 22Ahmed Etman
- 90Jimmy Emmanuel Mwanga
- 41Kibou Saidi
- 18Ahmed Sayed Abdallah
- 44Ahmed Yasser
- 12Yehia Zakaria
Petrojet
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Omar Salah
- 3Islam Abdallah
- 15Ahmed Bahbah
- 25Barakat Haggag
- 4Mahmoud Kenawi
- 17Adham Hamed
- 8Mohamed Okasha
- 19Mostafa El Badry
- 14Mostafa El Gamal
- 11Mohamed Ibrahim
- 10Gabriel Chukwudi
Dự bị trận trước
- 20Rasheed Ahmed
- 13Amadou Djoulde Bah
- 39Abdoulaye Diabate
- 2Ahmed Ghoneim
- 7Amar Hamdi
- 16Abdelkafi Ragab
- 23Qobolwakhe Sibande
- 40Sekou Sonko
- 29Ahmed Yassin
Phong độ
Ghazl El Mahallah
5 trận gần nhất
17/09/26Egyptian Premier League
Ghazl El Mahallah
0 - 1
Zamalek
B
08/09/26Egyptian Premier League
NBE SC
3 - 1
Ghazl El Mahallah
B
01/09/26Egyptian Premier League
Ghazl El Mahallah
0 - 0
Enppi
H
27/08/26Egyptian Premier League
Modern Sport FC
2 - 0
Ghazl El Mahallah
B
23/08/26Egyptian Premier League
Ghazl El Mahallah
0 - 3
Pyramids FC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
Petrojet
5 trận gần nhất
16/09/26Egyptian Premier League
El Gouna FC
1 - 2
Petrojet
T
08/09/26Egyptian Premier League
Petrojet
2 - 1
Al Masry
T
01/09/26Egyptian Premier League
Zamalek
2 - 1
Petrojet
B
27/08/26Egyptian Premier League
Petrojet
2 - 3
Talaea EI-Gaish
B
22/08/26Egyptian Premier League
Asyut Petroleum
1 - 1
Petrojet
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Ghazl El Mahallah BT-BB | % thắng | Petrojet BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-22 | 20% | 25-24 | 30% |
| Vòng 19 | 18-19 | 21% | 23-22 | 32% |
| Vòng 18 | 18-19 | 22% | 23-20 | 33% |
| Vòng 17 | 16-16 | 24% | 22-19 | 35% |
| Vòng 16 | 16-16 | 25% | 21-18 | 38% |
| Vòng 15 | 15-13 | 27% | 20-18 | 33% |
| Vòng 14 | 15-11 | 29% | 19-17 | 36% |
| Vòng 13 | 15-11 | 31% | 18-15 | 38% |
| Vòng 12 | 14-10 | 33% | 16-13 | 42% |
| Vòng 11 | 13-9 | 36% | 16-13 | 45% |
| Vòng 10 | 12-9 | 30% | 14-12 | 40% |
| Vòng 9 | 12-9 | 33% | 14-10 | 44% |
| Vòng 8 | 9-8 | 25% | 13-10 | 38% |
| Vòng 7 | 8-7 | 29% | 12-9 | 43% |
| Vòng 6 | 7-6 | 33% | 12-8 | 50% |
| Vòng 5 | 7-6 | 40% | 10-7 | 40% |
| Vòng 4 | 7-5 | 50% | 8-5 | 50% |
| Vòng 3 | 5-2 | 67% | 5-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 4-2 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Ghazl El Mahallah ghi bàn | thủng lưới | Petrojet ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 22.2% | 10% | 9.7% |
| 16-30' | 0% | 5.6% | 40% | 3.2% |
| 31-45' | 25% | 22.2% | 15% | 6.5% |
| 46-60' | 16.7% | 16.7% | 0% | 29% |
| 61-75' | 25% | 22.2% | 15% | 29% |
| 76-90+' | 33.3% | 0% | 10% | 16.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Ghazl El Mahallah
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Yehia Zakaria | Hậu vệ trái | |
| 20 | Mory Toure | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Abdelrahman Osama | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Ahmed Etman | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Rached Arfaoui | Tiền vệ trung tâm | |
| 41 | Kibou Saidi | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Mohamed Ashraf | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Ahmed Hamed Shousha | Trung vệ | |
| 14 | Abdelrahman Emad | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Moaz Abdelsalam | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Fares Nechat Djabri | Hậu vệ phải | |
| 16 | Mohamed Amer | Thủ môn | |
| 3 | Ahmed El Aash | Trung vệ | |
| 66 | Abdelrahman Rashdan | Trung vệ | |
| 63 | Abdo Yehia | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Ahmed Gamal | Hậu vệ phải |
Petrojet
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Mostafa El Badry | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Mohamed Okasha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Omar Diyaa | Hậu vệ phải | |
| 40 | Youssef Abdel-Tawab | Tiền vệ | |
| 3 | Islam Abdallah | Hậu vệ trái | |
| 25 | Barakat Haggag | Trung vệ | |
| 15 | Ahmed Bahbah | Trung vệ | |
| 17 | Adham Hamed | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Abubakar Liadi | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Adel Badr Moussa | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Mohamed Dodo | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Godwin Okwara | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Freddy Michael | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Ramadan Abdelrahman | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Amadou Djoulde Bah | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Omar Salah | Thủ môn |