Russia Cup ·
Gazovik Orenburg vs Spartak Moscow
Gazovik Orenburg
00:00
25/11/2026
Spartak Moscow
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Gazovik Orenburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Bogdan Ovsyannikov
- 26Emil Tsenov
- 5Aleksei Tataev
- 6Jhon Alex Palacios
- 24Maxime Sivis
- 57Evgeni Bolotov
- 78Ruslan Kul
- 20Dmitri Rybchinskiy
- 8Damian Puebla
- 10Jordhy Thompson
- 30Gedeon Guzina
Dự bị trận trước
- 21Benjamin Bosch
- 35Aleksandr Degtev
- 27Renat Golybin
- 77Andrey Kasadzhikov
- 38Artem Kasimov
- 4Danila Khotulev
- 22Anton Lukashov
- 63Omar Minatulaev
- 11Egor Nazarenko
- 2Stanislav Poroykov
- 80Mikhail Pykhcheev
- 3Danila Vedernikov
Spartak Moscow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Aleksandr Maksimenko
- 47Roman Zobnin
- 6Srdjan Babic
- 4Alexander Djiku
- 97Daniil Denisov
- 83Gedson Carvalho Fernandes
- 18Nail Umyarov
- 10Jose Marcos Costa Martins
- 19Mirlind Daku
- 7Pablo Solari
- 9Manfred Alonso Ugalde Arce
Dự bị trận trước
- 5Ezequiel Barco
- 27Igor Dmitriev
- 56Aleksandr Dovbnya
- 24Nikita Massalyga
- 33Victor Parada Gonzalez
- 62Pavel Polekh
- 1Ilya Pomazun
- 25Danil Prutsev
- 17Vladislav Saus
- 40Ivan Sorokin
Phong độ
Gazovik Orenburg
5 trận gần nhất
10/10/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
4 - 0
FK Makhachkala
T
03/10/26International Club Friendly
Gazovik Orenburg
3 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
T
03/10/26International Club Friendly
Lokomotiv Moscow
2 - 0
Gazovik Orenburg
B
17/09/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
0 - 0
FC Krasnodar
H
12/09/26Russia Premier League
Dynamo Moscow
1 - 0
Gazovik Orenburg
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 6 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Spartak Moscow
5 trận gần nhất
16/09/26Russia Premier League
Spartak Moscow
1 - 0
Fakel
T
13/09/26Russia Premier League
Spartak Moscow
3 - 0
Rostov FK
T
06/09/26Russia Premier League
Dynamo Moscow
2 - 1
Spartak Moscow
B
03/09/26Russia Cup
Spartak Moscow
3 - 1
Rodina Moscow
T
30/08/26Russia Premier League
Spartak Moscow
1 - 1
Gazovik Orenburg
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Gazovik Orenburg BT-BB | % thắng | Spartak Moscow BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-28 | 30% | 33-17 | 55% |
| Vòng 19 | 25-25 | 32% | 31-16 | 53% |
| Vòng 18 | 25-24 | 33% | 31-16 | 56% |
| Vòng 17 | 23-23 | 29% | 30-15 | 59% |
| Vòng 16 | 22-21 | 31% | 29-15 | 56% |
| Vòng 15 | 20-21 | 27% | 26-13 | 53% |
| Vòng 14 | 18-20 | 21% | 26-13 | 57% |
| Vòng 13 | 18-17 | 23% | 26-11 | 62% |
| Vòng 12 | 17-12 | 25% | 25-10 | 67% |
| Vòng 11 | 16-11 | 27% | 22-10 | 64% |
| Vòng 10 | 15-10 | 30% | 20-9 | 60% |
| Vòng 9 | 11-9 | 22% | 15-8 | 56% |
| Vòng 8 | 11-9 | 25% | 14-6 | 63% |
| Vòng 7 | 10-8 | 29% | 12-5 | 57% |
| Vòng 6 | 9-7 | 33% | 11-4 | 67% |
| Vòng 5 | 7-5 | 40% | 9-4 | 60% |
| Vòng 4 | 7-4 | 50% | 8-3 | 75% |
| Vòng 3 | 7-4 | 67% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 7-2 | 100% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Gazovik Orenburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Jordhy Thompson | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Jhon Alex Palacios | Trung vệ | |
| 26 | Emil Tsenov | Trung vệ | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | |
| 78 | Ruslan Kul | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Maxime Sivis | Hậu vệ phải | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Damian Puebla | Tiền vệ tấn công | |
| 77 | Andrey Kasadzhikov | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | |
| 22 | Anton Lukashov | Hậu vệ phải | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | |
| 27 | Renat Golybin | Tiền vệ tấn công |
Spartak Moscow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.