Ireland Premier Division ·
Galway United vs Drogheda United
Galway United
Drogheda United
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 16 Hugo Cunha
- 15 Wasiri Williams
- 19 Leigh Kavanagh
- 12 Gianfranco Facchineri
- 3 Connor Barratt
- 4 Jimmy Keohane
- 10 David Hurley
- 8 Aaron Bolger
- 24 Ed McCarthy
- 7 Stephen Walsh
- 23 Frantz Pierrot
- 20 Lee Devitt
- 9 Francely Lomboto
- 23 Dylan Connolly
- 1 Vincent Angelini
- 30 Al-Amin Kazeem
- 28 James Morahan
- 17 Junior Thiam
- 11 Kris Twardek
- 16 Mitchell Bates
HLV: John Caulfield
- 1 Luke Dennison
- 18 James Bolger
- 22 Conor Keeley
- 2 Edwin Agbaje
- 3 Conor Kane
- 15 Alfie Bates
- 19 Ryan Brennan
- 17 Shane Farrell
- 7 Jason Bucknor
- 14 Mark Doyle
- 11 Thomas Oluwa
- 9 Keegan Ancelin
- 24 Davis Warren
- 6 Jago Godden
- 5 Leo Burney
- 44 Fynn Talley
- 31 Kieran Cruise
- 4 Andrew Quinn
- 10 Brandon Kavanagh
- 25 Ryan Markey
HLV: Kevin Doherty
Lực lượng
Galway United
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 6 | Axel Piesold | Tiền vệ | Chấn thương |
| 27 | Dara McGuinness | Tiền vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Hugo Cunha
- 12Gianfranco Facchineri
- 19Leigh Kavanagh
- 15Wasiri Williams
- 24Ed McCarthy
- 8Aaron Bolger
- 10David Hurley
- 4Jimmy Keohane
- 3Connor Barratt
- 23Frantz Pierrot
- 7Stephen Walsh
Dự bị trận trước
- 20Lee Devitt
- 9Francely Lomboto
- 21Dylan Connolly
- 32Vincent Angelini
- 30Al-Amin Kazeem
- 28James Morahan
- 17Junior Thiam
- 11Kris Twardek
- 37Mitchell Bates
Drogheda United
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 31 | Kieran Cruise | Hậu vệ trái | Chấn thương |
| 23 | Owen Lambe | Hậu vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Luke Dennison
- 2Edwin Agbaje
- 22Conor Keeley
- 18James Bolger
- 7Jason Bucknor
- 17Shane Farrell
- 19Ryan Brennan
- 15Alfie Bates
- 3Conor Kane
- 11Thomas Oluwa
- 14Mark Doyle
Dự bị trận trước
- 9Keegan Ancelin
- 24Davis Warren
- 6Jago Godden
- 5Leo Burney
- 44Fynn Talley
- 31Kieran Cruise
- 4Andrew Quinn
- 10Brandon Kavanagh
- 25Ryan Markey
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Galway United | Drogheda United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Galway United | 3 | 5 |
| Sân nhà của Drogheda United | 2 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Galway United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Galway United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 21.88% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 21.88% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 15.63% |
Drogheda United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.06% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.18% |
| Hòa | 10 | 30.3% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 21.21% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 24.24% |
So sánh theo vòng
| Galway United BT-BB | % thắng | Drogheda United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-34 | 35% | 28-34 | 25% |
| Vòng 19 | 29-31 | 32% | 26-32 | 26% |
| Vòng 18 | 29-29 | 33% | 26-32 | 28% |
| Vòng 17 | 27-28 | 29% | 24-29 | 29% |
| Vòng 16 | 24-26 | 25% | 23-26 | 31% |
| Vòng 15 | 23-24 | 27% | 19-23 | 27% |
| Vòng 14 | 22-23 | 29% | 18-23 | 21% |
| Vòng 13 | 20-21 | 31% | 17-19 | 23% |
| Vòng 12 | 19-20 | 33% | 16-19 | 17% |
| Vòng 11 | 18-17 | 36% | 15-17 | 18% |
| Vòng 10 | 14-16 | 30% | 14-15 | 20% |
| Vòng 9 | 12-12 | 33% | 13-14 | 22% |
| Vòng 8 | 11-11 | 38% | 10-11 | 25% |
| Vòng 7 | 11-10 | 43% | 10-9 | 29% |
| Vòng 6 | 9-9 | 33% | 8-7 | 33% |
| Vòng 5 | 8-6 | 40% | 8-5 | 40% |
| Vòng 4 | 8-3 | 50% | 8-3 | 50% |
| Vòng 3 | 5-1 | 33% | 6-2 | 33% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Galway United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12-0-13 | 48% | 13-12 | 52% |
| Sân nhà | 12 | 6-0-6 | 50% | 8-4 | 66.7% |
| Sân khách | 13 | 6-0-7 | 46.2% | 5-8 | 38.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13-1-11 | 52% | 8-9 | 32% |
| Sân nhà | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 3-4 | 25% |
| Sân khách | 13 | 9-0-4 | 69.2% | 5-5 | 38.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Galway United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Drogheda United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13-1-12 | 50% | 13-12 | 50% |
| Sân nhà | 13 | 8-0-5 | 61.5% | 5-8 | 38.5% |
| Sân khách | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 8-4 | 61.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13-1-12 | 50% | 10-11 | 38.5% |
| Sân nhà | 13 | 9-0-4 | 69.2% | 6-6 | 46.2% |
| Sân khách | 13 | 4-1-8 | 30.8% | 4-5 | 30.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Drogheda United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Galway United
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Galway United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Drogheda United
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Drogheda United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Galway United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 5 | 1 | 1 | 6 | 13 |
| Sân khách | 4 | 7 | 0 | 1 | 1 | 6 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 1 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 2 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 4 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
Drogheda United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 12 | 6 | 1 | 1 | 12 | 19 |
| Sân nhà | 4 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 |
| Sân khách | 2 | 7 | 3 | 0 | 1 | 3 | 14 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 3 | 2 | 4 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 1 | 6 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Galway United ghi bàn | thủng lưới | Drogheda United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.4% | 3.8% | 20% | 0% |
| 16-30' | 17.4% | 7.7% | 5% | 9.5% |
| 31-45' | 17.4% | 23.1% | 20% | 28.6% |
| 46-60' | 17.4% | 19.2% | 20% | 14.3% |
| 61-75' | 17.4% | 23.1% | 10% | 14.3% |
| 76-90+' | 13% | 11.5% | 20% | 9.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Galway United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Hugo Cunha | Thủ môn | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Wasiri Williams | Trung vệ | |
| 20 | Lee Devitt | Tiền vệ | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Hậu vệ | |
| 17 | Junior Thiam | Tiền vệ | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Hậu vệ | |
| 9 | Francely Lomboto | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Kris Twardek | Tiền vệ phải | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | |
| 10 | David Hurley | Tiền vệ | |
| 21 | Dylan Connolly | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Frantz Pierrot | Tiền đạo | |
| 4 | Jimmy Keohane | Tiền vệ |
Drogheda United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Edwin Agbaje | Tiền đạo | |
| 17 | Shane Farrell | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | |
| 9 | Keegan Ancelin | Tiền đạo | |
| 24 | Davis Warren | Tiền đạo | |
| 18 | James Bolger | Tiền vệ | |
| 7 | Jason Bucknor | Hậu vệ | |
| 19 | Ryan Brennan | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ trái | |
| 14 | Mark Doyle | Tiền đạo | |
| 11 | Thomas Oluwa | Tiền đạo | |
| 15 | Alfie Bates | Tiền vệ | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | |
| 6 | Jago Godden | Tiền vệ |