Scotland FA Cup ·
Gala Fairydean vs Largs Thistle
Gala Fairydean
Largs Thistle
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Gala Fairydean
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Largs Thistle
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Gala Fairydean
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Largs Thistle
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Gala Fairydean BT-BB | % thắng | Largs Thistle BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-33 | 50% | 0-0 | - |
| Vòng 19 | 41-33 | 50% | 0-0 | - |
| Vòng 18 | 41-33 | 50% | 0-0 | - |
| Vòng 17 | 40-33 | 47% | 0-0 | - |
| Vòng 16 | 37-32 | 44% | 0-0 | - |
| Vòng 15 | 37-31 | 47% | 0-0 | - |
| Vòng 14 | 36-23 | 50% | 0-0 | - |
| Vòng 13 | 35-19 | 54% | 0-0 | - |
| Vòng 12 | 34-18 | 58% | 0-0 | - |
| Vòng 11 | 26-16 | 55% | 0-0 | - |
| Vòng 10 | 24-11 | 60% | 0-0 | - |
| Vòng 9 | 21-8 | 67% | 0-0 | - |
| Vòng 8 | 16-8 | 63% | 0-0 | - |
| Vòng 7 | 16-7 | 71% | 0-0 | - |
| Vòng 6 | 15-5 | 83% | 0-0 | - |
| Vòng 5 | 13-4 | 80% | 0-0 | - |
| Vòng 4 | 10-1 | 100% | 0-0 | - |
| Vòng 3 | 8-1 | 100% | 0-0 | - |
| Vòng 2 | 4-1 | 100% | 0-0 | - |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | - |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Gala Fairydean
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Gala Fairydean trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Gala Fairydean
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/26 | Alloa Athletic 2-2 Gala FairydeanHT 0-1 · Scottish Challenge Cup | 2.5/3 | T | Tài | 1.05 / 9.2 / 15.5 | 7-3 |
| 22/09/26 | Gala Fairydean 0-0 SpartansHT 0-0 · Scottish Challenge Cup | 2 | T | Xỉu | 7.6 / 6 / 1.21 | 1-12 |
| 19/09/26 | Tranent Juniors 2-1 Gala FairydeanHT 1-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | 9-1 |
| 16/09/26 | Gala Fairydean 1-2 Bonnyrigg RoseHT 1-1 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 12/09/26 | Musselburgh Athletic 2-0 Gala FairydeanHT 1-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/09/26 | Gala Fairydean 1-6 Hearts (R)HT 1-1 · Scottish Challenge Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.1 / 4 / 2.54 | 2-5 |
| 29/08/26 | Gala Fairydean 2-3 Lochee UnitedHT 1-3 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/08/26 | Stranraer 3-0 Gala FairydeanHT 1-0 · Scottish Challenge Cup | 2 | B | Xỉu | 1.18 / 5.7 / 7.7 | 8-2 |
| 22/08/26 | Gala Fairydean 3-4 Hill of Beath FCHT 1-2 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/08/26 | Gala Fairydean 0-4 Glasgow Rangers U21HT 0-3 · Scottish Challenge Cup | 0.5/1 | B | Tài | 3.8 / 4.45 / 1.58 | 8-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gala Fairydean. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Largs Thistle
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/26 | Beith 1-1 Largs ThistleHT 0-1 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/09/26 | Largs Thistle 1-0 Johnstone Burgh FCHT 0-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/09/26 | Auchinleck Talbot 0-1 Largs ThistleHT 0-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/09/26 | Clydebank FC 4-0 Largs ThistleHT 2-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/08/26 | Largs Thistle 3-2 GretnaHT 1-1 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/08/26 | Killwin Rangers 2-0 Largs ThistleHT 0-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/08/26 | Cumnock Juniors FC 1-1 Largs ThistleHT 1-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | 9-5 |
| 15/08/26 | Largs Thistle 3-0 Auchinleck TalbotHT 1-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/08/26 | Largs Thistle 1-0 Dalbeattie StarHT 0-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/08/26 | Albion Rovers 0-2 Largs ThistleHT 0-0 · The lowlands of Scotland League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Largs Thistle. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Gala Fairydean
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Largs Thistle
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |