Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
GAIS
4-3-3
Hậu vệ
-
6
August Wangberg
-
4
Oskar Agren
-
24
Filip Beckman
-
2
Matteo de Brienne
Tiền vệ
-
34
Dennis Collander
-
7
Joackim Aberg
-
17
Robert Frosti Thorkelsson
Tiền đạo
-
32
Oscar Pettersson
-
21
Nikola Vasic
-
11
Rasmus Johansson
Dự bị
-
16
Max Andersson
-
26
Blessing Dankwah
-
22
Anes Cardaklija
-
12
Robin Sixten Frej
-
33
Andreas Hermansen
-
14
Simon Jorgensen
-
25
Jonas Lindberg
-
8
William Milovanovic
-
10
Henry Sletsjoe
HLV: Fredrik Holmberg
Hacken
4-2-3-1
Hậu vệ
-
21
Adam Lundqvist
-
22
Filip Helander
-
13
Harry Hilvenius
-
5
Brice Wembangomo
Tiền vệ
-
11
Julius Lindberg
-
18
Wilson Uhrstrom
-
20
Adrian Svanback
Tiền vệ
-
19
David Seger
-
8
Simen Hestnes
Dự bị
-
29
Mads Agger
-
7
Markus Haaland
-
32
Harun Ibrahim
-
Sabri Kondo
-
1
Andreas Linde
-
10
Mikkel Rygaard Jensen
-
24
Bamir Sadiku
-
23
Olle Samuelsson
-
27
Christ Wawa
HLV: Jens Gustafsson
Lực lượng
GAIS
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 9 | Gustav Lundgren | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương gót chân Achilles |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mergim Krasniqi
- 2Matteo de Brienne
- 24Filip Beckman
- 4Oskar Agren
- 6August Wangberg
- 17Robert Frosti Thorkelsson
- 7Joackim Aberg
- 34Dennis Collander
- 11Rasmus Johansson
- 21Nikola Vasic
- 32Oscar Pettersson
Dự bị trận trước
- 16Max Andersson
- 26Blessing Dankwah
- 22Anes Cardaklija
- 12Robin Sixten Frej
- 33Andreas Hermansen
- 14Simon Jorgensen
- 25Jonas Lindberg
- 8William Milovanovic
- 10Henry Sletsjoe
Hacken
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | Treo giò |
|---|
| 6 | Abdoulaye Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Etrit Berisha
- 5Brice Wembangomo
- 13Harry Hilvenius
- 22Filip Helander
- 21Adam Lundqvist
- 8Simen Hestnes
- 19David Seger
- 20Adrian Svanback
- 18Wilson Uhrstrom
- 11Julius Lindberg
- 9Gustav Lindgren
Dự bị trận trước
- 7Mads Agger
- 14Markus Haaland
- 32Harun Ibrahim
- 25Sabri Kondo
- 1Andreas Linde
- 10Mikkel Rygaard Jensen
- 24Bamir Sadiku
- 23Olle Samuelsson
- 27Christ Wawa
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 28 lần gặp nhau
12GAIS thắng
5Hòa
11Hacken thắng
| Số trận thắng | GAIS | Hacken |
|---|
| Sân nhà của GAIS | 7 | 4 |
|---|
| Sân nhà của Hacken | 5 | 7 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo GAIS. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng GAIS
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 19 | 7-2-10 | 36.8% | 7-12 | 36.8% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 5-1-4 | 50% | 3-7 | 30% |
|---|
| Sân khách | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 4-5 | 44.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 19 | 5-6-8 | 26.3% | 5-10 | 26.3% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 5-3-2 | 50% | 1-6 | 10% |
|---|
| Sân khách | 9 | 0-3-6 | 0% | 4-4 | 44.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHBBHBT16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của GAIS trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Hacken
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 19 | 7-2-10 | 36.8% | 9-10 | 47.4% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 3-1-6 | 30% | 7-3 | 70% |
|---|
| Sân khách | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 2-7 | 22.2% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBBTB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 19 | 9-1-9 | 47.4% | 9-8 | 47.4% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 3-1-6 | 30% | 6-4 | 60% |
|---|
| Sân khách | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 3-4 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBTTB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hacken trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước GAIS
Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo GAIS. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Hacken
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 0 · Thua 8
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hacken. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
GAIS thắng42.86%
Hòa17.86%
Hacken thắng39.29%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
GAIS
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 5 | 8 | 3 | 1 | 2 | 8 | 17 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 |
|---|
| Sân khách | 2 | 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 4 | 0 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 2 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
|---|
Hacken
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 6 | 6 | 5 | 0 | 15 | 18 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 3 | 4 | 2 | 0 | 8 | 9 |
|---|
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 3 | 0 | 7 | 9 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 | 3 | 3 | 3 | 6 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 4 | 4 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | GAIS ghi bàn | thủng lưới | Hacken ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 19% | 22.2% | 14.8% | 15% |
|---|
| 16-30' | 23.8% | 0% | 14.8% | 30% |
|---|
| 31-45' | 28.6% | 11.1% | 14.8% | 5% |
|---|
| 46-60' | 9.5% | 11.1% | 18.5% | 25% |
|---|
| 61-75' | 4.8% | 27.8% | 18.5% | 15% |
|---|
| 76-90+' | 9.5% | 22.2% | 14.8% | 5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
GAIS
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.5điểm trung bình
7.66.47.95.16.77.168.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 11 | Rasmus Johansson | Tiền đạo cánh phải | 8.5 |
|---|
| 20 | Samuel Salter | Tiền đạo cắm | 8.5 |
|---|
| 17 | Robert Frosti Thorkelsson | Tiền vệ trung tâm | 8 |
|---|
| 2 | Matteo de Brienne | Hậu vệ trái | 7.8 |
|---|
| 7 | Joackim Aberg | Tiền vệ phòng ngự | 7.8 |
|---|
| 6 | August Wangberg | Hậu vệ phải | 7.7 |
|---|
| 34 | Dennis Collander | Tiền vệ trung tâm | 7.7 |
|---|
| 24 | Filip Beckman | Trung vệ | 7.6 |
|---|
| 1 | Mergim Krasniqi | Thủ môn | 7.6 |
|---|
| 4 | Oskar Agren | Trung vệ | 7.5 |
|---|
| 16 | Max Andersson | Tiền vệ tấn công | 7.2 |
|---|
| 12 | Robin Sixten Frej | Trung vệ | 7 |
|---|
| 32 | Oscar Pettersson | Tiền đạo cánh phải | 6.7 |
|---|
| 31 | Christos Gravius | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 21 | Nikola Vasic | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
Hacken
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.5điểm trung bình
6.17.36.86.97.66.77.95.28.67.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 6 | Abdoulaye Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | 7.9 |
|---|
| 27 | Christ Wawa | Tiền đạo cánh phải | 7.3 |
|---|
| 23 | Olle Samuelsson | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 8 | Simen Hestnes | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 19 | David Seger | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 21 | Adam Lundqvist | Hậu vệ trái | 6.7 |
|---|
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 9 | Gustav Lindgren | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 20 | Adrian Svanback | Tiền đạo cắm | 6.2 |
|---|
| 22 | Filip Helander | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 14 | Markus Haaland | Tiền đạo cánh trái | 6.1 |
|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | 6.1 |
|---|
| 11 | Julius Lindberg | Tiền vệ tấn công | 5.8 |
|---|
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 4.1 |
|---|