Bundesliga ·
FSV Mainz 05 vs Union Berlin
FSV Mainz 05
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Union Berlin
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
08/02/24German Bundesliga
FSV Mainz 05
1 - 1
Union Berlin
H
20/08/23German Bundesliga
Union Berlin
4 - 1
FSV Mainz 05
B
04/02/23German Bundesliga
Union Berlin
2 - 1
FSV Mainz 05
B
14/08/22German Bundesliga
FSV Mainz 05
0 - 0
Union Berlin
H
26/02/22German Bundesliga
Union Berlin
3 - 1
FSV Mainz 05
B
03/10/21German Bundesliga
FSV Mainz 05
1 - 2
Union Berlin
B
06/02/21German Bundesliga
FSV Mainz 05
1 - 0
Union Berlin
T
03/10/20German Bundesliga
Union Berlin
4 - 0
FSV Mainz 05
B
28/05/20German Bundesliga
Union Berlin
1 - 1
FSV Mainz 05
H
09/11/19German Bundesliga
FSV Mainz 05
2 - 3
Union Berlin
B
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
2FSV Mainz 05 thắng
4Hòa
6Union Berlin thắng
| Số trận thắng | FSV Mainz 05 | Union Berlin |
|---|---|---|
| Sân nhà của FSV Mainz 05 | 2 | 2 |
| Sân nhà của Union Berlin | 0 | 4 |
Diễn biến
- 7’ D. Kohr Ngáng chân
- 45+3’ L. Tousart Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 52’ D. Doekhi Kéo người
- 53’ 1 - 0 N. Amiri
- 74’ 1 - 1 L. Benes Kiến tạo: T. Skarke
- 90+8’ R. Gosens Ngáng chân
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
53%Kiểm soát bóng47%
14Tổng số cú sút15
3Sút trúng đích5
8Sút ra ngoài6
3Sút bị chặn4
8Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
377Số đường chuyền320
294Chuyền chính xác230
78%Tỷ lệ chuyền chính xác72%
Đội hình
FSV Mainz 05
3-4-2-1
Thủ môn
- 27 Robin Zentner
Hậu vệ
- 31 Dominik Kohr
- 5 Maxim Leitsch ↓
- 25 Andreas Hanche-Olsen
Tiền vệ
- 19 Anthony Caci ↓
- 6 Kaishu Sano ↓
- 18 Nadiem Amiri
- 2 Phillipp Mwene
Tiền vệ
- 9 Karim Onisiwo ↓
- 7 Lee Jae Sung
Tiền đạo
- 29 Jonathan Michael Burkardt
Dự bị
- 8 Paul Nebel ↑
- 9 Armindo Sieb ↑
- 44 Nelson Weiper ↑
- 16 Stefan Bell ↑
- 18 Nikolas Konrad Veratschnig
- 6 Aymen Barkok
- 5 Marco Richter
- 1 Lasse RieB
- 21 Danny Vieira da Costa
HLV: Urs Fischer
Union Berlin
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Frederik Ronnow
Hậu vệ
- 4 Diogo Leite
- 2 Kevin Vogt ↓
- 5 Danilho Doekhi
Tiền vệ
- 16 Benedict Hollerbach ↓
- 29 Lucas Tousart ↓
Tiền vệ
- 6 Robin Gosens
- 13 Andras Schafer ↓
- 8 Khedira Rani
- 28 Christopher Trimmel ↓
Tiền đạo
- 17 Theoson Jordan Siebatcheu
Dự bị
- 14 Leopold Querfeld ↑
- 32 Yorbe Vertessen ↑
- 19 Janik Haberer ↑
- 21 Tim Skarke ↑
- 20 Laszlo Benes ↑
- 6 Paul Jaeckel
- 15 Tom Rothe
- 6 Aljoscha Kemlein
- 1 Alexander Schwolow
HLV: Mauro Lustrinelli
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
