GHQT Cấp CLB ·
FSV luckenwalde vs Sparta Lichtenberg
FSV luckenwalde
Sparta Lichtenberg
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FSV luckenwalde
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Sparta Lichtenberg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FSV luckenwalde | Sparta Lichtenberg |
|---|---|---|
| Sân nhà của FSV luckenwalde | 0 | 0 |
| Sân nhà của Sparta Lichtenberg | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/25 | Sparta Lichtenberg 1-3 FSV luckenwaldeHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FSV luckenwalde. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FSV luckenwalde
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 14 | 36.8% |
| Hòa | 8 | 21.1% |
| Thua | 16 | 42.1% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 58 | 1.53 |
| Bàn thua (TB/trận) | 50 | 1.32 |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 28.95% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 7.89% |
| Hòa | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
Sparta Lichtenberg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| FSV luckenwalde BT-BB | % thắng | Sparta Lichtenberg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-21 | 45% | 30-23 | 38% |
| Vòng 19 | 32-17 | 47% | 30-23 | 38% |
| Vòng 18 | 28-16 | 44% | 30-23 | 38% |
| Vòng 17 | 28-16 | 47% | 30-23 | 38% |
| Vòng 16 | 24-16 | 44% | 30-23 | 38% |
| Vòng 15 | 22-13 | 47% | 30-23 | 38% |
| Vòng 14 | 21-13 | 43% | 30-23 | 38% |
| Vòng 13 | 18-13 | 38% | 30-23 | 38% |
| Vòng 12 | 18-11 | 42% | 29-21 | 42% |
| Vòng 11 | 17-10 | 45% | 29-18 | 45% |
| Vòng 10 | 16-10 | 40% | 29-16 | 50% |
| Vòng 9 | 15-8 | 44% | 28-15 | 56% |
| Vòng 8 | 15-8 | 50% | 17-15 | 50% |
| Vòng 7 | 14-7 | 57% | 15-11 | 57% |
| Vòng 6 | 10-6 | 50% | 14-9 | 67% |
| Vòng 5 | 6-4 | 40% | 11-7 | 60% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 8-7 | 50% |
| Vòng 3 | 5-2 | 67% | 7-5 | 67% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FSV luckenwalde
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 16-4-13 | 48.5% | 10-20 | 30.3% |
| Sân nhà | 17 | 8-2-7 | 47.1% | 4-11 | 23.5% |
| Sân khách | 16 | 8-2-6 | 50% | 6-9 | 37.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 17-5-12 | 50% | 11-16 | 32.4% |
| Sân nhà | 17 | 7-4-6 | 41.2% | 2-9 | 11.8% |
| Sân khách | 17 | 10-1-6 | 58.8% | 9-7 | 52.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FSV luckenwalde trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FSV luckenwalde
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FSV luckenwalde. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sparta Lichtenberg
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/25 | FC Anker Wismar 2-1 Sparta LichtenbergHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/05/25 | Sparta Lichtenberg 5-3 Tennis Borussia BerlinHT 2-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/05/25 | Hansa Rostock II 7-2 Sparta LichtenbergHT 3-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/05/25 | Sparta Lichtenberg 6-4 TSG NeustrelitzHT 1-2 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/05/25 | Rostocker FC 0-2 Sparta LichtenbergHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/04/25 | Sparta Lichtenberg 4-4 SV 1908 GW AhrensfeldeHT 1-2 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/04/25 | BFC Preussen 0-6 Sparta LichtenbergHT 0-3 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/25 | Sparta Lichtenberg 1-2 SC StaakenHT 0-2 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/04/25 | Mahdov FC 3-2 Sparta LichtenbergHT 0-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/03/25 | Sparta Lichtenberg 4-0 FSV Optik RathenowHT 3-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sparta Lichtenberg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FSV luckenwalde
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sparta Lichtenberg
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FSV luckenwalde ghi bàn | thủng lưới | Sparta Lichtenberg ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12% | 17.9% | 3.8% | 11.8% |
| 16-30' | 14% | 7.1% | 15.4% | 23.5% |
| 31-45' | 24% | 25% | 15.4% | 17.6% |
| 46-60' | 22% | 17.9% | 15.4% | 17.6% |
| 61-75' | 14% | 10.7% | 23.1% | 11.8% |
| 76-90+' | 12% | 21.4% | 26.9% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FSV luckenwalde ghi bàn | thủng lưới | Sparta Lichtenberg ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 11.8% | 3.8% | 11.8% |
| 16-30' | 13.9% | 5.9% | 15.4% | 23.5% |
| 31-45' | 20.8% | 21.6% | 15.4% | 17.6% |
| 46-60' | 26.4% | 19.6% | 15.4% | 17.6% |
| 61-75' | 9.7% | 19.6% | 23.1% | 11.8% |
| 76-90+' | 15.3% | 21.6% | 26.9% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
FSV luckenwalde
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 38 | 14-8-16 | 58-50 | 50 | 36.8% |
| Sân nhà | 15 | 19 | 6-6-7 | 30-26 | 24 | 31.6% |
| Sân khách | 10 | 19 | 8-2-9 | 28-24 | 26 | 42.1% |