CONCACAF Nations League ·
French Saint-Martin vs St. Lucia
French Saint-Martin
St. Lucia
Diễn biến
- 15’ R. Charles Thẻ vàng
- 30’ 1 - 0 A. Raga Rigobert Kiến tạo: S. Varsovie
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 55’ Y. Montantin Thẻ vàng
- 76’ 1 - 1 C. Ginola Elva Kiến tạo: C. Alexander
- 90’ 1 - 2 C. Ginola Elva
- 90+5’ L. Joseph Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
French Saint-Martin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
St. Lucia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
French Saint-Martin
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
St. Lucia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| French Saint-Martin BT-BB | % thắng | St. Lucia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-29 | 40% | 30-23 | 55% |
| Vòng 19 | 34-25 | 42% | 29-23 | 53% |
| Vòng 18 | 33-23 | 44% | 27-23 | 50% |
| Vòng 17 | 30-23 | 41% | 26-22 | 53% |
| Vòng 16 | 30-22 | 44% | 25-22 | 50% |
| Vòng 15 | 29-22 | 40% | 23-21 | 47% |
| Vòng 14 | 27-21 | 36% | 23-19 | 50% |
| Vòng 13 | 26-19 | 38% | 23-17 | 54% |
| Vòng 12 | 26-19 | 42% | 21-16 | 50% |
| Vòng 11 | 26-16 | 45% | 18-15 | 45% |
| Vòng 10 | 25-15 | 50% | 17-12 | 50% |
| Vòng 9 | 25-13 | 56% | 12-11 | 44% |
| Vòng 8 | 23-11 | 63% | 10-11 | 38% |
| Vòng 7 | 22-8 | 71% | 8-10 | 29% |
| Vòng 6 | 16-8 | 67% | 8-8 | 33% |
| Vòng 5 | 14-7 | 60% | 8-8 | 40% |
| Vòng 4 | 6-7 | 50% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 2-7 | 33% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 0-6 | 0% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước French Saint-Martin
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/24 | Curacao 4-0 French Saint-MartinHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 2/2.5 | B | Tài | 1.14 / 6.8 / 10 | 8-3 |
| 06/09/24 | French Saint-Martin 0-2 GrenadaHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 5.8 / 4.4 / 1.39 | 9-4 |
| 26/05/24 | Anguilla 1-2 French Saint-MartinHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/11/23 | Bonaire 0-4 French Saint-MartinHT 0-3 · CONCACAF Nations League | 1 | T | Tài | 5.2 / 4.45 / 1.42 | 4-8 |
| 16/10/23 | French Saint-Martin 8-0 AnguillaHT 3-0 · CONCACAF Nations League | 3.5 | T | Tài | 1.02 / 12 / 19 | 8-0 |
| 11/09/23 | French Saint-Martin 2-1 BonaireHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 1.22 / 5.7 / 8 | 17-2 |
| 07/09/23 | Anguilla 0-6 French Saint-MartinHT 0-5 · CONCACAF Nations League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/03/23 | French Saint-Martin 1-3 Saint Kitts and NevisHT 1-2 · CONCACAF Nations League | 0.5 | B | Tài | 3.5 / 3.5 / 1.82 | 3-5 |
| 04/03/23 | Anguilla 2-2 French Saint-MartinHT 2-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/01/23 | Trinidad and Tobago 2-0 French Saint-MartinHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo French Saint-Martin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước St. Lucia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/24 | Grenada 1-2 St. LuciaHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.2 / 2.92 | 7-5 |
| 06/09/24 | St. Lucia 2-1 CuracaoHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | T | Tài | 8 / 4.95 / 1.26 | 3-6 |
| 11/06/24 | St. Lucia 2-2 ArubaHT 1-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | B | Tài | 1.99 / 3.5 / 3 | 5-4 |
| 06/06/24 | Haiti 2-1 St. LuciaHT 0-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | T | Xỉu | 1.09 / 7.5 / 14 | 9-3 |
| 19/11/23 | St. Lucia 1-2 Sint MaartenHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 1.23 / 5.4 / 7.8 | 10-3 |
| 16/11/23 | Saint Kitts and Nevis 0-0 St. LuciaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.8 / 3.4 / 2.13 | 2-4 |
| 15/10/23 | Guadeloupe 2-0 St. LuciaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 1 | B | Xỉu | 1.44 / 4.1 / 5.4 | 5-2 |
| 12/10/23 | St. Lucia 2-1 GuadeloupeHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 1 | T | Tài | 5.3 / 3.85 / 1.48 | 3-2 |
| 10/09/23 | St. Lucia 2-0 Saint Kitts and NevisHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.25 / 3.1 | 9-2 |
| 07/09/23 | Sint Maarten 1-5 St. LuciaHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.45 / 1.97 | 9-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Lucia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
French Saint-Martin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
St. Lucia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | French Saint-Martin ghi bàn | thủng lưới | St. Lucia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 15% | 6.7% | 8.7% |
| 16-30' | 8% | 15% | 20% | 13% |
| 31-45' | 32% | 35% | 26.7% | 13% |
| 46-60' | 12% | 5% | 23.3% | 21.7% |
| 61-75' | 16% | 15% | 20% | 17.4% |
| 76-90+' | 16% | 10% | 3.3% | 26.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | French Saint-Martin ghi bàn | thủng lưới | St. Lucia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 15% | 6.7% | 8.7% |
| 16-30' | 8% | 15% | 20% | 13% |
| 31-45' | 32% | 35% | 26.7% | 13% |
| 46-60' | 12% | 5% | 23.3% | 21.7% |
| 61-75' | 16% | 15% | 20% | 17.4% |
| 76-90+' | 16% | 10% | 3.3% | 26.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.