World Cup 2026 ·
France vs Spain
France
Spain
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 16 Mike Maignan
- 5 Jules Kounde
- 4 Dayot Upamecano
- 17 William Saliba
- 3 Lucas Digne
- 8 Aurelien Tchouameni
- 14 Adrien Rabiot
- 7 Ousmane Dembele
- 11 Michael Olise
- 12 Bradley Barcola
- 10 Kylian Mbappe
- 5 Maxence Lacroix
- 17 Manu Kone
- 14 Desire Doue
- 19 Theo Hernandez
- 10 Mathis Ryan Cherki
- 30 Brice Samba
- 40 Robin Risser
- 16 Ibrahima Konate
- 21 Lucas Hernandez
- Malo Gusto
- 11 Maghnes Akliouche
- 7 Ngolo Kante
- 33 Warren Zaire-Emery
- 14 Jean Philippe Mateta
- 9 Marcus Thuram
HLV: Zinedine Zidane
- 23 Unai Simon
- 24 Marc Cucurella
- 14 Aymeric Laporte
- 22 Pau Cubarsi
- 12 Pedro Porro
- 15 Alejandro Baena Rodriguez
- 10 Dani Olmo
- 19 Lamine Yamal
- 8 Fabian Ruiz Pena
- 16 Rodrigo Hernandez
- 21 Mikel Oyarzabal
- 9 Ferran Torres Garcia
- 23 Mikel Merino Zazon
- 8 Pedro Gonzalez Lopez
- 14 Marcos Llorente Moreno
- 10 Nico Williams
- 1 David Raya
- 1 Joan Garcia Pons
- 18 Marc Pubill
- 24 Eric Garcia
- Alex Grimaldo
- 36 Martin Zubimendi Ibanez
- 6 Pablo Martin Paez Gaviria
- 7 Borja Iglesias Quintas
- 23 Víctor Muñoz
- 10 Yeremi Pino
HLV: Luis de la Fuente
Lực lượng
France
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Spain
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | France | Spain |
|---|---|---|
| Sân nhà của France | 2 | 3 |
| Sân nhà của Spain | 1 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/25 | Spain 5-4 FranceHT 2-0 · UEFA Nations League | 0 | B | Tài | 2.51 / 3.2 / 3 | 4-6 |
| 09/07/24 | Spain 2-1 FranceHT 2-1 · UEFA European Championship | 0 | B | Tài | 2.75 / 2.74 / 3.1 | 4-6 |
| 10/10/21 | France 2-1 SpainHT 0-0 · UEFA Nations League | 0 | T | Tài | 2.66 / 3.1 / 2.9 | 5-7 |
| 28/03/17 | France 0-2 SpainHT 0-0 · International Friendly | 0 | B | Xỉu | 2.75 / 3.15 / 2.75 | 4-4 |
| 04/09/14 | France 1-0 SpainHT 0-0 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.3 / 3.35 / 3.15 | 2-2 |
| 26/03/13 | France 0-1 SpainHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.4 / 3.25 / 2.23 | 5-1 |
| 16/10/12 | Spain 1-1 FranceHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (UEFA) | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.43 / 4.6 / 7.3 | 8-3 |
| 23/06/12 | Spain 2-0 FranceHT 1-0 · UEFA European Championship | 0.5 | B | H | 1.93 / 3.35 / 4.65 | 7-3 |
| 03/03/10 | France 0-2 SpainHT 0-2 · International Club Friendly | 0 | B | H | 2.75 / 3.1 / 2.55 | --- |
| 06/02/08 | Spain 1-0 FranceHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.3 / 2.95 / 2.9 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo France. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
France
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Spain
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| France BT-BB | % thắng | Spain BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 49-18 | 80% | 50-15 | 65% |
| Vòng 19 | 49-16 | 84% | 48-13 | 68% |
| Vòng 18 | 47-16 | 83% | 46-11 | 72% |
| Vòng 17 | 43-11 | 88% | 41-7 | 71% |
| Vòng 16 | 41-11 | 88% | 39-5 | 75% |
| Vòng 15 | 39-11 | 87% | 36-5 | 73% |
| Vòng 14 | 37-10 | 86% | 30-5 | 71% |
| Vòng 13 | 34-10 | 85% | 28-5 | 69% |
| Vòng 12 | 32-8 | 92% | 24-5 | 67% |
| Vòng 11 | 28-8 | 91% | 20-5 | 64% |
| Vòng 10 | 25-7 | 90% | 18-3 | 70% |
| Vòng 9 | 23-6 | 89% | 15-3 | 67% |
| Vòng 8 | 20-5 | 88% | 15-3 | 75% |
| Vòng 7 | 19-3 | 100% | 14-2 | 86% |
| Vòng 6 | 16-2 | 100% | 11-1 | 83% |
| Vòng 5 | 13-1 | 100% | 11-1 | 100% |
| Vòng 4 | 10-1 | 100% | 7-1 | 100% |
| Vòng 3 | 6-0 | 100% | 6-1 | 100% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 3-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước France
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | France 2-0 MoroccoHT 0-0 · FIFA World Cup | 1 | T | Xỉu | 1.57 / 3.8 / 6.6 | 5-5 |
| 04/07/26 | Paraguay 0-1 FranceHT 0-0 · FIFA World Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 18 / 6.2 / 1.2 | 2-12 |
| 30/06/26 | France 3-0 SwedenHT 1-0 · FIFA World Cup | 1.5 | T | Xỉu | 1.27 / 6 / 11 | 9-1 |
| 26/06/26 | Norway 1-4 FranceHT 1-3 · FIFA World Cup | 1/1.5 | T | Tài | 7.7 / 5.5 / 1.35 | 4-5 |
| 22/06/26 | France 3-0 IraqHT 1-0 · FIFA World Cup | 2.5/3 | T | Xỉu | 1.07 / 12 / 29 | 4-2 |
| 16/06/26 | France 3-1 SenegalHT 0-0 · FIFA World Cup | 1 | T | Tài | 1.49 / 4.5 / 6.3 | 6-4 |
| 08/06/26 | France 3-1 Northern IrelandHT 1-0 · International Friendly | 2.5/3 | B | Tài | 1.05 / 9.8 / 20 | 5-1 |
| 04/06/26 | France 1-2 Ivory CoastHT 1-0 · International Friendly | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.21 / 6.9 / 12.5 | 8-2 |
| 29/03/26 | Colombia 1-3 FranceHT 0-2 · International Friendly | 0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.6 / 2.03 | 9-5 |
| 26/03/26 | Brazil 1-2 FranceHT 0-1 · International Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.6 / 3.65 / 2.26 | 5-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo France. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Spain
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Spain 2-1 BelgiumHT 1-1 · FIFA World Cup | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 3.85 / 5.7 | 5-1 |
| 06/07/26 | Portugal 0-1 SpainHT 0-0 · FIFA World Cup | 0.5 | T | Xỉu | 3.8 / 3.5 / 2.03 | 3-7 |
| 02/07/26 | Spain 3-0 AustriaHT 1-0 · FIFA World Cup | 1.5 | T | Tài | 1.33 / 5.1 / 11 | 9-0 |
| 26/06/26 | Uruguay 0-1 SpainHT 0-1 · FIFA World Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 5.2 / 3.6 / 1.72 | 1-6 |
| 21/06/26 | Spain 4-0 Saudi ArabiaHT 3-0 · FIFA World Cup | 2.5/3 | T | Tài | 1.09 / 11 / 23 | 6-1 |
| 15/06/26 | Spain 0-0 Cape VerdeHT 0-0 · FIFA World Cup | 2.5/3 | B | Xỉu | 1.09 / 11 / 23 | 11-1 |
| 08/06/26 | Peru 1-3 SpainHT 0-2 · International Friendly | 2 | H | Tài | 13 / 6.5 / 1.18 | 4-6 |
| 04/06/26 | Spain 1-1 IraqHT 1-1 · International Friendly | 2.5/3 | B | Xỉu | 1.06 / 11 / 23 | 5-3 |
| 31/03/26 | Spain 0-0 EgyptHT 0-0 · International Friendly | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.2 / 6.5 / 11 | 11-0 |
| 27/03/26 | Spain 3-0 SerbiaHT 2-0 · International Friendly | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.15 / 7.3 / 13 | 5-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spain. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
France
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Spain
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | France ghi bàn | thủng lưới | Spain ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.8% | 5% | 17.9% | 4.8% |
| 16-30' | 10.3% | 40% | 16.1% | 14.3% |
| 31-45' | 15.4% | 20% | 12.5% | 9.5% |
| 46-60' | 12.8% | 15% | 16.1% | 19% |
| 61-75' | 15.4% | 15% | 16.1% | 14.3% |
| 76-90+' | 30.8% | 5% | 12.5% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | France ghi bàn | thủng lưới | Spain ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.3% | 14.3% | 17.5% | 14.3% |
| 16-30' | 14.4% | 25.7% | 17.5% | 8.6% |
| 31-45' | 16.7% | 14.3% | 13.6% | 8.6% |
| 46-60' | 10% | 17.1% | 13.6% | 25.7% |
| 61-75' | 16.7% | 11.4% | 18.4% | 14.3% |
| 76-90+' | 24.4% | 11.4% | 14.6% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
France
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Spain
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.