Chinese Football Association Jia League ·

Foshan Nanshi vs Nanjing City

Foshan Nanshi Foshan Nanshi
18:30
24/10/2026
Nanjing City Nanjing City

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Foshan Nanshi

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 36Shi Xiao Tian
  • 15Nicholas Benavides Medeiros
  • 19Liu Huan
  • 32Guizhe Yu
  • 2Yumiao Qian
  • 16Ruiyue Li
  • 29Xu Yue
  • 24Milos Deletic
  • 22Zhiqin Jiang
  • 44Rodney Antwi
  • 11Mame Mor Ndiaye

Dự bị trận trước

  • 25Abuduwahapu Ainiwaer
  • 9Chang Feiya
  • 1Gao Yuqin
  • 26Yifan Ge
  • 3Weisheng Jiang
  • 5Liangkuan Jin
  • 7Mou Zihan
  • 31Hui Yao
  • 21Zean Yu
  • 13Zhang Xingbo
  • 14Junwei Zheng
  • 10Ziqin Zhong

Nanjing City

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 21Anjie Xi
  • 16Yang He
  • 20Liu Le
  • 2Wang Xijie
  • 15Shewketjan Tayir
  • 22Meng Zhen
  • 10Jerome Ngom Mbekeli
  • 18Dong Honglin
  • 23Jinghang Hu
  • 17An Bang
  • 25Bruno Henrique Baio da Cunha

Dự bị trận trước

  • 29Fu Shang
  • 11Hu Rentian
  • 19Ma Fuyu
  • 14Weli Qurban
  • 30Minghe Wei
  • 33Xiang Rong jun
  • 26Yang Chao
  • 32Ziqi Yang
  • 13Di Zhaoyu
  • 4Zhao Chengle
  • 6Yuhao Zhou
  • 31Zhu Qiwen

Phong độ

Foshan Nanshi

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 25 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 4%
Thắng cách biệt 1 bàn2 8%
Hòa7 28%
Thua cách biệt 1 bàn8 32%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 28%

Nanjing City

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 25 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 8%
Thắng cách biệt 1 bàn3 12%
Hòa6 24%
Thua cách biệt 1 bàn7 28%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 28%

So sánh theo vòng

Foshan Nanshi
BT-BB
% thắngNanjing City
BT-BB
% thắng
Vòng 2018-415%17-3120%
Vòng 1916-395%16-3116%
Vòng 1815-386%14-3111%
Vòng 1715-376%14-3012%
Vòng 1614-366%13-2913%
Vòng 1511-337%12-297%
Vòng 1411-287%11-277%
Vòng 1311-268%10-258%
Vòng 1210-238%7-240%
Vòng 1110-229%7-220%
Vòng 109-2010%7-210%
Vòng 99-1811%6-190%
Vòng 88-1713%5-180%
Vòng 76-1414%4-170%
Vòng 65-1217%3-160%
Vòng 55-620%2-130%
Vòng 44-425%2-110%
Vòng 34-433%2-90%
Vòng 22-150%1-70%
Vòng 11-0100%1-40%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútFoshan Nanshi
ghi bàn
thủng lướiNanjing City
ghi bàn
thủng lưới
1-45'-20%50%0%
46-75'-40%0%28.6%
76-90+'-40%50%42.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFoshan Nanshi
ghi bàn
thủng lướiNanjing City
ghi bàn
thủng lưới
1-15'22.7%5.6%13.3%5.3%
16-30'9.1%8.3%10%13.2%
31-45'22.7%27.8%26.7%18.4%
46-60'18.2%8.3%10%15.8%
61-75'9.1%19.4%6.7%15.8%
76-90+'18.2%22.2%20%21.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Foshan Nanshi

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
8.16.55.96.96.34.85.35.76.36.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
15Nicholas Benavides MedeirosTiền đạo8.4
36Shi Xiao TianThủ môn8.1
11Mame Mor NdiayeTiền đạo7.5
32Guizhe YuTrung vệ7.4
19Liu HuanHậu vệ7
24Milos DeleticTiền đạo cánh phải6.9
2Yumiao QianHậu vệ6.8
16Ruiyue LiTiền vệ6.8
29Xu YueTiền vệ6.7
22Zhiqin JiangHậu vệ6.6
13Zhang XingboTiền vệ6.5
25Abuduwahapu AiniwaerTiền vệ6.4
44Rodney AntwiTiền đạo6.3
9Chang FeiyaTiền đạo6.3

Nanjing City

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

5.9điểm trung bình
5.95.85.96.76.95.16.36.66.76.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
25Bruno Henrique Baio da CunhaTiền đạo cắm7
18Dong HonglinTiền đạo cắm6.4
29Fu ShangTiền vệ6.4
11Hu RentianTiền đạo cánh phải6.2
16Yang HeTiền đạo cánh trái6.2
23Jinghang HuTiền đạo cắm6.2
14Weli QurbanTiền đạo6.1
17An BangTiền vệ5.9
21Anjie XiThủ môn5.9
2Wang XijieTrung vệ5.7
22Meng ZhenTiền đạo cắm5.6
10Jerome Ngom MbekeliTiền đạo cánh trái5.6
15Shewketjan TayirTrung vệ5.6
20Liu LeHậu vệ trái4.4

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕