Copa do Brasil ·
Fortaleza vs Palmeiras
Fortaleza
Palmeiras
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Joao Ricardo
- 22 Mailton dos Santos de Sa
- 3 Lucas Gazal
- 6 Tomas Cardona
- 18 Gabriel Fuentes
- 88 Sasha Lucas Pacheco Affini
- 5 Pierre Wagner Oliveira dos Santos
- 29 Rodrigo Oliveira dos Santos
- 31 Welliton Silva de Azevedo Matheus
- 9 Juan Miritello
- 75 Rodriguinho
- 4 Luan de Freitas Molarinho Chagas
- 10 Lucas de Figueiredo Crispim
- 19 Luquinhas
- 32 Luiz Fernando Morais dos Santos
- 13 Mauricio
- 17 Nathan Uiliam Fogaca
- 23 Neris
- Paulo Ricardo de Souza Babilonia
- 77 Paulo Baya
- 37 Ryan Gustavo de Lima
- 25 Vinicius Silvestre Costa
- 11 Vitinho
HLV: Martin Palermo
- 1 Carlos Miguel
- 56 Arthur Marcolino
- 43 Luiz Benedetti
- 26 Murilo Cerqueira Paim
- 4 Agustin Giay
- 37 Riquelme
- 30 Lucas Evangelista
- 17 Marlon Rodrigues de Freitas
- 7 Felipe Anderson Pereira Gomes
- 9 Vitor Hugo Roque Ferreira
- 42 Jose Manuel Lopez
- 37 Allan
- 8 Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
- 11 Jhon Arias
- 29 Miguel Cinoncelli Bilong
- 30 Kaique Pereira Azarias
- 48 Larson
- 50 Luis Felipe
- 14 Marcelo Lomba do Nascimento
- 5 Emiliano Martinez
- 18 Mauricio Magalhaes Prado
- 22 Joaquin Piquerez Moreira
- 19 Ramon Sosa Acosta
HLV: Abel Fernando Moreira Ferreira
Lực lượng
Fortaleza
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Joao Ricardo
- 18Gabriel Fuentes
- 6Tomas Cardona
- 3Lucas Gazal
- 22Mailton dos Santos de Sa
- 29Rodrigo Oliveira dos Santos
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini
- 75Rodriguinho
- 9Juan Miritello
- 31Welliton Silva de Azevedo Matheus
Dự bị trận trước
- 4Luan de Freitas Molarinho Chagas
- 10Lucas de Figueiredo Crispim
- 19Luquinhas
- 32Luiz Fernando Morais dos Santos
- 13Mauricio
- 17Nathan Uiliam Fogaca
- 23Neris
- 28Paulo Ricardo de Souza Babilonia
- 77Paulo Baya
- 37Ryan Gustavo de Lima
- 25Vinicius Silvestre Costa
- 11Vitinho
Palmeiras
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Hậu vệ | Chấn thương gân kheo |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương cơ |
| 3 | Bruno Fuchs | Hậu vệ | Appendicitis |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ | Chấn thương gân kheo |
| 6 | Jefte | Hậu vệ | Torn Meniscus |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carlos Miguel
- 4Agustin Giay
- 26Murilo Cerqueira Paim
- 43Luiz Benedetti
- 56Arthur Marcolino
- 7Felipe Anderson Pereira Gomes
- 17Marlon Rodrigues de Freitas
- 30Lucas Evangelista
- 37Riquelme
- 42Jose Manuel Lopez
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira
Dự bị trận trước
- 40Allan
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
- 11Jhon Arias
- 29Miguel Cinoncelli Bilong
- 21Kaique Pereira Azarias
- 48Larson
- 50Luis Felipe
- 14Marcelo Lomba do Nascimento
- 32Emiliano Martinez
- 18Mauricio Magalhaes Prado
- 22Joaquin Piquerez Moreira
- 19Ramon Sosa Acosta
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 21 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Fortaleza | Palmeiras |
|---|---|---|
| Sân nhà của Fortaleza | 4 | 2 |
| Sân nhà của Palmeiras | 2 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Palmeiras 4-1 FortalezaHT 1-1 · Brazil Serie A | 1/1.5 | B | Tài | 1.41 / 4.45 / 6.9 | 11-2 |
| 20/04/25 | Fortaleza 1-2 PalmeirasHT 0-1 · Brazil Serie A | 0.5 | B | Tài | 3.85 / 3.05 / 2.03 | 8-2 |
| 26/10/24 | Palmeiras 2-2 FortalezaHT 1-1 · Brazil Serie A | 1/1.5 | T | Tài | 1.36 / 4.95 / 7 | 3-3 |
| 26/06/24 | Fortaleza 3-0 PalmeirasHT 1-0 · Brazil Serie A | 0/0.5 | T | Tài | 2.94 / 3.1 / 2.42 | 3-8 |
| 26/11/23 | Fortaleza 2-2 PalmeirasHT 1-0 · Brazil Serie A | 0/0.5 | T | Tài | 2.85 / 3.15 / 2.42 | 4-7 |
| 22/07/23 | Palmeiras 3-1 FortalezaHT 1-1 · Brazil Serie A | 1 | B | Tài | 1.54 / 4.2 / 6.3 | 4-4 |
| 31/05/23 | Fortaleza 1-0 PalmeirasHT 0-0 · Copa do Brasil | 0 | T | Xỉu | 2.5 / 3.35 / 2.62 | 8-3 |
| 17/05/23 | Palmeiras 3-0 FortalezaHT 2-0 · Copa do Brasil | 1/1.5 | B | Tài | 1.42 / 4.55 / 6.3 | 5-4 |
| 02/11/22 | Palmeiras 4-0 FortalezaHT 2-0 · Brazil Serie A | 1/1.5 | B | Tài | 1.43 / 4.8 / 6.8 | 4-2 |
| 10/07/22 | Fortaleza 0-0 PalmeirasHT 0-0 · Brazil Serie A | 0.5 | T | Xỉu | 3.6 / 3.35 / 2.12 | 2-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fortaleza. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Fortaleza
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Palmeiras
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 16 | 57.1% |
| Hòa | 9 | 32.1% |
| Thua | 3 | 10.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 47 | 1.68 |
| Bàn thua (TB/trận) | 21 | 0.75 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 24.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 34.48% |
| Hòa | 9 | 31.03% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 10.34% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Fortaleza BT-BB | % thắng | Palmeiras BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-23 | 60% | 37-12 | 60% |
| Vòng 19 | 26-23 | 58% | 36-11 | 63% |
| Vòng 18 | 25-23 | 56% | 36-11 | 67% |
| Vòng 17 | 23-22 | 53% | 34-10 | 65% |
| Vòng 16 | 21-18 | 56% | 33-10 | 63% |
| Vòng 15 | 17-15 | 53% | 30-10 | 60% |
| Vòng 14 | 16-15 | 50% | 29-10 | 57% |
| Vòng 13 | 15-15 | 46% | 28-9 | 62% |
| Vòng 12 | 14-15 | 42% | 27-8 | 67% |
| Vòng 11 | 12-14 | 36% | 25-8 | 64% |
| Vòng 10 | 12-12 | 40% | 24-7 | 70% |
| Vòng 9 | 11-11 | 44% | 20-6 | 67% |
| Vòng 8 | 9-10 | 38% | 19-5 | 75% |
| Vòng 7 | 7-10 | 29% | 19-4 | 86% |
| Vòng 6 | 5-9 | 17% | 16-4 | 83% |
| Vòng 5 | 5-9 | 20% | 12-3 | 80% |
| Vòng 4 | 4-7 | 25% | 11-3 | 75% |
| Vòng 3 | 2-7 | 0% | 8-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 7-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Fortaleza
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11-2-7 | 55% | 9-11 | 45% |
| Sân nhà | 10 | 8-0-2 | 80% | 6-4 | 60% |
| Sân khách | 10 | 3-2-5 | 30% | 3-7 | 30% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-4-9 | 35% | 7-7 | 35% |
| Sân nhà | 10 | 5-0-5 | 50% | 4-3 | 40% |
| Sân khách | 10 | 2-4-4 | 20% | 3-4 | 30% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fortaleza trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Palmeiras
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9-6-6 | 42.9% | 12-9 | 57.1% |
| Sân nhà | 10 | 2-4-4 | 20% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 11 | 7-2-2 | 63.6% | 7-4 | 63.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13-3-5 | 61.9% | 8-4 | 38.1% |
| Sân nhà | 10 | 6-0-4 | 60% | 3-3 | 30% |
| Sân khách | 11 | 7-3-1 | 63.6% | 5-1 | 45.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Palmeiras trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Fortaleza
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Fortaleza 1-0 Botafogo SPHT 0-0 · Brazil Serie B | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.15 / 3.95 | 10-6 |
| 21/07/26 | Vila Nova 2-1 FortalezaHT 2-0 · Brazil Serie B | 0 | B | Tài | 2.51 / 2.96 / 2.91 | 4-4 |
| 17/07/26 | Fortaleza 1-0 Gremio NovorizontinoHT 1-0 · Brazil Serie B | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 3.05 / 3.4 | 10-6 |
| 12/07/26 | Atletico Clube Goianiense 1-0 FortalezaHT 1-0 · Brazil Serie B | 0 | B | Xỉu | 2.48 / 3.1 / 2.84 | 1-11 |
| 02/07/26 | Fortaleza 2-0 Ponte PretaHT 0-0 · Brazil Serie B | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.25 / 5.5 / 10 | 7-4 |
| 28/06/26 | Fortaleza 2-1 Sport Club do RecifeHT 1-0 · Brazil Serie B | 0.5 | T | Tài | 1.95 / 3.45 / 3.6 | 2-6 |
| 21/06/26 | CRB AL 1-1 FortalezaHT 1-0 · Brazil Serie B | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.26 / 3.3 / 2.99 | 7-7 |
| 16/06/26 | Fortaleza 0-3 America MGHT 0-2 · Brazil Serie B | 0.5/1 | B | Tài | 1.65 / 3.65 / 4.9 | 10-0 |
| 09/06/26 | Nautico (PE) 0-1 FortalezaHT 0-1 · Brazil Serie B | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.42 / 2.92 / 3.1 | 11-4 |
| 06/06/26 | Vitoria BA 2-1 FortalezaHT 0-1 · Brasil Campeonato do Nordeste Primeira | 0.5 | B | Tài | 1.95 / 3.25 / 3.6 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fortaleza. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Palmeiras
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Vitoria BA 0-4 PalmeirasHT 0-2 · Brazil Serie A | 0.5 | T | Tài | 3.8 / 3.1 / 2.02 | 6-1 |
| 26/07/26 | Palmeiras 1-2 Atletico MineiroHT 0-0 · Brazil Serie A | 0.5/1 | B | Tài | 1.61 / 3.6 / 5.5 | 10-5 |
| 22/07/26 | Coritiba PR 1-3 PalmeirasHT 0-2 · Brazil Serie A | 0.5 | T | Tài | 3.85 / 3.1 / 2 | 8-4 |
| 31/05/26 | Palmeiras 1-0 Chapecoense SCHT 0-0 · Brazil Serie A | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.4 / 4.6 / 6.7 | 3-2 |
| 28/05/26 | Palmeiras 4-1 Atletico Junior BarranquillaHT 3-1 · Copa Libertadores | 1.5/2 | T | Tài | 1.23 / 5.3 / 9.9 | 0-7 |
| 23/05/26 | Flamengo 0-3 PalmeirasHT 0-1 · Brazil Serie A | 0.5/1 | T | Tài | 1.79 / 3.4 / 4.35 | 8-4 |
| 20/05/26 | Palmeiras 0-1 Cerro PortenoHT 0-0 · Copa Libertadores | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.34 / 4.4 / 7.6 | 6-3 |
| 16/05/26 | Palmeiras 1-1 CruzeiroHT 1-1 · Brazil Serie A | 0.5 | B | Xỉu | 2.01 / 3.3 / 3.6 | 6-5 |
| 13/05/26 | EC Jacuipense 1-4 PalmeirasHT 0-3 · Copa do Brasil | 1.5 | T | Tài | 8.9 / 5.2 / 1.25 | 2-8 |
| 10/05/26 | Remo Belem (PA) 1-1 PalmeirasHT 1-1 · Brazil Serie A | 0.5 | B | Xỉu | 3.4 / 3.45 / 2.01 | 5-17 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Palmeiras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Fortaleza
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Palmeiras
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Fortaleza ghi bàn | thủng lưới | Palmeiras ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.8% | 19.6% | 0% | 33.3% |
| 16-30' | 17.2% | 11.8% | 100% | 0% |
| 31-45' | 20.7% | 19.6% | 0% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Fortaleza
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Palmeiras
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Jhon Arias | Tiền đạo | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Tiền vệ | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Hậu vệ | |
| 2 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Hậu vệ | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ | |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ | |
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Hậu vệ | |
| 40 | Allan | Tiền vệ | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo |
BXH
Palmeiras
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 28 | 16-9-3 | 47-21 | 57 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 13 | 9-3-1 | 23-9 | 30 | 69.2% |
| Sân khách | 2 | 15 | 7-6-2 | 24-12 | 27 | 46.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-3-1 | 9-5 | 9 | 33.3% |