GHQT Cấp CLB ·
Forres Mechanics vs Inverness
Forres Mechanics
Inverness
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Forres Mechanics
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Inverness
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Forres Mechanics | Inverness |
|---|---|---|
| Sân nhà của Forres Mechanics | 0 | 8 |
| Sân nhà của Inverness | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/21 | Forres Mechanics 0-1 InvernessHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/07/19 | Forres Mechanics 1-6 InvernessHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/07/18 | Forres Mechanics 2-4 InvernessHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/07/17 | Forres Mechanics 0-1 InvernessHT 0-0 · International Club Friendly | 2.5 | T | Xỉu | 14 / 8.4 / 1.08 | 4-7 |
| 07/07/15 | Forres Mechanics 0-5 InvernessHT 0-4 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/07/14 | Forres Mechanics 0-5 InvernessHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-12 |
| 09/07/13 | Forres Mechanics 0-3 InvernessHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/07/10 | Forres Mechanics 1-3 InvernessHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Forres Mechanics. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Forres Mechanics
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Inverness
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 40 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15% |
| Hòa | 13 | 32.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 15 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.5% |
So sánh theo vòng
| Forres Mechanics BT-BB | % thắng | Inverness BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-48 | 25% | 33-30 | 45% |
| Vòng 19 | 23-47 | 21% | 33-29 | 47% |
| Vòng 18 | 22-46 | 22% | 30-29 | 44% |
| Vòng 17 | 21-46 | 18% | 30-29 | 47% |
| Vòng 16 | 21-38 | 19% | 30-23 | 50% |
| Vòng 15 | 21-37 | 20% | 30-21 | 53% |
| Vòng 14 | 17-37 | 14% | 26-20 | 50% |
| Vòng 13 | 15-34 | 15% | 26-20 | 54% |
| Vòng 12 | 15-32 | 17% | 23-18 | 50% |
| Vòng 11 | 12-31 | 9% | 22-17 | 55% |
| Vòng 10 | 11-28 | 10% | 20-14 | 60% |
| Vòng 9 | 8-25 | 11% | 20-12 | 67% |
| Vòng 8 | 8-20 | 13% | 17-11 | 63% |
| Vòng 7 | 8-17 | 14% | 15-11 | 57% |
| Vòng 6 | 5-16 | 0% | 15-10 | 67% |
| Vòng 5 | 4-15 | 0% | 9-8 | 60% |
| Vòng 4 | 4-14 | 0% | 8-3 | 75% |
| Vòng 3 | 2-9 | 0% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-7 | 0% | 6-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-5 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Forres Mechanics
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Forres Mechanics. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Inverness
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Clachnacuddin 1-3 InvernessHT 0-1 · International Club Friendly | 2.5/3 | B | H | 13 / 8.3 / 1.05 | 4-2 |
| 23/06/26 | Nairn County 1-3 InvernessHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Inverness 2-1 Hamilton AcademicalHT 2-0 · Scottish Division One | 1/1.5 | B | H | 1.3 / 4.3 / 6.7 | 7-1 |
| 25/04/26 | East Fife 1-1 InvernessHT 0-0 · Scottish Division One | 1/1.5 | B | Xỉu | 5.4 / 4.2 / 1.37 | 3-10 |
| 18/04/26 | Inverness 1-0 Kelty HeartsHT 0-0 · Scottish Division One | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.17 / 5.2 / 9.3 | 4-5 |
| 14/04/26 | Peterhead 0-2 InvernessHT 0-1 · Scottish Division One | 1/1.5 | T | Xỉu | 6.4 / 4.45 / 1.3 | 2-2 |
| 11/04/26 | Stenhousemuir 1-1 InvernessHT 0-1 · Scottish Division One | 0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.1 / 1.92 | 5-4 |
| 05/04/26 | Raith Rovers 4-1 InvernessHT 1-1 · Scottish Challenge Cup | 0 | B | Tài | 2.61 / 3.2 / 2.19 | 3-3 |
| 27/03/26 | Inverness 1-1 Queen of SouthHT 0-1 · Scottish Division One | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 4.15 / 5.3 | 2-2 |
| 21/03/26 | Alloa Athletic 1-1 InvernessHT 1-0 · Scottish Division One | 1 | B | Xỉu | 4.8 / 3.9 / 1.46 | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inverness. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Forres Mechanics
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Inverness
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Forres Mechanics ghi bàn | thủng lưới | Inverness ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 9.1% | 11.1% | 20% |
| 16-30' | 20% | 12.1% | 13.9% | 17.5% |
| 31-45' | 30% | 18.2% | 22.2% | 20% |
| 46-60' | 10% | 18.2% | 27.8% | 12.5% |
| 61-75' | 0% | 12.1% | 11.1% | 5% |
| 76-90+' | 10% | 30.3% | 11.1% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Forres Mechanics ghi bàn | thủng lưới | Inverness ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 9.1% | 11.7% | 16.1% |
| 16-30' | 20% | 12.1% | 13.3% | 14.5% |
| 31-45' | 30% | 18.2% | 26.7% | 16.1% |
| 46-60' | 10% | 18.2% | 20% | 14.5% |
| 61-75' | 0% | 12.1% | 11.7% | 11.3% |
| 76-90+' | 10% | 30.3% | 11.7% | 24.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.