Italy Serie C ·
Foggia vs Casarano
Foggia
Casarano
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Foggia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Casarano
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Alessio Barone
- 23Gaetano Logoluso
- 20Giovanni Pinto
- 16Flavio Di Dio
- 24Ertijon Gega
- 10Cosimo Chirico
- 17Raffaele Maiello
- 21Vincenzo Millico
- 19Antonio Guastamacchia
- 1Filippo Bacchin
- 9Giancarlo Malcore
Dự bị trận trước
- 25Andrea Antinucci
- 4Ismale Cajazzo
- 6Salvatore Cerbone
- 22Niccolo Chiorra
- 8Antonio D'Alena
- 11Vincenzo Ferrara
- 2Diego Malagnino
- 15Milos Milicevic
- 7Francesco Palumbo
- 18Leonardo Perez
- 29Emanuele Zanaboni
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Foggia | Casarano |
|---|---|---|
| Sân nhà của Foggia | 0 | 0 |
| Sân nhà của Casarano | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | Casarano 0-2 FoggiaHT 0-1 · Italy Serie C | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.41 / 4.15 / 5.9 | 13-3 |
| 23/02/20 | Casarano 1-0 FoggiaHT 0-0 · Italy Serie D | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Foggia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Foggia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Hòa | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 14 | 36.84% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 23.68% |
Casarano
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 44 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 22.73% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 20.45% |
| Hòa | 9 | 20.45% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 11.36% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 25% |
So sánh theo vòng
| Foggia BT-BB | % thắng | Casarano BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-35 | 20% | 20-37 | 25% |
| Vòng 19 | 17-35 | 16% | 20-35 | 26% |
| Vòng 18 | 17-34 | 17% | 19-31 | 28% |
| Vòng 17 | 17-33 | 18% | 18-29 | 29% |
| Vòng 16 | 17-30 | 19% | 17-26 | 31% |
| Vòng 15 | 17-27 | 20% | 16-22 | 33% |
| Vòng 14 | 17-27 | 21% | 15-22 | 29% |
| Vòng 13 | 16-24 | 23% | 12-21 | 23% |
| Vòng 12 | 14-23 | 17% | 11-18 | 25% |
| Vòng 11 | 12-21 | 18% | 10-17 | 27% |
| Vòng 10 | 10-20 | 10% | 10-15 | 30% |
| Vòng 9 | 9-18 | 11% | 9-15 | 22% |
| Vòng 8 | 8-17 | 13% | 9-14 | 25% |
| Vòng 7 | 7-15 | 14% | 9-13 | 29% |
| Vòng 6 | 5-14 | 0% | 9-10 | 33% |
| Vòng 5 | 5-12 | 0% | 7-8 | 40% |
| Vòng 4 | 4-9 | 0% | 6-7 | 50% |
| Vòng 3 | 2-6 | 0% | 4-7 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Foggia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 11-2-15 | 39.3% | 16-12 | 57.1% |
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 7-7 | 50% |
| Sân khách | 14 | 5-1-8 | 35.7% | 9-5 | 64.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12-5-11 | 42.9% | 15-8 | 53.6% |
| Sân nhà | 14 | 7-5-2 | 50% | 6-6 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 5-0-9 | 35.7% | 9-2 | 64.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Foggia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Casarano
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12-2-14 | 42.9% | 17-11 | 60.7% |
| Sân nhà | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 6-8 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 4-1-9 | 28.6% | 11-3 | 78.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12-6-10 | 42.9% | 11-8 | 39.3% |
| Sân nhà | 14 | 7-3-4 | 50% | 3-4 | 21.4% |
| Sân khách | 14 | 5-3-6 | 35.7% | 8-4 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Casarano trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Foggia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Crotone 3-1 FoggiaHT 0-1 · Italy Serie C | 1/1.5 | B | Tài | 1.43 / 3.85 / 5.2 | 1-1 |
| 14/02/26 | Foggia 0-1 Atalanta U23HT 0-0 · Italy Serie C | 0 | B | Xỉu | 2.53 / 3.4 / 2.33 | 1-5 |
| 10/02/26 | Foggia 1-2 AZ Picerno ASDHT 1-1 · Italy Serie C | 0/0.5 | B | Tài | 2.07 / 2.97 / 3.35 | 3-5 |
| 07/02/26 | US Casertana 1908 3-2 FoggiaHT 2-1 · Italy Serie C | 1 | H | Tài | 1.39 / 3.85 / 5.9 | 6-2 |
| 01/02/26 | Foggia 1-3 Audace CerignolaHT 0-1 · Italy Serie C | 0/0.5 | B | Tài | 2.7 / 3.05 / 2.21 | 4-3 |
| 24/01/26 | Latina 2-0 FoggiaHT 2-0 · Italy Serie C | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3.2 / 3.4 | 7-1 |
| 18/01/26 | Foggia 2-1 GiuglianoHT 1-0 · Italy Serie C | 0/0.5 | T | Tài | 2.18 / 3.1 / 2.71 | 1-8 |
| 10/01/26 | AS Sorrento Calcio 2-1 FoggiaHT 1-1 · Italy Serie C | 0.5 | B | Tài | 1.74 / 3.4 / 3.95 | 8-5 |
| 04/01/26 | Foggia 1-1 CataniaHT 0-0 · Italy Serie C | 1 | T | Xỉu | 5.2 / 3.6 / 1.53 | 1-10 |
| 20/12/25 | Salernitana 2-1 FoggiaHT 2-1 · Italy Serie C | 1.5 | T | Tài | 1.21 / 4.85 / 8.6 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Foggia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Casarano
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | Audace Cerignola 2-1 CasaranoHT 1-1 · Italy Serie C | 0.5/1 | B | Tài | 1.77 / 3.2 / 3.65 | 0-6 |
| 14/02/26 | Casarano 3-2 US Casertana 1908HT 1-1 · Italy Serie C | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.1 / 2.9 | 8-2 |
| 10/02/26 | Salernitana 3-0 CasaranoHT 1-0 · Italy Serie C | 1 | B | Tài | 1.45 / 4 / 5.5 | 2-3 |
| 07/02/26 | Casarano 2-0 AS Sorrento CalcioHT 0-0 · Italy Serie C | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.15 / 3.1 | 4-2 |
| 31/01/26 | Cavese 1-1 CasaranoHT 0-0 · Italy Serie C | 0 | H | Xỉu | 2.36 / 3.1 / 2.48 | 9-0 |
| 24/01/26 | Casarano 2-2 AZ Picerno ASDHT 0-2 · Italy Serie C | 0/0.5 | B | Tài | 2.1 / 3.25 / 2.96 | 4-0 |
| 17/01/26 | Benevento 3-0 CasaranoHT 0-0 · Italy Serie C | 1/1.5 | B | Tài | 1.34 / 4.15 / 6.1 | 7-0 |
| 11/01/26 | Casarano 0-1 Atalanta U23HT 0-1 · Italy Serie C | 0 | B | Xỉu | 2.37 / 3.4 / 2.48 | 5-2 |
| 04/01/26 | Trapani 1-0 CasaranoHT 0-0 · Italy Serie C | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.25 / 2.97 | 7-3 |
| 21/12/25 | Casarano 1-0 Team AltamuraHT 1-0 · Italy Serie C | 0.5 | T | Xỉu | 1.78 / 3.3 / 3.5 | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Casarano. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Foggia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 12 | 6 | 0 | 0 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 5 | 6 | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 |
| Sân khách | 5 | 6 | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 6 | 0 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 4 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Casarano
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 10 | 5 | 6 | 0 | 14 | 24 |
| Sân nhà | 3 | 5 | 3 | 3 | 0 | 7 | 13 |
| Sân khách | 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 0 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 1 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 0 | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Foggia ghi bàn | thủng lưới | Casarano ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 4.2% | 12% | 7.4% |
| 16-30' | 33.3% | 16.7% | 16% | 14.8% |
| 31-45' | 11.1% | 25% | 8% | 18.5% |
| 46-60' | 44.4% | 16.7% | 8% | 14.8% |
| 61-75' | 11.1% | 12.5% | 20% | 11.1% |
| 76-90+' | 0% | 25% | 20% | 25.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Foggia ghi bàn | thủng lưới | Casarano ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 9.6% | 10.3% | 13.5% |
| 16-30' | 17.2% | 19.2% | 17.2% | 16.2% |
| 31-45' | 37.9% | 19.2% | 6.9% | 21.6% |
| 46-60' | 24.1% | 15.4% | 10.3% | 13.5% |
| 61-75' | 17.2% | 17.3% | 20.7% | 8.1% |
| 76-90+' | 3.4% | 17.3% | 17.2% | 21.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.