Austria Erste Division ·
Floridsdorfer AC vs WSC Hertha Wels
Floridsdorfer AC
23:00
23/05/2027
WSC Hertha Wels
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Floridsdorfer AC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
WSC Hertha Wels
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Floridsdorfer AC
5 trận gần nhất
10/10/26Austria Erste Division
SV Austria Salzburg
2 - 1
Floridsdorfer AC
B
02/10/26International Club Friendly
Sturm Graz
3 - 1
Floridsdorfer AC
B
19/09/26Austria Erste Division
Floridsdorfer AC
4 - 0
FC Liefering
T
12/09/26Austria Erste Division
SC Bregenz
4 - 0
Floridsdorfer AC
B
05/09/26Austrian Cup
Floridsdorfer AC
0 - 0
SC Bregenz
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
WSC Hertha Wels
5 trận gần nhất
10/10/26Austria Erste Division
WSC Hertha Wels
1 - 0
SC Bregenz
T
02/10/26International Club Friendly
WSC Hertha Wels
3 - 3
SV Austria Salzburg
H
19/09/26Austria Erste Division
WSC Hertha Wels
1 - 3
First Wien 1894
B
12/09/26Austria Erste Division
FC Blau Weiss Linz
4 - 1
WSC Hertha Wels
B
05/09/26Austrian Cup
Kapfenberg
0 - 1
WSC Hertha Wels
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 50% |
So sánh theo vòng
| Floridsdorfer AC BT-BB | % thắng | WSC Hertha Wels BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-18 | 45% | 31-30 | 40% |
| Vòng 19 | 28-18 | 42% | 30-29 | 42% |
| Vòng 18 | 27-17 | 44% | 29-28 | 44% |
| Vòng 17 | 26-17 | 41% | 28-28 | 41% |
| Vòng 16 | 26-16 | 44% | 28-27 | 44% |
| Vòng 15 | 24-16 | 40% | 25-26 | 40% |
| Vòng 14 | 21-16 | 36% | 20-24 | 36% |
| Vòng 13 | 21-14 | 38% | 19-22 | 38% |
| Vòng 12 | 19-14 | 33% | 18-20 | 42% |
| Vòng 11 | 19-13 | 36% | 17-19 | 45% |
| Vòng 10 | 18-10 | 40% | 13-18 | 40% |
| Vòng 9 | 13-10 | 33% | 10-16 | 33% |
| Vòng 8 | 13-10 | 38% | 10-15 | 38% |
| Vòng 7 | 8-10 | 29% | 8-15 | 29% |
| Vòng 6 | 8-9 | 33% | 8-14 | 33% |
| Vòng 5 | 7-5 | 40% | 8-9 | 40% |
| Vòng 4 | 5-4 | 25% | 5-7 | 25% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.