Hạng 3 Pháp ·
Fleury Merogis U.S. vs Concarneau
Fleury Merogis U.S.
00:30
11/04/2027
Concarneau
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Fleury Merogis U.S.
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Concarneau
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Esteban Salles
- 2Alec Georgen
- 28Issouf Paro
- 4Guillaume Jannez
- 17Maxime Etuin
- 7Isaac Matondo
- 26Thibault Sinquin
- 6Alexandre Phliponeau
- 11Axel Urie
- 13Bevic Moussiti Oko
- 14Pape Ibnou Ba
Dự bị trận trước
- 19Kandet Diawara
- 33Julien Faussurier
- 29Pierre Jouan
- 20Baptiste Mouazan
- 1Maxime Pattier
- 22Clement Rodrigues
- 5Mamadou Sylla
Phong độ
Fleury Merogis U.S.
5 trận gần nhất
04/10/26France Ligue 3
Fleury Merogis U.S.
3 - 2
Caen
T
27/09/26France Ligue 3
Fleury Merogis U.S.
1 - 2
Aubagne
B
19/09/26France Ligue 3
Fleury Merogis U.S.
1 - 1
Thionville FC
H
12/09/26France Ligue 3
Valenciennes
1 - 2
Fleury Merogis U.S.
T
05/09/26France Ligue 3
Fleury Merogis U.S.
6 - 1
Villefranche
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Concarneau
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Fleury Merogis U.S. BT-BB | % thắng | Concarneau BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-31 | 35% | 30-17 | 45% |
| Vòng 19 | 27-31 | 32% | 30-17 | 47% |
| Vòng 18 | 25-31 | 28% | 28-16 | 44% |
| Vòng 17 | 21-31 | 24% | 28-16 | 47% |
| Vòng 16 | 21-29 | 25% | 28-16 | 50% |
| Vòng 15 | 20-27 | 27% | 26-14 | 53% |
| Vòng 14 | 20-22 | 29% | 25-12 | 57% |
| Vòng 13 | 20-20 | 31% | 23-10 | 62% |
| Vòng 12 | 19-17 | 33% | 22-10 | 58% |
| Vòng 11 | 18-15 | 36% | 20-9 | 55% |
| Vòng 10 | 18-13 | 40% | 17-9 | 50% |
| Vòng 9 | 15-12 | 33% | 12-8 | 44% |
| Vòng 8 | 15-12 | 38% | 12-6 | 50% |
| Vòng 7 | 14-11 | 43% | 11-5 | 57% |
| Vòng 6 | 14-9 | 50% | 9-5 | 50% |
| Vòng 5 | 13-7 | 60% | 9-5 | 60% |
| Vòng 4 | 7-6 | 50% | 7-3 | 75% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.