Bosnia and Herzegovina Premier League ·
FK Zeljeznicar vs Sarajevo
FK Zeljeznicar
Sarajevo
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Zeljeznicar
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 33 | Collin Seedorf | Trung vệ | Chấn thương |
| 55 | Armin Hodzic | Tiền vệ trung tâm | Đứt dây chằng |
| 0 | Matej Cvetanoski | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
| 8 | Afan Foco | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Eldar Dragovic
- 5Amar Ibrisimovic
- 16Dzenan Sabic
- 6Aleksa Pejic
- 1Tarik Abdulahovic
- 15Bojan Nastic
- 9Aldian Korora
- 27Deni Milosevic
- 24Ajdin Raščić
- 88Samir Radovac
- 28Jonathan Freeman
Dự bị trận trước
- 99Alvin Cosic
- 8Afan Foco
- 22Admir Gojak
- 26Amar Hamidovic
- 29Muharem Huskovic
- 25Daris Kelmendi
- 32Fedja Pervan
- 45Albin Rahic
- 10Madzid Sosic
- 46Amar Zahirovic
Sarajevo
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 3 | Renato Gojkovic | Trung vệ | Đứt dây chằng |
| 27 | Luka Hujber | Hậu vệ phải | Chấn thương |
| 66 | Rafail Mamas | Tiền vệ phòng ngự | Chưa đủ thể lực |
| 40 | Faris Mehic | Thủ môn | Chấn thương vai |
| 5 | Rijad Telalovic | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Ivan Banic
- 33Stefan Ristovski
- 22Amar Beganovic
- 2Shane Maroodza
- 30Luka Dajcer
- 38Suleiman Meite
- 77Mihael Kupresak
- 20Agon Elezi
- 11Francis Kyeremeh
- 10Adem Ljajic
- 9Leo Mikic
Dự bị trận trước
- 8Antonio Galesic
- 99Bartol Barisic
- 59Gojko Cimirot
- 23Jonathan Agyekum
- 27Luka Hujber
- 13Sanin Musija
- 45Ibrahim Zahirovic
- 3Renato Gojkovic
- 6Jovan Ivanisevic
- 17Filip Kosi
- 35Sergej Ignatkov
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Zeljeznicar | Sarajevo |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Zeljeznicar | 6 | 1 |
| Sân nhà của Sarajevo | 2 | 8 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zeljeznicar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Zeljeznicar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
Sarajevo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| FK Zeljeznicar BT-BB | % thắng | Sarajevo BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-25 | 25% | 30-17 | 60% |
| Vòng 19 | 19-24 | 26% | 28-16 | 58% |
| Vòng 18 | 19-24 | 28% | 24-16 | 56% |
| Vòng 17 | 16-24 | 24% | 23-16 | 53% |
| Vòng 16 | 15-23 | 25% | 23-15 | 56% |
| Vòng 15 | 14-23 | 20% | 19-13 | 53% |
| Vòng 14 | 14-23 | 21% | 17-11 | 57% |
| Vòng 13 | 14-21 | 23% | 14-9 | 54% |
| Vòng 12 | 11-21 | 17% | 13-9 | 50% |
| Vòng 11 | 11-20 | 18% | 11-8 | 45% |
| Vòng 10 | 9-18 | 20% | 10-6 | 50% |
| Vòng 9 | 9-17 | 22% | 9-5 | 56% |
| Vòng 8 | 9-13 | 25% | 8-3 | 63% |
| Vòng 7 | 8-12 | 29% | 7-2 | 71% |
| Vòng 6 | 6-10 | 33% | 6-2 | 67% |
| Vòng 5 | 6-7 | 40% | 4-2 | 60% |
| Vòng 4 | 4-6 | 25% | 4-2 | 75% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 3-2 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 3-1 | 100% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sarajevo
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sarajevo trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Zeljeznicar
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zeljeznicar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sarajevo
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sarajevo 0-0 Radnik BijeljinaHT 0-0 · Bosnia and Herzegovina Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 01/08/26 | Sarajevo 2-0 FK Buducnost BanoviciHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/07/26 | Sarajevo 1-0 SlobodaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/07/26 | Sarajevo 1-1 Mladi RadnikHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/07/26 | Inter Turku 2-1 SarajevoHT 0-1 · UEFA Conference League | 1 | H | Tài | 1.51 / 4 / 4.85 | 4-3 |
| 09/07/26 | Sarajevo 1-1 Inter TurkuHT 0-1 · UEFA Conference League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.35 / 3.05 | 5-3 |
| 03/07/26 | HSK Zrinjski Mostar 2-1 SarajevoHT 2-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.29 / 3.25 / 2.45 | 5-13 |
| 01/07/26 | FK Sutjeska Niksic 1-2 SarajevoHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.35 / 1.89 | 7-2 |
| 25/05/26 | Sarajevo 1-0 FK ZeljeznicarHT 1-0 · Bosnia and Herzegovina Premier League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.74 / 3.45 / 3.9 | 4-3 |
| 21/05/26 | FK Velez Mostar 2-3 SarajevoHT 1-0 · Bosnia and Herzegovina Premier League | 0 | T | Tài | 2.4 / 3.35 / 2.48 | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sarajevo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Zeljeznicar
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sarajevo
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Zeljeznicar ghi bàn | thủng lưới | Sarajevo ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 9.1% | 21.4% | 14.3% |
| 16-30' | 12.5% | 0% | 14.3% | 0% |
| 31-45' | 6.3% | 45.5% | 14.3% | 28.6% |
| 46-60' | 25% | 27.3% | 21.4% | 0% |
| 61-75' | 12.5% | 0% | 14.3% | 28.6% |
| 76-90+' | 25% | 18.2% | 14.3% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FK Zeljeznicar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Sarajevo
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.