Albania Cup ·
FK Vora vs KF Maliqi
FK Vora
KF Maliqi
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Vora
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
KF Maliqi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
FK Vora
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Hòa | 12 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 27.78% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
KF Maliqi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| FK Vora BT-BB | % thắng | KF Maliqi BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-26 | 35% | 2-14 | 0% |
| Vòng 19 | 30-26 | 37% | 2-14 | 0% |
| Vòng 18 | 26-24 | 33% | 2-14 | 0% |
| Vòng 17 | 24-22 | 35% | 2-14 | 0% |
| Vòng 16 | 24-20 | 38% | 2-14 | 0% |
| Vòng 15 | 18-19 | 33% | 2-14 | 0% |
| Vòng 14 | 15-18 | 29% | 2-14 | 0% |
| Vòng 13 | 15-17 | 31% | 2-14 | 0% |
| Vòng 12 | 14-16 | 33% | 2-14 | 0% |
| Vòng 11 | 13-14 | 36% | 2-14 | 0% |
| Vòng 10 | 12-14 | 30% | 2-14 | 0% |
| Vòng 9 | 9-9 | 33% | 2-14 | 0% |
| Vòng 8 | 9-9 | 38% | 2-14 | 0% |
| Vòng 7 | 7-7 | 43% | 2-14 | 0% |
| Vòng 6 | 7-6 | 50% | 2-14 | 0% |
| Vòng 5 | 4-5 | 40% | 2-14 | 0% |
| Vòng 4 | 2-4 | 25% | 2-10 | 0% |
| Vòng 3 | 1-3 | 33% | 2-9 | 0% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 1-8 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Vora
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Vora trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Vora
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | FK Vora 0-1 EgnatiaHT 0-1 · Albania Super league | 0.5 | B | Xỉu | 3.7 / 2.89 / 1.99 | 2-5 |
| 28/09/25 | Vllaznia Shkoder 2-0 FK VoraHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 21/09/25 | FK Vora 1-0 FlamurtariHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 14/09/25 | Teuta Durres 1-1 FK VoraHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 06/09/25 | Kambaniakos 1-2 FK VoraHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/08/25 | FK Vora 3-1 KF TiranaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 24/08/25 | Partizani Tirana 1-0 FK VoraHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 16/08/25 | KF Laci 2-2 FK VoraHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 09/08/25 | Skenderbeu Korca 0-0 FK VoraHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/07/25 | FC Struga Trim Lum 5-3 FK VoraHT 2-2 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Tài | 1.83 / 3.4 / 3.6 | 2-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Vora. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước KF Maliqi
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/22 | Skenderbeu Korca 3-0 KF MaliqiHT 0-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/09/22 | KF Maliqi 1-5 Skenderbeu KorcaHT 0-2 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/04/22 | KS Korabi Peshkopi 1-0 KF MaliqiHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/04/22 | KF Maliqi 2-3 PogradeciHT 1-2 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/04/22 | Turbina Cerrik 1-0 KF MaliqiHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/04/22 | KF Maliqi 0-4 KS BylisHT 0-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/03/22 | KF Maliqi 3-2 Besa KavajeHT 1-1 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/03/22 | Butrinti Sarande 4-0 KF MaliqiHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/03/22 | KF Maliqi 1-2 Tomori beratHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/02/22 | Terbuni Puke 3-0 KF MaliqiHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KF Maliqi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
FK Vora
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
KF Maliqi
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Vora ghi bàn | thủng lưới | KF Maliqi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-75' | 14.8% | 20.8% | - | 66.7% |
| 76-90+' | 7.4% | 16.7% | - | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Vora ghi bàn | thủng lưới | KF Maliqi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-75' | 14.8% | 20.8% | - | 66.7% |
| 76-90+' | 7.4% | 16.7% | - | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.