Macedonian First Football League ·

FK Shkendija 79 vs Sileks

FK Shkendija 79 FK Shkendija 79
23:00
21/11/2026
Sileks Sileks

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

FK Shkendija 79

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Ferat Ramani
  • 2Aleksander Trumci
  • 55Jovan Manev
  • 26Anes Meliqi
  • 17Arbin Zejnulai
  • 8Rafael Freitas
  • 5Drilon Islami
  • 29Fabrice Tamba
  • 10Endrit Krasniqi
  • 11Almir Kryeziu
  • 9Fahd Richard Ndzengue Moubeti

Dự bị trận trước

  • 16Mevlan Murati
  • 19Vane Krstevski
  • 99Marko Gjorgjievski
  • 77Florent Ramadani
  • 25Astrit Amzai
  • 18Nazif Ceka
  • 21Armir Isa
  • 49Sebastjan Spahiu
  • 7Besart Ibraimi

Sileks

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 25Ljupche Djekov
  • 5Gjorge Djekov
  • 29Ivan Subert
  • 44Edis Buturovic
  • 23Kristijan Eftimov
  • 6Darko Angjeleski
  • 16Ilija Donov
  • 88Borjan Panovski
  • 77Nikola Bogdanovski
  • 8Nihad Sero
  • 9Esmir Hasukic

Dự bị trận trước

  • 22Mirza Delimedjac
  • 11Kristijan Velinovski
  • 19Aleksandar Mishov
  • 7Angel Timovski
  • 99Nikola Manojlov
  • 1Daniel Bozinovski
  • 12Kristijan Gjorgjievski
  • 3Mario Richkov
  • 96Darko Ilieski
  • 10Matej Gerasov
  • 21Marko Nikolovski

Phong độ

Sileks

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa4 44.44%
Thua cách biệt 1 bàn1 11.11%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

So sánh theo vòng

FK Shkendija 79
BT-BB
% thắngSileks
BT-BB
% thắng
Vòng 2041-2655%34-1745%
Vòng 1935-2653%34-1747%
Vòng 1831-2550%34-1550%
Vòng 1728-2347%28-1547%
Vòng 1626-2050%25-1544%
Vòng 1525-1953%24-1540%
Vòng 1423-1950%20-1536%
Vòng 1320-1846%19-1438%
Vòng 1218-1742%19-1242%
Vòng 1118-1645%18-1145%
Vòng 1018-1350%17-1140%
Vòng 916-1244%16-944%
Vòng 816-850%16-850%
Vòng 716-757%15-843%
Vòng 614-567%13-450%
Vòng 59-560%12-260%
Vòng 48-550%8-250%
Vòng 37-367%7-233%
Vòng 24-350%7-150%
Vòng 11-20%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
776.66.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕